Danh mục tại Juva
Cửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôSửa chữa xe hơiTrạm xăngNuôi trồngThợ đốn gỗCửa hàng quần áoBưu điệnCâu lạc bộDịch vụ lâm nghiệpNhà thờDịch vụ kỹ thuậtNhà thầuNhà thầu HVACNhà thầu thi công mặt bằngXây dựng các tòa nhàCửa hàng tạp hoá và siêu thịNhà hàngAtm củaBác sĩ thú yHiệu làm tócMassageThẩm mỹ việnThợ cắt tócThợ làm tócBảo trì bất động sảnCơ quan quảng cáoCho thuê bất động sản nhà ởCông ty kinh doanh bất động sảnQuản lý bất động sảnMua sắmNgười bán hoaTrung tâm cây cảnhCâu lạc bộ thể thaoHoạt động phiêu lưu & Ngoài trờiKhu vực cắm trạiSân chơiChỗ nghỉCông ty vận tải đường bộDịch vụ vận tảiKhách sạnTaxiTrạm sạc xe điệnTrạm xe buýt
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Juva
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Lâm nghiệp và khai thác gỗ | 92 | — |
| Xe buýt và xe lửa | 34 | — |
| Bán sỉ vật liệu xây dựng | 30 | 37 years |
| Sửa chữa xe hơi | 23 | — |
| Thẩm mỹ viện | 17 | — |
| Nhà hàng | 17 | — |
| Trạm xăng | 16 | — |
| Bất Động Sản | 16 | — |
| Quản lí đoàn thể | 16 | — |
| Ngành xây dựng khác | 15 | — |
Thông tin về Juva
| Khu vực | 3.8 km² |
| Dân số | 1.309 |
| Dân số nam | 656 (50.1%) |
| Dân số nữ | 653 (49.9%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | -83.6% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | -68.1% |
| Độ tuổi trung bình | 51.9 tuổi (Nam: 50.8, Nữ: 53) |
| GDP bình quân đầu người (PPP) | $38.744 (2022) |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè Đông Âu |
| Vĩ độ & Kinh độ | 61.90000, 27.85000 |
| Mã Bưu Chính | 51900, 51901, 51940 |
Bản đồ Juva
Bản đồ tương tác
Dân số Juva
Năm 1975 đến 2030
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 | 2025* | 2030* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 7.968 | 5.645 | 4.106 | 2.586 | 1.309 | 1.326 | 1.271 |
| Mật độ dân số | 2.090 / km² | 1.480,7 / km² | 1.077 / km² | 678,3 / km² | 343,3 / km² | 347,8 / km² | 333,4 / km² |
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up gridThay đổi dân số Juva từ 2000 đến 2020
Giảm 68.1% từ năm 2000 đến 2020
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Juva | -83.6% | -76.8% | -68.1% |
| Southern Savonia | — | — | — |
| Phần Lan | — | — | — |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Tuổi trung vị của Juva
Tuổi trung vị: 51.9 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Juva | 51.9 yrs | 53 yrs | 50.8 yrs |
| Southern Savonia | 49.5 yrs | 51.1 yrs | 47.9 yrs |
| Phần Lan | 42.3 yrs | 44 yrs | 40.7 yrs |
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
Mật độ dân số của Juva
Mật độ dân số: 343 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Juva | 1.309 | 3,813 km² | 343 / km² |
| Southern Savonia | 149.946 | 19.135,8 km² | 7,8 / km² |
| Phần Lan | 5,3 million | 334.788,7 km² | 15,9 / km² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Dân số lịch sử và dự đoán của Juva
Dân số ước tính từ 1600 đến 2100
Nguồn:
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Mã Vùng
Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Juva
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Juva
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4
Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Juva
GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)
| Data | 1990 | 1995 | 2000 | 2005 | 2010 | 2015 | 2020 | 2022 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| GDP bình quân đầu người | $22.539 | $21.438 | $26.978 | $32.386 | $33.906 | $35.243 | $37.274 | $38.744 |
| Tổng GDP | $187,1 Tr | $172,9 Tr | $205,4 Tr | $233,9 Tr | $231,4 Tr | $222,9 Tr | $223,3 Tr | $228,4 Tr |
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Kosonen, M. & Masoumzadeh Sayyar, S. Downscaled gridded global dataset for gross domestic product (GDP) per capita PPP over 1990–2022. Sci Data 12, 178 (2025) doi:10.1038/s41597-025-04487-x
Phát thải CO2 của Juva
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Juva | 12,649 tn | 9.66 tn | 3,317.9 tons/km² |
| Southern Savonia | 1,467,062 tn | 9.78 tn | 76.7 tons/km² |
| Phần Lan | 54,177,521 tn | 10.19 tn | 161.8 tons/km² |
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Juva
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 12,649 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 9.66 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 3,317.9 tons/km² |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.

