Danh mục tại Tena
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Tena
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Xếp hạng Google trung bình |
|---|---|---|
| Nhà hàng | 38 | 4.3 |
| Chỗ ở khác | 36 | 3.9 |
| Khách sạn và nhà nghỉ | 32 | 4.2 |
| Quản lí công chúng | 31 | 4.4 |
| Mua sắm | 26 | 4.2 |
| Quán bar, quán rượu và quán rượu | 13 | 4.1 |
| Ký túc xá | 12 | 4.2 |
| Hãng Du Lịch | 11 | 4.5 |
| Bệnh viện | 10 | 4.6 |
| Xây dựng các tòa nhà | 9 | — |
| Giường ngủ và bữa sáng | 9 | 4.4 |
| Giáo dục | 8 | 4.1 |
| Quản lí du lịch | 6 | 4.7 |
| Kem và cửa hàng sữa chua | 6 | — |
| Cửa hàng tạp hoá và siêu thị | 6 | 4.1 |
| Nhà hàng thức ăn nhanh | 5 | — |
| Ngân hàng | 5 | 3.9 |
| Công Ty Tín Dụng | 5 | 4 |
| Thể thao và giải trí | 5 | — |
| Trung tâm thể dục | 5 | 4.2 |
| Nhà hàng hải sản | 5 | — |
Thông tin về Tena
| Khu vực | 213.4 km² |
| Dân số | 46.637 |
| Dân số nam | 23.259 (49.9%) |
| Dân số nữ | 23.378 (50.1%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +755.9% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +115.0% |
| Độ tuổi trung bình | 21.6 tuổi (Nam: 21.4, Nữ: 21.8) |
| Mã Vùng | 26, 6 |
| Các vùng lân cận | Puyo, Puengasí, Rumipamba, Itchimbía, Francisco de Orellana |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ Ecuador |
| Vĩ độ & Kinh độ | -0.99380, -77.81286 |
| Mã Bưu Chính | 150150, 150154, 150155, 150157 |
Bản đồ Tena
Bản đồ tương tác
Dân số Tena
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 5.449 | 12.829 | 21.692 | 44.189 | 46.637 |
| Mật độ dân số | 25,5 / km² | 60,1 / km² | 101,6 / km² | 207 / km² | 218,5 / km² |
Thay đổi dân số Tena từ 2000 đến 2015
Tăng 103.7% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Tena | +711% | +244.4% | +103.7% |
| Provincia de Napo | +90.5% | +38.1% | +16.6% |
| Ecuador | +131.1% | +58.1% | +27.9% |
Tuổi trung vị của Tena
Tuổi trung vị: 21.6 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Tena | 21.6 yrs | 21.8 yrs | 21.4 yrs |
| Provincia de Napo | 26.7 yrs | 27.6 yrs | 25.7 yrs |
| Ecuador | 25.1 yrs | 25.6 yrs | 24.5 yrs |
Mật độ dân số của Tena
Mật độ dân số: 219 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Tena | 46.637 | 213,4 km² | 219 / km² |
| Provincia de Napo | 536.121 | 3.381,2 km² | 159 / km² |
| Ecuador | 15,8 million | 256.053,3 km² | 61,9 / km² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Tena
Dân số ước tính từ 1940 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Mã Vùng
Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Tena
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Tena
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Phát thải CO2 của Tena
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Tena | 119,608 tn | 2.56 tn | 560.4 tons/km² |
| Provincia de Napo | 1,599,558 tn | 2.98 tn | 473.1 tons/km² |
| Ecuador | 43,886,500 tn | 2.77 tn | 171.4 tons/km² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 119,608 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 2.56 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 560.4 tons/km² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Relative risk out of 10
| Nguy hiểm | Risk Level |
|---|---|
| Drought | High (8) |
| Flood | High (9) |
| Earthquake | Medium (6.6) |
| Landslide | High (8) |
| Volcano | High (10) |
* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and Norwegian Geotechnical Institute - NGI. 2005. Global Landslide Hazard Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4P848VZ.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Volcano Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BR8Q45.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 6/11/19 | 9:25 PM | 4.4 | 41.1 km | 172,180 m | 29km ENE of Puyo, Ecuador | usgs.gov |
| 4/13/19 | 3:43 AM | 4.8 | 44.2 km | 175,490 m | 29km ENE of Puyo, Ecuador | usgs.gov |
| 1/25/19 | 9:49 AM | 4.5 | 51.1 km | 192,490 m | 52km SE of Tena, Ecuador | usgs.gov |
| 7/2/18 | 1:16 AM | 4 | 45.4 km | 180,670 m | 40km ENE of Puyo, Ecuador | usgs.gov |
| 4/18/18 | 12:44 PM | 4.3 | 47.3 km | 178,790 m | 31km ENE of Puyo, Ecuador | usgs.gov |
| 10/23/17 | 5:08 PM | 4.4 | 44.5 km | 186,440 m | 45km SE of Tena, Ecuador | usgs.gov |
| 3/27/15 | 9:59 PM | 5.5 | 34.3 km | 195,030 m | 35km SE of Tena, Ecuador | usgs.gov |
| 1/1/15 | 9:25 PM | 4.4 | 49.1 km | 171,930 m | 39km E of Puyo, Ecuador | usgs.gov |
| 11/20/14 | 10:59 PM | 4.2 | 51.8 km | 157,510 m | 21km E of Puyo, Ecuador | usgs.gov |
| 10/19/14 | 6:48 AM | 4.2 | 43.8 km | 170,980 m | 12km N of Puyo, Ecuador | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.
