Danh mục tại Monteux

Cửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiTrạm đăng kiểm xeTrạm xăngĐại lí bán sỉĐồ thủ công mỹ nghệNghề làm vườn thương mạiNgười trồng rau thương phẩmNgười trồng trọtNuôi trồngXưởng kim khíCửa hàng quần áoTrang Sức và Đồng HồDịch vụ vận chuyển và gửi thưDịch vụ vận tải biểnDịch vụ vệ sinh môi trườngTòa thị chínhVăn phòng chính phủCông ty phần mềmCông ty xây dựng nhà ở tùy chọnCửa hàng đồ gia dụngCửa hàng lò sưởi gỗCửa hàng vật liệu cách nhiệtCửa hàng vật liệu xây dựngDịch vụ lắp đặt điệnLắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nướcLắp đặt và sửa chữa hệ thống sưởiNhà thầuNhà Thầu ChínhNhà Thầu Mái NhàNhà thầu máy điều hòa không khíNhà thầu thi công phần cách lyNhà thầu thi công phần xây tườngNhà thầu thi công tấm látNhà xây dựng vách ngănSơn và sơn nhà thầuThợ điệnThợ mộcXây dựng các tòa nhàXây dựng nhà ởGiáo dụcTrung tâm đào tạoTrường dạy cưỡi ngựaĐiểm thu hút khách du lịchNghệ sĩNhà nhiếp ảnhNhà thiết kế cảnh quanNhà thiết kế đồ họaNhà thiết kế trang web
Hiển thị 1-50 của 121

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Monteux

Thông tin về Monteux

Khu vực39.1 km²
Dân số11.227
Dân số nam5.358 (47.7%)
Dân số nữ5.869 (52.3%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+57.9%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+16.8%
Độ tuổi trung bình39.5 tuổi (Nam: 38.7, Nữ: 40.3)
GDP bình quân đầu người (PPP)$42.727 (2022)
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè Trung Âu
Vĩ độ & Kinh độ44.03480, 4.99719
Mã Bưu Chính84170

Bản đồ Monteux

Bản đồ tương tác

Dân số Monteux

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số7.1088.6069.61511.38211.22711.59311.965
Mật độ dân số182 / km²220,3 / km²246,1 / km²291,4 / km²287,4 / km²296,8 / km²306,3 / km²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Monteux từ 2000 đến 2020

Tăng 16.8% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Monteux+57.9%+30.5%+16.8%
Pháp
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Monteux

Tuổi trung vị: 39.5 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Monteux39.5 yrs40.3 yrs38.7 yrs
Pháp39.6 yrs41 yrs38.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Monteux

Mật độ dân số: 287 / km²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Monteux11.22739,1 km²287 / km²
Pháp65,9 million638.022,5 km²103 / km²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Monteux

Dân số ước tính từ 0 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Mã Vùng

Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Monteux

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Monteux

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Monteux

GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)

Data19901995200020052010201520202022
GDP bình quân đầu người$28.534$29.668$33.509$35.322$36.843$39.243$39.443$42.727
Tổng GDP$259,3 Tr$281,5 Tr$332,3 Tr$366 Tr$396 Tr$431,5 Tr$433,1 Tr$473,3 Tr
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Kosonen, M. & Masoumzadeh Sayyar, S. Downscaled gridded global dataset for gross domestic product (GDP) per capita PPP over 1990–2022. Sci Data 12, 178 (2025) doi:10.1038/s41597-025-04487-x

Phát thải CO2 của Monteux

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Monteux84,671 tn7.54 tn2,167.6 tons/km²
Pháp485,797,691 tn7.38 tn761.4 tons/km²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Monteux
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)84,671 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người7.54 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm)2,167.6 tons/km²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Lũ lụtCao (10)
Động đấtTrung bình (4)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
  3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
8/3/111:36 AM4.356.1 km4,000 mFranceusgs.gov
8/8/065:18 AM312.6 km2,000 mnear the south coast of Franceusgs.gov
10/20/0312:22 AM379.8 km1,000 mnear the south coast of Franceusgs.gov
8/23/035:04 AM3.179.4 km5,000 mnear the south coast of Franceusgs.gov
4/6/031:28 AM3.128.5 km3,000 mnear the south coast of Franceusgs.gov
11/5/986:46 AM3.175.1 km1,000 mnear the south coast of Franceusgs.gov
11/2/985:32 PM3.193.1 km2,000 mnear the south coast of Franceusgs.gov
10/30/988:42 AM3.677.8 km1,000 mnear the south coast of Franceusgs.gov
9/11/984:26 AM3.484.5 km1,000 mnear the south coast of Franceusgs.gov
9/1/986:51 PM380.9 km1,000 mnear the south coast of Franceusgs.gov

Monteux

là một thị trấn trong tỉnh Vaucluse thuộc vùng Provence-Alpes-Côte d’Azur ở đông nam nước Pháp. Thị trấn này nằm ở khu vực có độ cao trung bình 42 mét trên mực nước biển. gần Carpentras, có cự ly 20 km so với Avignon. Các thị trấn phụ cận: Althen-des-Paluds..

Trang Wikipedia về Monteux
Hình ảnh về Monteux

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.