Danh mục tại Chiquimula
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Chiquimula
Thông tin về Chiquimula
| Khu vực | 296.2 km² |
| Dân số | 111.079 |
| Dân số nam | 52.451 (47.2%) |
| Dân số nữ | 58.628 (52.8%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +151.4% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +42.9% |
| Độ tuổi trung bình | 18.7 tuổi (Nam: 17.8, Nữ: 19.5) |
| Các vùng lân cận | Zona 1, Barrio El Teatro, Barrio El Calvario, Barrio de Candelaria, Barrio La Democracia |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ chuẩn miền Trung |
| Vĩ độ & Kinh độ | 14.80000, -89.54583 |
| Mã Bưu Chính | 20001 |
Bản đồ Chiquimula
Bản đồ tương tác
Dân số Chiquimula
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 44.192 | 62.969 | 77.749 | 100.913 | 111.079 |
| Mật độ dân số | 149,2 / km² | 212,6 / km² | 262,5 / km² | 340,7 / km² | 375 / km² |
Thay đổi dân số Chiquimula từ 2000 đến 2015
Tăng 29.8% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Chiquimula | +128.4% | +60.3% | +29.8% |
| Departamento de Chiquimula | +159.9% | +75.7% | +38.4% |
| Guatemala | +161.9% | +78.4% | +39.8% |
Tuổi trung vị của Chiquimula
Tuổi trung vị: 18.7 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Chiquimula | 18.7 yrs | 19.5 yrs | 17.8 yrs |
| Departamento de Chiquimula | 18.7 yrs | 19.5 yrs | 17.8 yrs |
| Guatemala | 18.6 yrs | 19.5 yrs | 17.8 yrs |
Mật độ dân số của Chiquimula
Mật độ dân số: 375 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Chiquimula | 111.079 | 296,2 km² | 375 / km² |
| Departamento de Chiquimula | 411.113 | 2.394,3 km² | 172 / km² |
| Guatemala | 16,3 million | 109.009,9 km² | 149 / km² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Chiquimula
Dân số ước tính từ 1400 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Các khu vực lân cận ở Chiquimula
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Chiquimula
Mã Vùng
Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Chiquimula
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Chiquimula
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Phát thải CO2 của Chiquimula
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Chiquimula | 121,633 tn | 1.1 tn | 410.7 tons/km² |
| Departamento de Chiquimula | 446,969 tn | 1.09 tn | 186.7 tons/km² |
| Guatemala | 17,248,451 tn | 1.06 tn | 158.2 tons/km² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 121,633 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 1.1 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 410.7 tons/km² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Lũ lụt | Cao (9) |
| Động đất | Trung bình (7) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 4/5/19 | 11:53 PM | 4.4 | 53.9 km | 10,000 m | 10km NNE of Sinuapa, Honduras | usgs.gov |
| 5/27/18 | 7:16 PM | 4.4 | 69.4 km | 188,830 m | 3km SE of Jutiapa, Guatemala | usgs.gov |
| 4/29/18 | 5:19 PM | 4.2 | 74.6 km | 10,000 m | 5km SE of Atescatempa, Guatemala | usgs.gov |
| 4/25/18 | 10:18 PM | 4.9 | 75 km | 192,890 m | 5km ENE of Quesada, Guatemala | usgs.gov |
| 4/10/18 | 5:15 PM | 3.9 | 61.8 km | 10,000 m | 5km SSE of Panzos, Guatemala | usgs.gov |
| 1/10/18 | 3:43 PM | 4.1 | 59.5 km | 246,210 m | 11km SW of Monjas, Guatemala | usgs.gov |
| 1/15/17 | 2:13 PM | 4.6 | 82.4 km | 211,920 m | 6km ESE of Casillas, Guatemala | usgs.gov |
| 10/9/16 | 10:55 PM | 4.8 | 82.9 km | 195,820 m | 4km N of San Jose Acatempa, Guatemala | usgs.gov |
| 8/31/16 | 4:46 AM | 4.2 | 83.8 km | 2,090 m | 5km SE of Jerez, Guatemala | usgs.gov |
| 8/29/16 | 1:05 PM | 4.6 | 75.6 km | 10,000 m | 0km NE of Candelaria de La Frontera, El Salvador | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.

