Danh mục tại Genas

Cho Thuê XeCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôĐại Lý Xe MớiHiệu sửa chữa xe tảiSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiTrạm đăng kiểm xeTrạm xăngXe Tải và Toa MoócCông ty sản xuất đồ nhựaĐại lí bán sỉDịch vụ sửa chữa thủy lựcNgười trồng trọtNhà cung cấp hệ thống an ninhNhà cung cấp phụ tùng đồ gia dụngNhà cung cấp thiết bị công nghiệpNhà cung cấp thiết bị năng lượng mặt trờiNhà cung cấp vật liệu xây dựngXưởng kim khíCửa hàng quần áoChủng việnDịch vụ phân phốiDịch vụ vận chuyển và gửi thưDịch vụ vận tải biểnHiệp hội hoặc Tổ chứcTòa thị chínhTrung tâm chăm sóc trẻ emVăn phòng chính phủVăn phòng chính quyền địa phươngXe cấp cứuCông ty phần mềmHỗ trợ và dịch vụ máy tínhTư vấn viên máy tínhCông ty làm đườngCửa hàng đồ gia dụngCửa hàng đồ làm bánhCửa hàng dụng cụCửa hàng giặt làCửa hàng máy lạnhCửa hàng vật liệu xây dựngDịch vụ lắp đặt điệnLắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nướcLắp đặt và sửa chữa hệ thống sưởiNhà thầuNhà Thầu ChínhNhà thầu HVACNhà Thầu Mái NhàNhà thầu máy điều hòa không khíNhà thầu thi công bể bơiNhà thầu thi công phần cách ly
Hiển thị 1-50 của 162

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Genas

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Quản lí đoàn thể13525 years
Mua sắm5225 years
Sửa chữa xe hơi5123 years
Bán sỉ máy móc5034 years
Bất Động Sản4722 years
Nhà hàng4118 years
Sức khoẻ và y tế37
Ngành xây dựng khác3731 years
Vận chuyển hàng hoá/ thương mại3623 years
Mua Sắm Khác3226 years
Lắp đặt điện3020 years
Xây dựng các tòa nhà2831 years
Tiệm cắt tóc24

Thông tin về Genas

Khu vực24.3 km²
Dân số11.752
Dân số nam5.788 (49.2%)
Dân số nữ5.964 (50.8%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+22.9%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+3.2%
Độ tuổi trung bình39.8 tuổi (Nam: 39, Nữ: 40.4)
GDP bình quân đầu người (PPP)$62.870 (2022)
Các vùng lân cậnGenas, 3e Arrondissement, Porte Des Alpes - Mi Plaine - Manissieux, Vaulx en Velin, Parilly
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè Trung Âu
Vĩ độ & Kinh độ45.73215, 4.99943
Mã Bưu Chính6974069741 CEDEX69742 CEDEX69743 CEDEX69744 CEDEXMore

Bản đồ Genas

Bản đồ tương tác

Dân số Genas

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số9.56210.76611.38412.41011.75212.02112.220
Mật độ dân số394,3 / km²444 / km²469,4 / km²511,8 / km²484,6 / km²495,7 / km²503,9 / km²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Genas từ 2000 đến 2020

Tăng 3.2% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Genas+22.9%+9.2%+3.2%
Pháp
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Genas

Tuổi trung vị: 39.8 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Genas39.8 yrs40.4 yrs39 yrs
Pháp39.6 yrs41 yrs38.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Genas

Mật độ dân số: 485 / km²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Genas11.75224,3 km²485 / km²
Pháp65,9 million638.022,5 km²103 / km²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Genas

Dân số ước tính từ 0 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Genas

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Genas

Mã Vùng

Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Genas

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Genas

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Genas

GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)

Data19901995200020052010201520202022
GDP bình quân đầu người$43.261$44.981$50.803$52.719$56.158$57.272$58.038$62.870
Tổng GDP$3,5 T$3,7 T$4,2 T$4,4 T$4,8 T$5 T$5 T$5,5 T
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Kosonen, M. & Masoumzadeh Sayyar, S. Downscaled gridded global dataset for gross domestic product (GDP) per capita PPP over 1990–2022. Sci Data 12, 178 (2025) doi:10.1038/s41597-025-04487-x

Phát thải CO2 của Genas

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Genas95,098 tn8.09 tn3,921.6 tons/km²
Pháp485,797,691 tn7.38 tn761.4 tons/km²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Genas
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)95,098 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người8.09 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm)3,921.6 tons/km²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Lũ lụtCao (10)
Động đấtThấp (2)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
  3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
4/6/138:49 PM3.484.8 km2,000 m1km SSW of Poisy, Franceusgs.gov
1/5/083:08 AM311.8 km2,000 mFranceusgs.gov
7/9/0710:24 PM3.152.3 km3,000 mFranceusgs.gov
6/30/0612:34 AM392.7 km5,000 mFranceusgs.gov
1/11/0610:32 AM4.140.7 km5,000 mFranceusgs.gov
10/1/0511:19 PM3.596.2 km8,000 mFranceusgs.gov
6/12/055:02 PM394.9 km3,000 mFranceusgs.gov
9/24/047:08 AM339.6 km6,000 mFranceusgs.gov
2/28/0410:59 PM3.741.2 km10,000 mFranceusgs.gov
1/28/0410:20 PM3.143.3 km5,000 mFranceusgs.gov

Genas

là một xã thuộc tỉnh Rhône trong vùng Rhône-Alpes phía đông nước Pháp. Xã này nằm ở khu vực có độ cao trung bình 218 mét trên mực nước biển. có cự ly khoảng 14 km về phía đông đông nam thành phố Lyon. Xã gồm các làng Azieu và Vurey, dân số năm 2006 là 11.56..

Trang Wikipedia về Genas
Hình ảnh về Genas

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.