Danh mục tại Tena

Bãi rửa xe ô tôCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ tùng xe ô tôSửa chữa xe hơiSửa chữa xe máyThợ cơ khíĐồ thủ công mỹ nghệNhà phân phối biaNuôi trồngCửa hàng quần áoDịch vụ giặt ủiHiệu GiàyQuần áo của phụ nữCửa hàng điện thoại di độngĐài phát thanhNhà cung cấp dịch vụ InternetBếp ăn từ thiệnBưu điệnCâu lạc bộNhà thờNhà thờ Công giáoNhà thờ Thiên Chúa giáoTổ chức phi lợi nhuậnTrung tâm cộng đồngVăn phòng chính phủVăn phòng chính quyền địa phươngCông ty phần mềmCửa hàng bán đồ điện tửCửa hàng đồ gia dụngCửa hàng dụng cụCửa hàng kim loạtCửa hàng vật liệu xây dựngDự án nhàXây dựng các tòa nhàGiáo dụcTrung tâm giáo dụcBảo tàngĐiểm thu hút khách du lịchNhà nhiếp ảnhNhà thiết kế đồ họaNhà thiết kế trang webStudio chụp ảnhTrung tâm văn hoáBánh PizzaCửa hàng kemCửa hàng sức khỏe và sắc đẹpCửa hàng tạp hoá và siêu thịDịch vụ cung cấp thực phẩmHiệu Bánh MỳNhà ăn tự phục vụNhà hàngNhà hàng bia (Gastropub)Nhà hàng burgerNhà hàng chuyên phục vụ bữa nửa buổiNhà hàng gia đìnhNhà hàng hải sảnNhà hàng MexicoNhà hàng món nướngNhà hàng quán rượu dành cho người sành ănNhà hàng thịt gàNhà hàng thức ăn nhanhQuán bar karaokeQuán bar, quán rượu và quán rượuQuán bar và nướngQuán cà phêQuán Cà PhêQuán cà phê espressoQuán cà phê InternetThịtVườn ươm và cung cấp vườnAtm củaDịch vụ chuyển tiềnDịch vụ pháp lýLuật sưNgân hàngBác sĩ thú yBệnh việnCác nha sĩCác phòng thí nghiệm y tếDinh dưỡngPhép vật lý liệuPhòng khám nha khoaTrung tâm chăm sóc sức khỏeTrung tâm y tếTrung tâm y tế cộng đồngVăn phòng y tếSơn sửa móng tay và móng chânThẩm mỹ việnCơ quan quảng cáoCửa hàng in ấnĐại lý tiếp thịVật tư văn phòng và các cửa hàng văn phòng phẩmCho thuê căn hộ nghỉ dưỡngChung cưKhu liên hợp căn hộKhu phức hợp nhà ởKhu tổ hợp công quảnNhà ở nông thônChợCửa hàng giấyCửa hàng máy tínhCửa hàng quà tặngCửa hàng rượuCửa hàng rượu biaCửa hàng tiện lợiCửa hàng tổng hợpHiệu thuốcMua sắmNhà sách và quầy bán báoSiêu thịTrung tâm mua sắmCâu lạc bộ thể thaoCông viên công cộngHoạt động phiêu lưu & Ngoài trờiHộp đêmKhu vực cắm trạiNhà gỗ cắm trạiPhòng tập thể dụcSân chơiVũ trườngChỗ nghỉChỗ ở được phục vụCư trú ở trang trạiĐại lý du lịchĐại lý du lịch tham quanDịch vụ vận tảiGiường ngủ và bữa sángHiệp hội nhà ởKhách sạnKhách sạn và nhà nghỉKý túc xáNhà điều hành du lịchNhà khoNhà nghỉNhà nghỉ ngoại ôTham quanKhông tiếp cận được

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Tena

Thông tin về Tena

Khu vực213.4 km²
Dân số46.637
Dân số nam23.259 (49.9%)
Dân số nữ23.378 (50.1%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+755.9%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+115.0%
Độ tuổi trung bình21.6 tuổi (Nam: 21.4, Nữ: 21.8)
Mã Vùng26, 6
Các vùng lân cậnPuyo, Puengasí, Rumipamba, Itchimbía, Francisco de Orellana
Giờ địa phương
Múi giờGiờ Ecuador
Vĩ độ & Kinh độ-0.99380, -77.81286
Mã Bưu Chính150150150154150155150157

Bản đồ Tena

Bản đồ tương tác

Dân số Tena

Năm 1975 đến 2020

Data19751990200020152020
Dân số5.44912.82921.69244.18946.637
Mật độ dân số25,5 / km²60,1 / km²101,6 / km²207 / km²218,5 / km²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Tena từ 2000 đến 2015

Tăng 103.7% từ năm 2000 đến 2015

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Tena+711%+244.4%+103.7%
Provincia de Napo+90.5%+38.1%+16.6%
Ecuador+131.1%+58.1%+27.9%
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Tena

Tuổi trung vị: 21.6 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Tena21.6 yrs21.8 yrs21.4 yrs
Provincia de Napo26.7 yrs27.6 yrs25.7 yrs
Ecuador25.1 yrs25.6 yrs24.5 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Tena

Mật độ dân số: 219 / km²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Tena46.637213,4 km²219 / km²
Provincia de Napo536.1213.381,2 km²159 / km²
Ecuador15,8 million256.053,3 km²61,9 / km²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Tena

Dân số ước tính từ 1940 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Mã Vùng

Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Tena

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Tena

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Tena

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Tena119,608 tn2.56 tn560.4 tons/km²
Provincia de Napo1,599,558 tn2.98 tn473.1 tons/km²
Ecuador43,886,500 tn2.77 tn171.4 tons/km²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Tena
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)119,608 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người2.56 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm)560.4 tons/km²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Relative risk out of 10

Nguy hiểmRisk Level
DroughtHigh (8)
FloodHigh (9)
EarthquakeMedium (6.6)
LandslideHigh (8)
VolcanoHigh (10)

* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and Norwegian Geotechnical Institute - NGI. 2005. Global Landslide Hazard Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4P848VZ.
  3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.
  4. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
  5. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Volcano Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BR8Q45.
  6. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
6/11/199:25 PM4.441.1 km172,180 m29km ENE of Puyo, Ecuadorusgs.gov
4/13/193:43 AM4.844.2 km175,490 m29km ENE of Puyo, Ecuadorusgs.gov
1/25/199:49 AM4.551.1 km192,490 m52km SE of Tena, Ecuadorusgs.gov
7/2/181:16 AM445.4 km180,670 m40km ENE of Puyo, Ecuadorusgs.gov
4/18/1812:44 PM4.347.3 km178,790 m31km ENE of Puyo, Ecuadorusgs.gov
10/23/175:08 PM4.444.5 km186,440 m45km SE of Tena, Ecuadorusgs.gov
3/27/159:59 PM5.534.3 km195,030 m35km SE of Tena, Ecuadorusgs.gov
1/1/159:25 PM4.449.1 km171,930 m39km E of Puyo, Ecuadorusgs.gov
11/20/1410:59 PM4.251.8 km157,510 m21km E of Puyo, Ecuadorusgs.gov
10/19/146:48 AM4.243.8 km170,980 m12km N of Puyo, Ecuadorusgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.