Danh mục tại Cabestany
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Cabestany
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Sức khoẻ và y tế | 103 | 21 years |
| Mua sắm | 75 | 30 years |
| Quản lí đoàn thể | 54 | 21 years |
| Bất Động Sản | 43 | 23 years |
| Cửa hàng tạp hoá và siêu thị | 39 | 25 years |
| Tiệm cắt tóc | 35 | 12 years |
| Nhà hàng | 35 | 20 years |
| Thuốc Thay Thế | 33 | — |
| Sửa chữa xe hơi | 31 | 28 years |
| Thẩm mỹ viện | 30 | — |
| Các cửa hàng đồ nội thất | 29 | 26 years |
| Ngành xây dựng khác | 29 | 16 years |
| Nhà Thầu Chính | 28 | — |
| Các nha sĩ | 26 | 16 years |
| Y tá | 26 | — |
| Mua Sắm Khác | 24 | — |
| Bác sĩ tâm thần và tâm lý trị liệu | 22 | — |
| Tất cả thức ăn và đồ uống | 22 | — |
Thông tin về Cabestany
| Khu vực | 10.6 km² |
| Dân số | 8.811 |
| Dân số nam | 4.120 (46.8%) |
| Dân số nữ | 4.691 (53.2%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +25.1% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +5.2% |
| Độ tuổi trung bình | 44.5 tuổi (Nam: 42.5, Nữ: 46.4) |
| Các vùng lân cận | Mas Guerido, Moulin à Vent, Université, Clemenceau, Saint-Jean |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè Trung Âu |
| Vĩ độ & Kinh độ | 42.68132, 2.94122 |
| Mã Bưu Chính | 66330, 66331 CEDEX, 66334 CEDEX, 66335 CEDEX, 66339 CEDEX |
Bản đồ Cabestany
Bản đồ tương tác
Dân số Cabestany
Năm 1975 đến 2030
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 | 2025* | 2030* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 7.041 | 7.887 | 8.372 | 9.126 | 8.811 | 9.072 | 9.089 |
| Mật độ dân số | 666,6 / km² | 746,7 / km² | 792,6 / km² | 864 / km² | 834,2 / km² | 858,9 / km² | 860,5 / km² |
Thay đổi dân số Cabestany từ 2000 đến 2020
Tăng 5.2% từ năm 2000 đến 2020
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Cabestany | +25.1% | +11.7% | +5.2% |
| Pháp | — | — | — |
Tuổi trung vị của Cabestany
Tuổi trung vị: 44.5 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Cabestany | 44.5 yrs | 46.4 yrs | 42.5 yrs |
| Pháp | 39.6 yrs | 41 yrs | 38.1 yrs |
Mật độ dân số của Cabestany
Mật độ dân số: 834 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Cabestany | 8.811 | 10,6 km² | 834 / km² |
| Pháp | 65,9 million | 638.022,5 km² | 103 / km² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Cabestany
Dân số ước tính từ 0 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Các khu vực lân cận ở Cabestany
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Cabestany
Mã Vùng
Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Cabestany
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Cabestany
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Phát thải CO2 của Cabestany
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Cabestany | 64,701 tn | 7.34 tn | 6,125.5 tons/km² |
| Pháp | 485,797,691 tn | 7.38 tn | 761.4 tons/km² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 64,701 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 7.34 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 6,125.5 tons/km² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Động đất | Trung bình (4) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/29/15 | 12:37 AM | 4.1 | 61.6 km | 7,850 m | 8km ENE of l'Escala, Spain | usgs.gov |
| 12/19/10 | 6:08 AM | 4.1 | 94.7 km | 0 m | Spain | usgs.gov |
| 7/22/08 | 10:36 PM | 4.3 | 75.3 km | 5,000 m | Pyrenees | usgs.gov |
| 2/22/08 | 3:27 AM | 3.1 | 97 km | 0 m | Spain | usgs.gov |
| 3/28/07 | 11:32 PM | 3.5 | 71 km | 10,700 m | Pyrenees | usgs.gov |
| 5/8/06 | 9:47 PM | 3.6 | 72.1 km | 5,000 m | Pyrenees | usgs.gov |
| 3/24/06 | 7:19 AM | 3.3 | 34.2 km | 5,000 m | Pyrenees | usgs.gov |
| 4/20/05 | 3:19 AM | 3.2 | 47.9 km | 10,000 m | Pyrenees | usgs.gov |
| 3/29/05 | 4:43 AM | 3 | 76.1 km | 4,000 m | Pyrenees | usgs.gov |
| 2/9/05 | 3:20 PM | 3.6 | 83.5 km | 4,000 m | Spain | usgs.gov |
Cabestany
là một xã thuộc tỉnh Pyrénées-Orientales trong vùng Languedoc-Roussillon phía nam Pháp. Xã này nằm ở khu vực có độ cao trung bình 27 mét trên mực nước biển. of Cabestany xuất phát ở vùng này, có một bảo tàng dành cho các tác phẩm của ông.
Trang Wikipedia về Cabestany
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.

