Danh mục tại Loreto
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Loreto
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở |
|---|---|
| Nhà hàng | 36 |
| Cửa hàng tạp hoá và siêu thị | 16 |
| Mua sắm | 15 |
| Khách sạn và nhà nghỉ | 11 |
| Giáo dục | 10 |
| Chỗ ở khác | 10 |
| Quán bar, quán rượu và quán rượu | 10 |
| Sức khoẻ và y tế | 7 |
| Hãng Du Lịch | 7 |
| Sửa chữa xe hơi | 6 |
| Bệnh viện | 6 |
Thông tin về Loreto
| Khu vực | 64.4 km² |
| Dân số | 6.136 |
| Dân số nam | 3.164 (51.6%) |
| Dân số nữ | 2.972 (48.4%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +817.2% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +130.7% |
| Độ tuổi trung bình | 20.6 tuổi (Nam: 22, Nữ: 19.3) |
| GDP bình quân đầu người (PPP) | $4.773 (2022) |
| Mã Vùng | 6 |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ Ecuador |
| Vĩ độ & Kinh độ | -0.69243, -77.31115 |
| Mã Bưu Chính | 150353, 220209, 220450 |
Bản đồ Loreto
Bản đồ tương tác
Dân số Loreto
Năm 1975 đến 2030
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 | 2025* | 2030* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 669 | 1.575 | 2.660 | 5.417 | 6.136 | 7.360 | 8.656 |
| Mật độ dân số | 10,4 / km² | 24,4 / km² | 41,3 / km² | 84,1 / km² | 95,2 / km² | 114,2 / km² | 134,3 / km² |
Thay đổi dân số Loreto từ 2000 đến 2020
Tăng 130.7% từ năm 2000 đến 2020
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Loreto | +817.2% | +289.6% | +130.7% |
| Provincia de Francisco de Orellana | — | — | — |
| Ecuador | — | — | — |
Tuổi trung vị của Loreto
Tuổi trung vị: 20.6 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Loreto | 20.6 yrs | 19.3 yrs | 22 yrs |
| Provincia de Francisco de Orellana | 20.3 yrs | 19.3 yrs | 21.3 yrs |
| Ecuador | 25.1 yrs | 25.6 yrs | 24.5 yrs |
Mật độ dân số của Loreto
Mật độ dân số: 95,2 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Loreto | 6.136 | 64,4 km² | 95,2 / km² |
| Provincia de Francisco de Orellana | 176.219 | 21.300,3 km² | 8,3 / km² |
| Ecuador | 15,8 million | 256.053,3 km² | 61,9 / km² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Loreto
Dân số ước tính từ 1200 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Loreto
GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)
| Data | 1990 | 1995 | 2000 | 2005 | 2010 | 2015 | 2020 | 2022 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| GDP bình quân đầu người | $6.272 | $5.793 | $4.245 | $5.209 | $4.229 | $5.177 | $4.833 | $4.773 |
| Tổng GDP | $2,3 Tr | $2,1 Tr | $1,6 Tr | $2,1 Tr | $2 Tr | $2,8 Tr | $3,3 Tr | $3,5 Tr |
Phát thải CO2 của Loreto
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Loreto | 15,376 tn | 2.51 tn | 238.6 tons/km² |
| Provincia de Francisco de Orellana | 441,342 tn | 2.5 tn | 20.7 tons/km² |
| Ecuador | 43,886,500 tn | 2.77 tn | 171.4 tons/km² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 15,376 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 2.51 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 238.6 tons/km² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Lũ lụt | Trung bình (7) |
| Động đất | Trung bình (6) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 6/11/19 | 9:25 PM | 4.4 | 87.8 km | 172,180 m | 29km ENE of Puyo, Ecuador | usgs.gov |
| 4/13/19 | 3:43 AM | 4.8 | 90 km | 175,490 m | 29km ENE of Puyo, Ecuador | usgs.gov |
| 1/25/19 | 9:49 AM | 4.5 | 72.7 km | 192,490 m | 52km SE of Tena, Ecuador | usgs.gov |
| 7/2/18 | 1:16 AM | 4 | 82.7 km | 180,670 m | 40km ENE of Puyo, Ecuador | usgs.gov |
| 10/23/17 | 5:08 PM | 4.4 | 74.1 km | 186,440 m | 45km SE of Tena, Ecuador | usgs.gov |
| 4/6/15 | 10:45 AM | 4.5 | 89.8 km | 186,610 m | 47km E of Puyo, Ecuador | usgs.gov |
| 3/27/15 | 9:59 PM | 5.5 | 63.9 km | 195,030 m | 35km SE of Tena, Ecuador | usgs.gov |
| 1/1/15 | 9:25 PM | 4.4 | 86.4 km | 171,930 m | 39km E of Puyo, Ecuador | usgs.gov |
| 12/21/14 | 5:40 PM | 4.9 | 79.4 km | 10,000 m | 45km SSE of Cayambe, Ecuador | usgs.gov |
| 12/7/14 | 6:12 PM | 4.3 | 55 km | 192,860 m | 51km S of Boca Suno, Ecuador | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.

