Danh mục tại Cobán
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Cobán
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở |
|---|---|
| Nhà hàng | 239 |
| Mua sắm | 168 |
| Giáo dục | 140 |
| Nhà thờ | 107 |
| Cửa hàng quần áo | 99 |
| Cửa hàng tạp hoá và siêu thị | 94 |
| Quán cà phê | 92 |
| Sửa chữa xe hơi | 91 |
| Chỗ ở khác | 90 |
| Quản lí đoàn thể | 89 |
| Khách sạn và nhà nghỉ | 75 |
| Cửa hàng kim loạt | 69 |
| Thẩm mỹ viện | 54 |
Thông tin về Cobán
| Khu vực | 1912.3 km² |
| Dân số | 307.780 |
| Dân số nam | 154.358 (50.2%) |
| Dân số nữ | 153.422 (49.8%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +477.2% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +96.4% |
| Độ tuổi trung bình | 18.6 tuổi (Nam: 17.8, Nữ: 19.5) |
| Các vùng lân cận | Zona 2, Zona 1, Zona 3, Zona 4, Zona 6 |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ chuẩn miền Trung |
| Vĩ độ & Kinh độ | 15.47083, -90.37083 |
| Mã Bưu Chính | 16001 |
Bản đồ Cobán
Bản đồ tương tác
Dân số Cobán
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 53.324 | 102.802 | 156.688 | 276.973 | 307.780 |
| Mật độ dân số | 27,9 / km² | 53,8 / km² | 81,9 / km² | 144,8 / km² | 160,9 / km² |
Thay đổi dân số Cobán từ 2000 đến 2015
Tăng 76.8% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Cobán | +419.4% | +169.4% | +76.8% |
| Alta Verapaz (tỉnh) | +278.3% | +117.5% | +56.5% |
| Guatemala | +161.9% | +78.4% | +39.8% |
Tuổi trung vị của Cobán
Tuổi trung vị: 18.6 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Cobán | 18.6 yrs | 19.5 yrs | 17.8 yrs |
| Alta Verapaz (tỉnh) | 18.6 yrs | 19.5 yrs | 17.8 yrs |
| Guatemala | 18.6 yrs | 19.5 yrs | 17.8 yrs |
Mật độ dân số của Cobán
Mật độ dân số: 161 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Cobán | 307.780 | 1.912,3 km² | 161 / km² |
| Alta Verapaz (tỉnh) | 1,3 million | 10.597,4 km² | 121 / km² |
| Guatemala | 16,3 million | 109.009,9 km² | 149 / km² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Cobán
Dân số ước tính từ 900 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Các khu vực lân cận ở Cobán
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Cobán
Mã Vùng
Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Cobán
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Cobán
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Phát thải CO2 của Cobán
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Cobán | 289,724 tn | 0.94 tn | 151.5 tons/km² |
| Alta Verapaz (tỉnh) | 1,219,332 tn | 0.95 tn | 115.1 tons/km² |
| Guatemala | 17,248,451 tn | 1.06 tn | 158.2 tons/km² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 289,724 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 0.94 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 151.5 tons/km² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Hạn hán | Cao (10) |
| Lũ lụt | Cao (10) |
| Động đất | Trung bình (6.6) |
| Sạt lở | Cao (8) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and Norwegian Geotechnical Institute - NGI. 2005. Global Landslide Hazard Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4P848VZ.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 7/22/19 | 1:08 AM | 4.5 | 76.5 km | 10,000 m | 11km SSE of San Luis Ixcan, Guatemala | usgs.gov |
| 7/14/19 | 1:57 AM | 4.8 | 75.9 km | 10,000 m | 10km SE of San Luis Ixcan, Guatemala | usgs.gov |
| 7/3/19 | 10:13 AM | 4.2 | 69.2 km | 10,000 m | 18km SE of San Luis Ixcan, Guatemala | usgs.gov |
| 7/3/19 | 12:55 AM | 4.5 | 59.5 km | 10,000 m | 15km NE of Chajul, Guatemala | usgs.gov |
| 10/4/18 | 12:38 AM | 4 | 69.7 km | 10,000 m | 7km SSE of Cunen, Guatemala | usgs.gov |
| 10/3/18 | 11:51 PM | 4 | 67.8 km | 10,000 m | 8km NW of San Andres Sajcabaja, Guatemala | usgs.gov |
| 4/10/18 | 5:15 PM | 3.9 | 78.1 km | 10,000 m | 5km SSE of Panzos, Guatemala | usgs.gov |
| 2/14/18 | 4:28 PM | 4.4 | 84.9 km | 253,850 m | 5km S of San Bartolome Jocotenango, Guatemala | usgs.gov |
| 2/2/18 | 12:22 PM | 3.9 | 19.9 km | 10,000 m | 7km SW of Santa Cruz Verapaz, Guatemala | usgs.gov |
| 1/4/18 | 11:43 AM | 4.6 | 21.5 km | 40,450 m | 20km NW of Santa Cruz Verapaz, Guatemala | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


