Danh mục tại Auch
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Auch
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Xếp hạng Google trung bình |
|---|---|---|
| Mua sắm | 252 | 3.9 |
| Sức khoẻ và y tế | 108 | 3.1 |
| Nhà hàng | 63 | 4 |
| Giáo dục | 51 | 3.9 |
| Sửa chữa xe hơi | 46 | 4 |
| Cửa hàng quần áo | 42 | 4.1 |
| Quản lí công chúng | 34 | 2.8 |
| Công Ty Tín Dụng | 33 | 3.7 |
| Cửa hàng kim loạt | 32 | 3.8 |
| Dịch vụ tài chính | 30 | 3.6 |
| Tất cả thức ăn và đồ uống | 29 | 3.9 |
| Thẩm mỹ viện | 29 | 4.5 |
| Ngân hàng | 29 | 3.7 |
| Cửa hàng tạp hoá và siêu thị | 28 | 3.9 |
| Tiệm cắt tóc | 27 | 4.4 |
| Quán bar, quán rượu và quán rượu | 26 | 4.1 |
| Nhà Thầu Chính | 26 | 3.8 |
| Bất Động Sản | 25 | 3.5 |
| Quần áo của nam giới | 24 | 4 |
| Chỗ ở khác | 21 | 4.1 |
| Thiết bị gia dụng và hàng hóa | 21 | 3.9 |
| Luật sư hợp pháp | 20 | 4.1 |
| Các tổ chức thành viên khác | 20 | 4.2 |
| Bệnh viện | 19 | 2.7 |
| Các hiệu thuốc và cửa hàng thuốc | 18 | 3.9 |
Thông tin về Auch
| Khu vực | 12.0 km² |
| Dân số | 17.905 |
| Dân số nam | 8.144 (45.5%) |
| Dân số nữ | 9.761 (54.5%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | -15.7% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | -5.3% |
| Độ tuổi trung bình | 46.2 tuổi (Nam: 43.7, Nữ: 48.3) |
| Các vùng lân cận | Gramont, Zone Industrielle Engachies |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè Trung Âu |
| Vĩ độ & Kinh độ | 43.65000, 0.58333 |
| Mã Bưu Chính | 32000, 32001 CEDEX, 32002 CEDEX, 32003 CEDEX, 32004 CEDEX, More |
Bản đồ Auch
Bản đồ tương tác
Dân số Auch
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 21.242 | 20.582 | 18.906 | 17.350 | 17.905 |
| Mật độ dân số | 1.770,2 / km² | 1.715,2 / km² | 1.575,5 / km² | 1.445,8 / km² | 1.492,1 / km² |
Thay đổi dân số Auch từ 2000 đến 2015
Giảm 8.2% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Auch | -18.3% | -15.7% | -8.2% |
| Pháp | +22.7% | +13.8% | +8.8% |
Tuổi trung vị của Auch
Tuổi trung vị: 46.2 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Auch | 46.2 yrs | 48.3 yrs | 43.7 yrs |
| Pháp | 39.6 yrs | 41 yrs | 38.1 yrs |
Mật độ dân số của Auch
Mật độ dân số: 1.492 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Auch | 17.905 | 12 km² | 1.492 / km² |
| Pháp | 65,9 million | 638.022,5 km² | 103 / km² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Auch
Dân số ước tính từ 0 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Mã Vùng
Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Auch
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Auch
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Phát thải CO2 của Auch
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Auch | 133,635 tn | 7.46 tn | 11,136.2 tons/km² |
| Pháp | 485,797,691 tn | 7.38 tn | 761.4 tons/km² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 133,635 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 7.46 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 11,136.2 tons/km² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Relative risk out of 10
| Nguy hiểm | Risk Level |
|---|---|
| Earthquake | Low (2) |
* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 8/6/18 | 8:49 PM | 3.5 | 72.8 km | 10,000 m | 8km ENE of Campan, France | usgs.gov |
| 4/1/10 | 1:36 AM | 4.3 | 79.2 km | 15,000 m | Pyrenees | usgs.gov |
| 12/7/08 | 8:32 PM | 3.1 | 76 km | 2,000 m | France | usgs.gov |
| 6/25/08 | 3:31 PM | 3.5 | 83.1 km | 3,000 m | France | usgs.gov |
| 5/3/08 | 12:14 PM | 4.1 | 77.7 km | 4,000 m | Pyrenees | usgs.gov |
| 11/15/07 | 1:47 PM | 4.5 | 81.3 km | 5,000 m | France | usgs.gov |
| 2/19/07 | 8:54 PM | 3.2 | 81.8 km | 3,000 m | France | usgs.gov |
| 2/16/07 | 10:56 PM | 3.8 | 68 km | 4,000 m | France | usgs.gov |
| 12/2/06 | 6:23 AM | 3.3 | 82.2 km | 2,000 m | France | usgs.gov |
| 11/22/06 | 1:55 PM | 3.1 | 84.5 km | 5,000 m | France | usgs.gov |
Auch
Auch là tỉnh lỵ của tỉnh Gers, thuộc vùng hành chính Midi-Pyrénées của nước Pháp, có dân số là 21.838 người (thời điểm 1999).
Trang Wikipedia về AuchVề dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.