Danh mục tại Fleurance
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Fleurance
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Xếp hạng Google trung bình |
|---|---|---|
| Mua sắm | 73 | 3.9 |
| Tất cả thức ăn và đồ uống | 14 | 3.7 |
| Sức khoẻ và y tế | 13 | 3.9 |
| Sửa chữa xe hơi | 12 | 4.2 |
| Quản lí công chúng | 11 | 4.2 |
| Giáo dục | 10 | 3 |
| Cửa hàng tạp hoá và siêu thị | 10 | 3.7 |
| Các hiệu thuốc và cửa hàng thuốc | 10 | 4.3 |
| Cửa hàng kim loạt | 10 | 3.7 |
| Công Ty Tín Dụng | 9 | 4.4 |
| Các cửa hàng đồ nội thất | 8 | 4.2 |
| Nhà hàng | 8 | 3.8 |
| Nhà Thầu Chính | 7 | 4.1 |
| Chỗ ở khác | 7 | 4.1 |
| Quán bar, quán rượu và quán rượu | 6 | 4 |
| Dịch vụ tài chính | 6 | — |
| Tôn giáo | 6 | 3.7 |
| Thẩm mỹ viện | 6 | 3.5 |
| Nhà thờ | 5 | 3.7 |
Thông tin về Fleurance
| Khu vực | 43.7 km² |
| Dân số | 6.369 |
| Dân số nam | 3.029 (47.6%) |
| Dân số nữ | 3.340 (52.4%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +2.5% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +0.3% |
| Độ tuổi trung bình | 48.6 tuổi (Nam: 46, Nữ: 50.8) |
| Các vùng lân cận | Bruges |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè Trung Âu |
| Vĩ độ & Kinh độ | 43.84824, 0.66302 |
| Mã Bưu Chính | 32500, 32501 CEDEX, 32502 CEDEX, 32505 CEDEX, 32509 CEDEX |
Bản đồ Fleurance
Bản đồ tương tác
Dân số Fleurance
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 6.215 | 6.367 | 6.353 | 6.328 | 6.369 |
| Mật độ dân số | 142,3 / km² | 145,7 / km² | 145,4 / km² | 144,8 / km² | 145,8 / km² |
Thay đổi dân số Fleurance từ 2000 đến 2015
Giảm 0.4% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Fleurance | +1.8% | -0.6% | -0.4% |
| Pháp | +22.7% | +13.8% | +8.8% |
Tuổi trung vị của Fleurance
Tuổi trung vị: 48.6 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Fleurance | 48.6 yrs | 50.8 yrs | 46 yrs |
| Pháp | 39.6 yrs | 41 yrs | 38.1 yrs |
Mật độ dân số của Fleurance
Mật độ dân số: 146 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Fleurance | 6.369 | 43,7 km² | 146 / km² |
| Pháp | 65,9 million | 638.022,5 km² | 103 / km² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Fleurance
Dân số ước tính từ 0 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Mã Vùng
Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Fleurance
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Fleurance
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Phát thải CO2 của Fleurance
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Fleurance | 47,527 tn | 7.46 tn | 1,087.9 tons/km² |
| Pháp | 485,797,691 tn | 7.38 tn | 761.4 tons/km² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 47,527 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 7.46 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 1,087.9 tons/km² |
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 8/6/18 | 8:49 PM | 3.5 | 95.7 km | 10,000 m | 8km ENE of Campan, France | usgs.gov |
| 12/7/08 | 8:32 PM | 3.1 | 98.3 km | 2,000 m | France | usgs.gov |
| 2/16/07 | 10:56 PM | 3.8 | 90.6 km | 4,000 m | France | usgs.gov |
| 7/7/05 | 4:46 AM | 3.3 | 99.2 km | 4,000 m | France | usgs.gov |
| 6/20/05 | 7:49 AM | 3.2 | 94.5 km | 12,500 m | France | usgs.gov |
| 12/2/04 | 6:19 PM | 3.2 | 98.6 km | 15,000 m | France | usgs.gov |
| 7/7/03 | 3:31 AM | 3 | 86 km | 3,000 m | Pyrenees | usgs.gov |
| 9/21/01 | 8:17 AM | 3.3 | 68.7 km | 0 m | France | usgs.gov |
| 1/9/01 | 6:11 PM | 3.3 | 96.1 km | 13,800 m | France | usgs.gov |
| 12/13/00 | 9:19 PM | 3.2 | 98.7 km | 4,000 m | France | usgs.gov |
Fleurance
là một xã thuộc tỉnh Gers trong vùng Midi-Pyrénées tây nam nước Pháp. Xã này có độ cao trung bình 98 mét trên mực nước biển.
Trang Wikipedia về Fleurance
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


