Danh mục tại Guaranda
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Guaranda
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Xếp hạng Google trung bình |
|---|---|---|
| Nhà hàng | 52 | 4.1 |
| Quán bar, quán rượu và quán rượu | 38 | 3.6 |
| Mua sắm | 28 | 4.1 |
| Thể thao và giải trí | 27 | — |
| Quản lí công chúng | 25 | 3.5 |
| Xây dựng các tòa nhà | 19 | — |
| Bệnh viện | 17 | 4.3 |
| Giáo dục trung học | 17 | 4.5 |
| Xây dựng nhà ở | 16 | 5 |
| Du lịch và đi lại | 16 | — |
| Khách sạn và nhà nghỉ | 14 | 3.9 |
| Giáo dục | 14 | 4.1 |
| Nghệ thuật sáng tạo | 12 | 4.3 |
| Nhà hàng Mỹ | 11 | — |
| Tất cả thức ăn và đồ uống | 10 | 4 |
| Công viên công cộng | 9 | 4.2 |
| Cửa hàng tạp hoá và siêu thị | 9 | 4 |
| Chỗ ở khác | 8 | 3.9 |
| Nhà hàng thức ăn nhanh | 7 | — |
| Nhà Hưu Trí | 7 | — |
| Sân vận động và đấu trường | 7 | 3.7 |
| Quán cà phê | 7 | 4.6 |
| Bất Động Sản | 7 | — |
| Vật tư văn phòng và các cửa hàng văn phòng phẩm | 7 | — |
| Hãng Du Lịch | 7 | 4.3 |
Thông tin về Guaranda
| Khu vực | 65.3 km² |
| Dân số | 54.294 |
| Dân số nam | 25.647 (47.2%) |
| Dân số nữ | 28.647 (52.8%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +52.9% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +13.6% |
| Độ tuổi trung bình | 23.5 tuổi (Nam: 21.9, Nữ: 24.9) |
| Mã Vùng | 3 |
| Các vùng lân cận | La Concepción, Jipijapa, Las Casas, 18 de Agosto |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ Ecuador |
| Vĩ độ & Kinh độ | -1.59263, -79.00098 |
| Mã Bưu Chính | 020101, 020103, 020150, 020152, 020153, More |
Bản đồ Guaranda
Bản đồ tương tác
Dân số Guaranda
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 35.502 | 44.768 | 47.789 | 51.791 | 54.294 |
| Mật độ dân số | 543,6 / km² | 685,4 / km² | 731,7 / km² | 793 / km² | 831,3 / km² |
Thay đổi dân số Guaranda từ 2000 đến 2015
Tăng 8.4% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Guaranda | +45.9% | +15.7% | +8.4% |
| Provincia de Bolívar | +50.5% | +19.3% | +6.9% |
| Ecuador | +131.1% | +58.1% | +27.9% |
Tuổi trung vị của Guaranda
Tuổi trung vị: 23.5 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Guaranda | 23.5 yrs | 24.9 yrs | 21.9 yrs |
| Provincia de Bolívar | 24 yrs | 25 yrs | 22.9 yrs |
| Ecuador | 25.1 yrs | 25.6 yrs | 24.5 yrs |
Mật độ dân số của Guaranda
Mật độ dân số: 831 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Guaranda | 54.294 | 65,3 km² | 831 / km² |
| Provincia de Bolívar | 190.302 | 3.926,3 km² | 48,5 / km² |
| Ecuador | 15,8 million | 256.053,3 km² | 61,9 / km² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Guaranda
Dân số ước tính từ 200 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Mã Vùng
Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Guaranda
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Guaranda
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Phát thải CO2 của Guaranda
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Guaranda | 129,360 tn | 2.38 tn | 1,980.6 tons/km² |
| Provincia de Bolívar | 453,664 tn | 2.38 tn | 115.5 tons/km² |
| Ecuador | 43,886,500 tn | 2.77 tn | 171.4 tons/km² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 129,360 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 2.38 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 1,980.6 tons/km² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Relative risk out of 10
| Nguy hiểm | Risk Level |
|---|---|
| Drought | High (8) |
| Flood | High (9) |
| Earthquake | High (8.1) |
| Landslide | High (8) |
* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and Norwegian Geotechnical Institute - NGI. 2005. Global Landslide Hazard Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4P848VZ.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 8/18/19 | 9:28 AM | 5 | 86.8 km | 88,130 m | 9km NNE of La Troncal, Ecuador | usgs.gov |
| 7/31/19 | 9:41 AM | 4.4 | 48.4 km | 10,000 m | 24km NW of Alausi, Ecuador | usgs.gov |
| 1/6/19 | 11:19 AM | 4.3 | 69 km | 10,000 m | 19km E of Coronel Marcelino Mariduena, Ecuador | usgs.gov |
| 10/30/18 | 12:23 PM | 4.3 | 77.5 km | 92,330 m | 14km E of Alausi, Ecuador | usgs.gov |
| 9/20/18 | 5:54 PM | 4.3 | 88.5 km | 83,860 m | 17km NNE of La Mana, Ecuador | usgs.gov |
| 9/13/18 | 8:20 AM | 3.1 | 75.2 km | 10,000 m | 7km E of Banos, Ecuador | usgs.gov |
| 9/7/18 | 2:12 AM | 6.2 | 76.7 km | 110,500 m | 7km SE of Alausi, Ecuador | usgs.gov |
| 6/15/18 | 1:35 PM | 4.4 | 85 km | 98,040 m | 12km NNE of Yaguachi, Ecuador | usgs.gov |
| 4/16/18 | 3:03 AM | 3.8 | 45.9 km | 10,000 m | 5km S of Montalvo, Ecuador | usgs.gov |
| 2/19/18 | 1:09 AM | 4.2 | 41.3 km | 125,450 m | 16km WSW of Ambato, Ecuador | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.

