Danh mục tại Samborondón
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Samborondón
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở |
|---|---|
| Nhà hàng | 138 |
| Mua sắm | 101 |
| Căn hộ | 72 |
| Giáo dục | 69 |
| Quản lí đoàn thể | 64 |
| Bất Động Sản | 61 |
| Cửa hàng tạp hoá và siêu thị | 51 |
| Chỗ ở khác | 49 |
| Xây dựng nhà ở | 45 |
| Du lịch và đi lại | 34 |
| Cửa hàng quần áo | 32 |
| Thẩm mỹ viện | 31 |
| Quán cà phê | 26 |
| Sức khoẻ và y tế | 25 |
| Nhà thờ | 24 |
| Quán bar, quán rượu và quán rượu | 24 |
Thông tin về Samborondón
| Khu vực | 106.8 km² |
| Dân số | 5.546 |
| Dân số nam | 2.716 (49.0%) |
| Dân số nữ | 2.830 (51.0%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +0.2% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | -31.0% |
| Độ tuổi trung bình | 28.2 tuổi (Nam: 27.6, Nữ: 28.6) |
| GDP bình quân đầu người (PPP) | $14.908 (2022) |
| Mã Vùng | 4 |
| Các vùng lân cận | Los Arcos, La Aurora, Palestina, Parque Del Rio, Ciudad Celeste |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ Ecuador |
| Vĩ độ & Kinh độ | -1.96276, -79.72402 |
| Mã Bưu Chính | 091650, 092304 |
Bản đồ Samborondón
Bản đồ tương tác
Dân số Samborondón
Năm 1975 đến 2030
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 | 2025* | 2030* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 5.534 | 8.119 | 8.034 | 9.544 | 5.546 | 5.796 | 6.096 |
| Mật độ dân số | 51,8 / km² | 76 / km² | 75,2 / km² | 89,4 / km² | 51,9 / km² | 54,3 / km² | 57,1 / km² |
Thay đổi dân số Samborondón từ 2000 đến 2020
Giảm 31% từ năm 2000 đến 2020
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Samborondón | +0.2% | -31.7% | -31% |
| Provincia del Guayas | — | — | — |
| Ecuador | — | — | — |
Tuổi trung vị của Samborondón
Tuổi trung vị: 28.2 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Samborondón | 28.2 yrs | 28.6 yrs | 27.6 yrs |
| Provincia del Guayas | 26.1 yrs | 26.5 yrs | 25.8 yrs |
| Ecuador | 25.1 yrs | 25.6 yrs | 24.5 yrs |
Mật độ dân số của Samborondón
Mật độ dân số: 51,9 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Samborondón | 5.546 | 106,8 km² | 51,9 / km² |
| Provincia del Guayas | 4 million | 15.835,7 km² | 252 / km² |
| Ecuador | 15,8 million | 256.053,3 km² | 61,9 / km² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Samborondón
Dân số ước tính từ 0 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Các khu vực lân cận ở Samborondón
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Samborondón
Mã Bưu Chính
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo mã bưu chính ở Samborondón
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Samborondón
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Samborondón
GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)
| Data | 1990 | 1995 | 2000 | 2005 | 2010 | 2015 | 2020 | 2022 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| GDP bình quân đầu người | $13.891 | $12.504 | $9.879 | $9.903 | $11.671 | $15.527 | $14.522 | $14.908 |
| Tổng GDP | $78 Tr | $75,7 Tr | $63,3 Tr | $65,2 Tr | $79,1 Tr | $108,4 Tr | $105,2 Tr | $111 Tr |
Phát thải CO2 của Samborondón
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Samborondón | 18,457 tn | 3.33 tn | 172.8 tons/km² |
| Provincia del Guayas | 12,787,309 tn | 3.2 tn | 807.5 tons/km² |
| Ecuador | 43,886,500 tn | 2.77 tn | 171.4 tons/km² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 18,457 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 3.33 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 172.8 tons/km² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Hạn hán | Cao (8) |
| Lũ lụt | Cao (9) |
| Động đất | Trung bình (7) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 8/18/19 | 9:28 AM | 5 | 62.1 km | 88,130 m | 9km NNE of La Troncal, Ecuador | usgs.gov |
| 4/8/19 | 3:23 AM | 4.9 | 72.7 km | 47,020 m | 34km SSW of Pedro Carbo, Ecuador | usgs.gov |
| 2/22/19 | 10:40 AM | 5.5 | 30.4 km | 70,890 m | 11km ESE of Duran, Ecuador | usgs.gov |
| 2/4/19 | 5:45 PM | 5.8 | 50.8 km | 70,000 m | 23km S of Duran, Ecuador | usgs.gov |
| 1/6/19 | 11:19 AM | 4.3 | 58.4 km | 10,000 m | 19km E of Coronel Marcelino Mariduena, Ecuador | usgs.gov |
| 10/21/18 | 9:08 PM | 5.1 | 20.6 km | 68,880 m | 13km NE of El Triunfo, Ecuador | usgs.gov |
| 9/2/18 | 3:43 AM | 4.9 | 74.8 km | 79,740 m | 13km S of La Troncal, Ecuador | usgs.gov |
| 6/15/18 | 1:35 PM | 4.4 | 10.8 km | 98,040 m | 12km NNE of Yaguachi, Ecuador | usgs.gov |
| 4/16/18 | 3:03 AM | 3.8 | 45.9 km | 10,000 m | 5km S of Montalvo, Ecuador | usgs.gov |
| 11/28/17 | 2:04 AM | 5 | 29.8 km | 70,020 m | 13km NNE of Santa Lucia, Ecuador | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


