Danh mục tại Bron

Bãi rửa xe ô tôCho Thuê XeCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpĐại lý xe cũĐại Lý Xe MớiSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiTrạm xăngCửa hàng nội thất văn phòngĐại lí bán sỉMáy in kỹ thuật sốNhà bán buôn sản phẩm phẫu thuậtNhà cung cấp cửaNhà cung cấp dầu dieselNhà cung cấp hệ thống an ninhNhà cung cấp kính áp tròngNhà cung cấp nhiên liệuNhà cung cấp thiết bị công nghiệpNhà cung cấp thiết bị năng lượng mặt trờiCửa hàng bán váyCửa hàng đồ daCửa hàng đồ lótCửa hàng nhỏCửa hàng phụ kiện thời trangCửa hàng quần áoCửa hàng túi xáchDịch vụ lau chùiHiệu giặt tự độngHiệu GiàyQuần áo của nam giớiQuần áo của phụ nữTiệm giặt khôTrang Sức và Đồng HồTrẻ em và quần áo trẻ emCông ty điện thoạiCửa hàng điện thoại di độngNhà cung cấp dịch vụ viễn thôngBưu điệnCâu lạc bộChăm sóc trẻ em và chăm sóc ban ngàyChương trình ngoại khóaCơ quan đăng ký biển số xe ô tôĐại lý dịch vụ giúp việc gia đìnhDịch vụ quản lý rác thảiDịch vụ vận chuyển và gửi thưDịch vụ vận tải biểnHiệp hội hoặc Tổ chứcHiệp hội văn hóa
Hiển thị 1-50 của 340

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Bron

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Quản lí đoàn thể21523 years
Sức khoẻ và y tế15630 years
Nhà hàng12217 years
Mua sắm12224 years
Bất Động Sản9921 years
Giáo dục8926 years
Cửa hàng điện tử8325 years
Bệnh viện7547 years
Sửa chữa xe hơi7026 years
Ngành xây dựng khác63
Quản lí công chúng61
Thẩm mỹ viện56
Xây dựng các tòa nhà5526 years
Các nha sĩ54

Thông tin về Bron

Khu vực10.4 km²
Dân số43.225
Dân số nam20.715 (47.9%)
Dân số nữ22.510 (52.1%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+16.9%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+6.6%
Độ tuổi trung bình35.9 tuổi (Nam: 34.6, Nữ: 37.1)
Các vùng lân cậnBron, Porte Des Alpes - Mi Plaine - Manissieux, Arrondissement 8E, Mairie - Mermoz, Chassieu
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè Trung Âu
Vĩ độ & Kinh độ45.73333, 4.91667
Mã Bưu Chính6950069671 CEDEX69672 CEDEX69673 CEDEX69674 CEDEXMore

Bản đồ Bron

Bản đồ tương tác

Dân số Bron

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số36.98039.48040.55742.21643.22543.45643.584
Mật độ dân số3.564,3 / km²3.805,3 / km²3.909,1 / km²4.069 / km²4.166,3 / km²4.188,5 / km²4.200,9 / km²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Bron từ 2000 đến 2020

Tăng 6.6% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Bron+16.9%+9.5%+6.6%
Pháp
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Bron

Tuổi trung vị: 35.9 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Bron35.9 yrs37.1 yrs34.6 yrs
Pháp39.6 yrs41 yrs38.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Bron

Mật độ dân số: 4.166 / km²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Bron43.22510,4 km²4.166 / km²
Pháp65,9 million638.022,5 km²103 / km²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Bron

Dân số ước tính từ 1200 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Bron

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Bron

Mã Vùng

Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Bron

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Bron

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Bron

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Bron348,980 tn8.07 tn33,636.6 tons/km²
Pháp485,797,691 tn7.38 tn761.4 tons/km²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Bron
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)348,980 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người8.07 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm)33,636.6 tons/km²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Lũ lụtCao (10)
Động đấtThấp (2)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
  3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
4/6/138:49 PM3.491 km2,000 m1km SSW of Poisy, Franceusgs.gov
1/5/083:08 AM317.3 km2,000 mFranceusgs.gov
7/9/0710:24 PM3.158.3 km3,000 mFranceusgs.gov
6/30/0612:34 AM399.1 km5,000 mFranceusgs.gov
1/11/0610:32 AM4.146.2 km5,000 mFranceusgs.gov
9/24/047:08 AM346 km6,000 mFranceusgs.gov
2/28/0410:59 PM3.746.4 km10,000 mFranceusgs.gov
1/28/0410:20 PM3.148.4 km5,000 mFranceusgs.gov
1/28/048:09 PM3.853.4 km3,000 mFranceusgs.gov
12/9/036:03 PM3.196.8 km2,000 mFranceusgs.gov

Bron

là một xã thuộc tỉnh Rhône trong vùng Rhône-Alpes phía đông nước Pháp. Xã này nằm ở khu vực có độ cao trung bình 212mét trên mực nước biển. có cự ly 10 km (6,2 mi) về phía đông Lyon.

Trang Wikipedia về Bron

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.