Danh mục tại Ventanas

Hiển thị 1-50 của 67

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Ventanas

Thông tin về Ventanas

Khu vực135.6 km²
Dân số55.028
Dân số nam27.630 (50.2%)
Dân số nữ27.398 (49.8%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+156.8%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+38.8%
Độ tuổi trung bình23.4 tuổi (Nam: 23.1, Nữ: 23.7)
GDP bình quân đầu người (PPP)$7.161 (2022)
Mã Vùng5
Giờ địa phương
Múi giờGiờ Ecuador
Vĩ độ & Kinh độ-1.44158, -79.45943
Mã Bưu Chính120406, 120750, 120751, 120752

Bản đồ Ventanas

Bản đồ tương tác

Dân số Ventanas

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số21.42531.84839.64850.91655.02857.62459.884
Mật độ dân số158 / km²234,9 / km²292,5 / km²375,6 / km²405,9 / km²425,1 / km²441,7 / km²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Ventanas từ 2000 đến 2020

Tăng 38.8% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Ventanas+156.8%+72.8%+38.8%
Los Ríos (tỉnh Ecuador)———
Ecuador———
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Ventanas

Tuổi trung vị: 23.4 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Ventanas23.4 yrs23.7 yrs23.1 yrs
Los Ríos (tỉnh Ecuador)24 yrs23.8 yrs24.2 yrs
Ecuador25.1 yrs25.6 yrs24.5 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Ventanas

Mật độ dân số: 406 / km²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Ventanas55.028135,6 km²406 / km²
Los Ríos (tỉnh Ecuador)873.8737.231,4 km²121 / km²
Ecuador15,8 million256.053,3 km²61,9 / km²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Ventanas

Dân số ước tính từ 1840 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Mã Vùng

Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Ventanas

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Ventanas

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Ventanas

GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)

Data19901995200020052010201520202022
GDP bình quân đầu người$5.996$7.538$9.515$6.708$7.756$8.161$7.397$7.161
Tổng GDP$190,3 Tr$265,3 Tr$363,1 Tr$278,1 Tr$350,2 Tr$395,9 Tr$385,8 Tr$380,1 Tr
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Kosonen, M. & Masoumzadeh Sayyar, S. Downscaled gridded global dataset for gross domestic product (GDP) per capita PPP over 1990–2022. Sci Data 12, 178 (2025) doi:10.1038/s41597-025-04487-x

Phát thải CO2 của Ventanas

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Ventanas139,955 tn2.54 tn1,032.4 tons/km²
Los Ríos (tỉnh Ecuador)2,224,009 tn2.55 tn307.5 tons/km²
Ecuador43,886,500 tn2.77 tn171.4 tons/km²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Ventanas
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)139,955 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người2.54 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm)1,032.4 tons/km²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Hạn hánCao (8)
Lũ lụtCao (9)
Động đấtCao (7.3)
Sạt lởCao (9)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and Norwegian Geotechnical Institute - NGI. 2005. Global Landslide Hazard Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4P848VZ.
  3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.
  4. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
  5. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

Ngày▼Thời gian↕Magnitude↕Distance↕Độ sâu↕Đến từ↕Liên kết
8/18/199:28 AM598.9 km88,130 m9km NNE of La Troncal, Ecuadorusgs.gov
7/31/199:41 AM4.484.5 km10,000 m24km NW of Alausi, Ecuadorusgs.gov
2/22/1910:40 AM5.593.3 km70,890 m11km ESE of Duran, Ecuadorusgs.gov
1/6/1911:19 AM4.384 km10,000 m19km E of Coronel Marcelino Mariduena, Ecuadorusgs.gov
10/21/189:08 PM5.164.9 km68,880 m13km NE of El Triunfo, Ecuadorusgs.gov
9/20/185:54 PM4.379.5 km83,860 m17km NNE of La Mana, Ecuadorusgs.gov
6/15/181:35 PM4.466.4 km98,040 m12km NNE of Yaguachi, Ecuadorusgs.gov
4/16/183:03 AM3.847 km10,000 m5km S of Montalvo, Ecuadorusgs.gov
2/19/181:09 AM4.281.1 km125,450 m16km WSW of Ambato, Ecuadorusgs.gov
11/28/172:04 AM589.3 km70,020 m13km NNE of Santa Lucia, Ecuadorusgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.