Danh mục tại Chiquimula

Bãi rửa xe ô tôCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ kiện xe hơiCửa hàng phụ tùng xe máyCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng xe máyĐại lý ô tô & Xe hạng nhẹĐại lý xe mô tôSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiSửa chữa xe máyThợ cơ khíTrạm xăngXưởng máy ô tôĐại lí bán sỉĐồ thủ công mỹ nghệNhà cung cấp cửa sổNhà cung cấp sản phẩm làm đẹpNhà cung cấp thiết bị làm mềm nướcNhà cung cấp thiết bị y tếNhà cung cấp vật liệu xây dựngNuôi trồngSản xuất thực phẩm nói chungCửa hàng bán váyCửa hàng nhỏCửa hàng phụ kiện thời trangCửa hàng quần áoDịch vụ giặt ủiHiệu GiàyQuần áo của phụ nữTrang Sức và Đồng HồCửa hàng điện thoại di độngNhà cung cấp dịch vụ InternetBếp ăn từ thiệnBưu điệnĐiểm đến tôn giáoGiáo hội cơ đốc phục lâmNhà thờNhà thờ Công giáoNhà thờ Thiên Chúa giáoNhà thờ Tin LànhTổ chức tôn giáoTôn giáoTrung tâm cộng đồngTrung tâm thông linhVăn phòng chính phủVăn phòng chính quyền bangVăn phòng chính quyền địa phươngCửa hàng bán đồ điện tửCửa hàng phụ kiện điện thoại
Hiển thị 1-50 của 180

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Chiquimula

Thông tin về Chiquimula

Khu vực296.2 km²
Dân số111.079
Dân số nam52.451 (47.2%)
Dân số nữ58.628 (52.8%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+151.4%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+42.9%
Độ tuổi trung bình18.7 tuổi (Nam: 17.8, Nữ: 19.5)
Các vùng lân cậnZona 1, Barrio El Teatro, Barrio El Calvario, Barrio de Candelaria, Barrio La Democracia
Giờ địa phương
Múi giờGiờ chuẩn miền Trung
Vĩ độ & Kinh độ14.80000, -89.54583
Mã Bưu Chính20001

Bản đồ Chiquimula

Bản đồ tương tác

Dân số Chiquimula

Năm 1975 đến 2020

Data19751990200020152020
Dân số44.19262.96977.749100.913111.079
Mật độ dân số149,2 / km²212,6 / km²262,5 / km²340,7 / km²375 / km²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Chiquimula từ 2000 đến 2015

Tăng 29.8% từ năm 2000 đến 2015

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Chiquimula+128.4%+60.3%+29.8%
Departamento de Chiquimula+159.9%+75.7%+38.4%
Guatemala+161.9%+78.4%+39.8%
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Chiquimula

Tuổi trung vị: 18.7 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Chiquimula18.7 yrs19.5 yrs17.8 yrs
Departamento de Chiquimula18.7 yrs19.5 yrs17.8 yrs
Guatemala18.6 yrs19.5 yrs17.8 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Chiquimula

Mật độ dân số: 375 / km²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Chiquimula111.079296,2 km²375 / km²
Departamento de Chiquimula411.1132.394,3 km²172 / km²
Guatemala16,3 million109.009,9 km²149 / km²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Chiquimula

Dân số ước tính từ 1400 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Chiquimula

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Chiquimula

Mã Vùng

Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Chiquimula

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Chiquimula

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Chiquimula

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Chiquimula121,633 tn1.1 tn410.7 tons/km²
Departamento de Chiquimula446,969 tn1.09 tn186.7 tons/km²
Guatemala17,248,451 tn1.06 tn158.2 tons/km²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Chiquimula
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)121,633 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người1.1 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm)410.7 tons/km²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Lũ lụtCao (9)
Động đấtTrung bình (7)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
  3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
4/5/1911:53 PM4.453.9 km10,000 m10km NNE of Sinuapa, Hondurasusgs.gov
5/27/187:16 PM4.469.4 km188,830 m3km SE of Jutiapa, Guatemalausgs.gov
4/29/185:19 PM4.274.6 km10,000 m5km SE of Atescatempa, Guatemalausgs.gov
4/25/1810:18 PM4.975 km192,890 m5km ENE of Quesada, Guatemalausgs.gov
4/10/185:15 PM3.961.8 km10,000 m5km SSE of Panzos, Guatemalausgs.gov
1/10/183:43 PM4.159.5 km246,210 m11km SW of Monjas, Guatemalausgs.gov
1/15/172:13 PM4.682.4 km211,920 m6km ESE of Casillas, Guatemalausgs.gov
10/9/1610:55 PM4.882.9 km195,820 m4km N of San Jose Acatempa, Guatemalausgs.gov
8/31/164:46 AM4.283.8 km2,090 m5km SE of Jerez, Guatemalausgs.gov
8/29/161:05 PM4.675.6 km10,000 m0km NE of Candelaria de La Frontera, El Salvadorusgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.