Danh mục tại Zacapa
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Zacapa
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở |
|---|---|
| Nhà hàng | 116 |
| Mua sắm | 89 |
| Nhà thờ | 73 |
| Giáo dục | 70 |
| Cửa hàng tạp hoá và siêu thị | 65 |
| Cửa hàng quần áo | 58 |
| Quản lí công chúng | 42 |
| Sửa chữa xe hơi | 35 |
| Quán cà phê | 33 |
| Quản lí đoàn thể | 31 |
| Cửa hàng kim loạt | 27 |
| Sức khoẻ và y tế | 27 |
| Hiệu Bánh Mỳ | 25 |
| Thẩm mỹ viện | 23 |
Thông tin về Zacapa
| Khu vực | 424.6 km² |
| Dân số | 78.322 |
| Dân số nam | 36.532 (46.6%) |
| Dân số nữ | 41.790 (53.4%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +150.9% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +37.0% |
| Độ tuổi trung bình | 18.7 tuổi (Nam: 17.8, Nữ: 19.5) |
| GDP bình quân đầu người (PPP) | $10.029 (2022) |
| Các vùng lân cận | Zona 1, Zona 3 |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ chuẩn miền Trung |
| Vĩ độ & Kinh độ | 14.97222, -89.53056 |
| Mã Bưu Chính | 19000, 19001, 19014 |
Bản đồ Zacapa
Bản đồ tương tác
Dân số Zacapa
Năm 1975 đến 2030
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 | 2025* | 2030* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 31.215 | 45.584 | 57.153 | 75.891 | 78.322 | 80.955 | 83.228 |
| Mật độ dân số | 73,5 / km² | 107,4 / km² | 134,6 / km² | 178,7 / km² | 184,4 / km² | 190,7 / km² | 196 / km² |
Thay đổi dân số Zacapa từ 2000 đến 2020
Tăng 37% từ năm 2000 đến 2020
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Zacapa | +150.9% | +71.8% | +37% |
| Zacapa (tỉnh) | — | — | — |
| Guatemala | — | — | — |
Tuổi trung vị của Zacapa
Tuổi trung vị: 18.7 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Zacapa | 18.7 yrs | 19.5 yrs | 17.8 yrs |
| Zacapa (tỉnh) | 18.7 yrs | 19.5 yrs | 17.8 yrs |
| Guatemala | 18.6 yrs | 19.5 yrs | 17.8 yrs |
Mật độ dân số của Zacapa
Mật độ dân số: 184 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Zacapa | 78.322 | 424,6 km² | 184 / km² |
| Zacapa (tỉnh) | 239.678 | 2.704,8 km² | 88,6 / km² |
| Guatemala | 16,3 million | 109.009,9 km² | 149 / km² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Zacapa
Dân số ước tính từ 900 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Mã Vùng
Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Zacapa
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Zacapa
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Zacapa
GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)
| Data | 1990 | 1995 | 2000 | 2005 | 2010 | 2015 | 2020 | 2022 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| GDP bình quân đầu người | $3.942 | $4.607 | $6.354 | $6.818 | $6.336 | $7.574 | $9.035 | $10.029 |
| Tổng GDP | $265,8 Tr | $342,8 Tr | $513,5 Tr | $586,9 Tr | $581,9 Tr | $752,1 Tr | $961,8 Tr | $1,1 T |
Phát thải CO2 của Zacapa
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Zacapa | 91,928 tn | 1.17 tn | 216.5 tons/km² |
| Zacapa (tỉnh) | 280,696 tn | 1.17 tn | 103.8 tons/km² |
| Guatemala | 17,248,451 tn | 1.06 tn | 158.2 tons/km² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 91,928 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 1.17 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 216.5 tons/km² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Lũ lụt | Cao (9) |
| Động đất | Trung bình (7) |
| Sạt lở | Trung bình (6) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and Norwegian Geotechnical Institute - NGI. 2005. Global Landslide Hazard Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4P848VZ.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 4/5/19 | 11:53 PM | 4.4 | 65.3 km | 10,000 m | 10km NNE of Sinuapa, Honduras | usgs.gov |
| 5/27/18 | 7:16 PM | 4.4 | 87 km | 188,830 m | 3km SE of Jutiapa, Guatemala | usgs.gov |
| 4/29/18 | 5:19 PM | 4.2 | 93.6 km | 10,000 m | 5km SE of Atescatempa, Guatemala | usgs.gov |
| 4/25/18 | 10:18 PM | 4.9 | 91.2 km | 192,890 m | 5km ENE of Quesada, Guatemala | usgs.gov |
| 4/10/18 | 5:15 PM | 3.9 | 43.7 km | 10,000 m | 5km SSE of Panzos, Guatemala | usgs.gov |
| 2/9/18 | 10:19 AM | 4.2 | 78.3 km | 10,000 m | 19km SSW of Morales, Guatemala | usgs.gov |
| 1/10/18 | 3:43 PM | 4.1 | 74.8 km | 246,210 m | 11km SW of Monjas, Guatemala | usgs.gov |
| 1/15/17 | 2:13 PM | 4.6 | 95.2 km | 211,920 m | 6km ESE of Casillas, Guatemala | usgs.gov |
| 8/29/16 | 1:05 PM | 4.6 | 94.7 km | 10,000 m | 0km NE of Candelaria de La Frontera, El Salvador | usgs.gov |
| 11/24/15 | 7:52 AM | 4.4 | 93.4 km | 169,000 m | 4km NW of El Adelanto, Guatemala | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


