Danh mục tại Fosses
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Fosses
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Taxi | 27 | — |
| Nhà hàng | 20 | 17 years |
| Sửa chữa xe hơi | 16 | — |
| Bất Động Sản | 14 | — |
| Quản lí đoàn thể | 11 | — |
| Tất cả thức ăn và đồ uống | 11 | — |
| Sức khoẻ và y tế | 11 | — |
| Cửa hàng tạp hoá và siêu thị | 10 | — |
| Thẩm mỹ viện | 10 | — |
| Các nha sĩ | 9 | — |
| Giáo dục | 9 | — |
| Tiệm cắt tóc | 8 | — |
| Xây dựng các tòa nhà | 8 | — |
| Sơn và sơn nhà thầu | 8 | — |
| Thuốc Thay Thế | 8 | — |
| Hiệu Bánh Mỳ | 7 | — |
| Các hiệu thuốc và cửa hàng thuốc | 7 | — |
| Quản lí công chúng | 7 | — |
Thông tin về Fosses
| Khu vực | 4.3 km² |
| Dân số | 4.759 |
| Dân số nam | 2.329 (48.9%) |
| Dân số nữ | 2.430 (51.1%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | -52.3% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | -46.7% |
| Độ tuổi trung bình | 36 tuổi (Nam: 35.2, Nữ: 36.7) |
| Các vùng lân cận | Bondy, Muette, La Varenne, Villemomble, Ivry-sur-Seine |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè Trung Âu |
| Vĩ độ & Kinh độ | 49.09808, 2.50957 |
| Mã Bưu Chính | 95471 CEDEX, 95472 CEDEX, 95473 CEDEX, 95474 CEDEX, 95475 CEDEX, More |
Bản đồ Fosses
Bản đồ tương tác
Dân số Fosses
Năm 1975 đến 2030
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 | 2025* | 2030* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 9.976 | 9.477 | 8.925 | 8.258 | 4.759 | 4.546 | 4.476 |
| Mật độ dân số | 2.313,3 / km² | 2.197,6 / km² | 2.069,6 / km² | 1.914,9 / km² | 1.103,5 / km² | 1.054,1 / km² | 1.037,9 / km² |
Thay đổi dân số Fosses từ 2000 đến 2020
Giảm 46.7% từ năm 2000 đến 2020
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Fosses | -52.3% | -49.8% | -46.7% |
| Pháp | — | — | — |
Tuổi trung vị của Fosses
Tuổi trung vị: 36 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Fosses | 36 yrs | 36.7 yrs | 35.2 yrs |
| Pháp | 39.6 yrs | 41 yrs | 38.1 yrs |
Mật độ dân số của Fosses
Mật độ dân số: 1.104 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Fosses | 4.759 | 4,313 km² | 1.104 / km² |
| Pháp | 65,9 million | 638.022,5 km² | 103 / km² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Fosses
Dân số ước tính từ 0 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Mã Vùng
Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Fosses
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Fosses
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Phát thải CO2 của Fosses
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Fosses | 35,543 tn | 7.47 tn | 8,241.9 tons/km² |
| Pháp | 485,797,691 tn | 7.38 tn | 761.4 tons/km² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 35,543 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 7.47 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 8,241.9 tons/km² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Lũ lụt | Cao (8) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
Fosses
là một xã ở tỉnh Val-d’Oise, thuộc vùng Île-de-France ở miền bắc nước Pháp. The population was 9.998 at the 1999 census.
Trang Wikipedia về Fosses
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


