Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Pabu
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở |
|---|---|
| Bệnh viện | 13 |
| Sửa chữa xe hơi | 12 |
| Sức khoẻ và y tế | 11 |
| Giáo dục | 7 |
| Nhà hàng | 6 |
| Ngành xây dựng khác | 5 |
| Thuốc Thay Thế | 5 |
| Mua sắm | 5 |
| Quản lí đoàn thể | 5 |
Thông tin về Pabu
| Khu vực | 7.7 km² |
| Dân số | 2.301 |
| Dân số nam | 1.022 (44.4%) |
| Dân số nữ | 1.279 (55.6%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | -6.8% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | -12.6% |
| Độ tuổi trung bình | 52.2 tuổi (Nam: 49.1, Nữ: 54.7) |
| GDP bình quân đầu người (PPP) | $35.982 (2022) |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè Trung Âu |
| Vĩ độ & Kinh độ | 48.58608, -3.13608 |
| Mã Bưu Chính | 22200 |
Bản đồ Pabu
Bản đồ tương tác
Dân số Pabu
Năm 1975 đến 2030
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 | 2025* | 2030* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 2.469 | 2.580 | 2.632 | 2.725 | 2.301 | 2.248 | 2.174 |
| Mật độ dân số | 321,2 / km² | 335,6 / km² | 342,4 / km² | 354,5 / km² | 299,3 / km² | 292,4 / km² | 282,8 / km² |
Thay đổi dân số Pabu từ 2000 đến 2020
Giảm 12.6% từ năm 2000 đến 2020
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Pabu | -6.8% | -10.8% | -12.6% |
| Pháp | — | — | — |
Tuổi trung vị của Pabu
Tuổi trung vị: 52.2 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Pabu | 52.2 yrs | 54.7 yrs | 49.1 yrs |
| Pháp | 39.6 yrs | 41 yrs | 38.1 yrs |
Mật độ dân số của Pabu
Mật độ dân số: 299 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Pabu | 2.301 | 7,7 km² | 299 / km² |
| Pháp | 65,9 million | 638.022,5 km² | 103 / km² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Pabu
Dân số ước tính từ 0 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Mã Vùng
Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Pabu
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Pabu
GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)
| Data | 1990 | 1995 | 2000 | 2005 | 2010 | 2015 | 2020 | 2022 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| GDP bình quân đầu người | $25.417 | $26.428 | $29.849 | $31.812 | $30.243 | $31.775 | $33.217 | $35.982 |
| Tổng GDP | $73,2 Tr | $78,4 Tr | $91,7 Tr | $102,7 Tr | $102,6 Tr | $110,8 Tr | $118,5 Tr | $128,6 Tr |
Phát thải CO2 của Pabu
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Pabu | 16,689 tn | 7.25 tn | 2,170.9 tons/km² |
| Pháp | 485,797,691 tn | 7.38 tn | 761.4 tons/km² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 16,689 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 7.25 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 2,170.9 tons/km² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Hạn hán | Thấp (2) |
| Động đất | Thấp (2) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/11/16 | 9:27 PM | 3.9 | 98.3 km | 2,000 m | 2km WSW of Plabennec, France | usgs.gov |
| 2/25/15 | 10:55 PM | 3.7 | 71 km | 2,000 m | 30km SW of Saint Helier, Jersey | usgs.gov |
| 7/23/14 | 4:26 PM | 3.3 | 73.7 km | 2,000 m | 28km SW of Saint Helier, Jersey | usgs.gov |
| 7/11/14 | 11:54 AM | 3.9 | 81.9 km | 12,400 m | 23km W of Saint Helier, Jersey | usgs.gov |
| 12/11/13 | 10:49 PM | 3.5 | 89.7 km | 2,000 m | 6km S of Hopital-Camfrout, France | usgs.gov |
| 8/23/08 | 8:57 AM | 3.2 | 45.4 km | 10,600 m | France | usgs.gov |
| 10/8/07 | 3:50 AM | 3.5 | 48.5 km | 11,300 m | France | usgs.gov |
| 3/16/07 | 7:36 AM | 3 | 78 km | 4,000 m | France | usgs.gov |
| 12/6/06 | 10:27 AM | 3.1 | 87.5 km | 3,000 m | France | usgs.gov |
| 10/30/06 | 12:39 AM | 3.1 | 98.4 km | 20,000 m | France | usgs.gov |
Pabu
Pabu (tiếng Breton: Pabu) là một xã của tỉnh Côtes-d’Armor, thuộc vùng Bretagne, tây bắc Pháp.
Trang Wikipedia về Pabu
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.

