Danh mục tại Cheffes
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Cheffes
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Xếp hạng Google trung bình |
|---|---|---|
| Tất cả thức ăn và đồ uống | 5 | 4.5 |
| Mua sắm | 5 | 4.1 |
Thông tin về Cheffes
| Khu vực | 17.9 km² |
| Dân số | 976 |
| Dân số nam | 473 (48.5%) |
| Dân số nữ | 503 (51.5%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +46.1% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +16.1% |
| Độ tuổi trung bình | 38.7 tuổi (Nam: 38.6, Nữ: 38.8) |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè Trung Âu |
| Vĩ độ & Kinh độ | 47.61667, -0.50000 |
Bản đồ Cheffes
Bản đồ tương tác
Dân số Cheffes
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 668 | 772 | 841 | 957 | 976 |
| Mật độ dân số | 37,2 / km² | 43 / km² | 46,9 / km² | 53,4 / km² | 54,4 / km² |
Thay đổi dân số Cheffes từ 2000 đến 2015
Tăng 13.8% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Cheffes | +43.3% | +24% | +13.8% |
| Pháp | +22.7% | +13.8% | +8.8% |
Tuổi trung vị của Cheffes
Tuổi trung vị: 38.7 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Cheffes | 38.7 yrs | 38.8 yrs | 38.6 yrs |
| Pháp | 39.6 yrs | 41 yrs | 38.1 yrs |
Mật độ dân số của Cheffes
Mật độ dân số: 54,4 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Cheffes | 976 | 17,9 km² | 54,4 / km² |
| Pháp | 65,9 million | 638.022,5 km² | 103 / km² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Cheffes
Dân số ước tính từ 0 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Mã Vùng
Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Cheffes
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Phát thải CO2 của Cheffes
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Cheffes | 6,953 tn | 7.12 tn | 387.6 tons/km² |
| Pháp | 485,797,691 tn | 7.38 tn | 761.4 tons/km² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 6,953 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 7.12 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 387.6 tons/km² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Relative risk out of 10
| Nguy hiểm | Risk Level |
|---|---|
| Earthquake | Low (2) |
* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 6/21/19 | 6:50 AM | 4.3 | 50 km | 3,360 m | 5km WNW of Vihiers, France | usgs.gov |
| 9/28/17 | 1:43 AM | 3.6 | 85 km | 2,340 m | 0km WNW of Tresboeuf, France | usgs.gov |
| 6/19/16 | 5:27 PM | 3.5 | 41 km | 10,000 m | 4km SW of Saint-Lambert-du-Lattay, France | usgs.gov |
| 5/2/16 | 10:36 AM | 4.2 | 95.2 km | 2,000 m | 9km SSW of Saint-Epain, France | usgs.gov |
| 12/7/07 | 1:42 AM | 3.8 | 79.1 km | 5,000 m | France | usgs.gov |
| 11/21/07 | 3:04 AM | 3.1 | 28.2 km | 5,000 m | France | usgs.gov |
| 5/14/07 | 2:18 PM | 3 | 45.5 km | 5,000 m | France | usgs.gov |
| 1/8/07 | 11:36 AM | 3.6 | 93 km | 3,000 m | France | usgs.gov |
| 11/5/06 | 12:37 AM | 4.1 | 59.4 km | 6,000 m | France | usgs.gov |
| 8/24/06 | 5:14 PM | 3 | 89.3 km | 5,000 m | France | usgs.gov |
Cheffes
là một xã thuộc tỉnh Maine-et-Loire trong vùng Pays de la Loire phía tây nước Pháp. Xã này nằm ở khu vực có độ cao trung bình 21 mét trên mực nước biển.
Trang Wikipedia về Cheffes
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.

