Danh mục tại Canelos

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Canelos

Mô tả ngànhSố lượng cơ sở
Giáo dục9

Thông tin về Canelos

Khu vực365.8 km²
Dân số2.914
Dân số nam1.470 (50.4%)
Dân số nữ1.444 (49.6%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+380.9%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+77.7%
Độ tuổi trung bình16.7 tuổi (Nam: 17.1, Nữ: 16.4)
GDP bình quân đầu người (PPP)$5.936 (2022)
Giờ địa phương
Múi giờGiờ Ecuador
Vĩ độ & Kinh độ-1.58941, -77.75760
Mã Bưu Chính160152

Bản đồ Canelos

Bản đồ tương tác

Dân số Canelos

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số6061.1131.6402.6012.9143.2523.581
Mật độ dân số1,7 / km²3 / km²4,5 / km²7,1 / km²8 / km²8,9 / km²9,8 / km²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Canelos từ 2000 đến 2020

Tăng 77.7% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Canelos+380.9%+161.8%+77.7%
Provincia del Pastaza
Ecuador
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Canelos

Tuổi trung vị: 16.7 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Canelos16.7 yrs16.4 yrs17.1 yrs
Provincia del Pastaza20.5 yrs20.7 yrs20.3 yrs
Ecuador25.1 yrs25.6 yrs24.5 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Canelos

Mật độ dân số: 8 / km²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Canelos2.914365,8 km²8 / km²
Provincia del Pastaza99.97029.719,4 km²3,4 / km²
Ecuador15,8 million256.053,3 km²61,9 / km²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Canelos

Dân số ước tính từ 1850 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Canelos

GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)

Data19901995200020052010201520202022
GDP bình quân đầu người$7.340$6.148$6.206$6.198$4.999$5.870$5.238$5.936
Tổng GDP$8,6 Tr$8,4 Tr$9,8 Tr$11,5 Tr$10,9 Tr$14,7 Tr$15,1 Tr$17,9 Tr
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Kosonen, M. & Masoumzadeh Sayyar, S. Downscaled gridded global dataset for gross domestic product (GDP) per capita PPP over 1990–2022. Sci Data 12, 178 (2025) doi:10.1038/s41597-025-04487-x

Phát thải CO2 của Canelos

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Canelos8,001 tn2.75 tn21.9 tons/km²
Provincia del Pastaza273,578 tn2.74 tn9.2 tons/km²
Ecuador43,886,500 tn2.77 tn171.4 tons/km²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Canelos
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)8,001 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người2.75 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm)21.9 tons/km²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Hạn hánCao (8)
Lũ lụtTrung bình (4)
Động đấtTrung bình (6)
Sạt lởTrung bình (7)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and Norwegian Geotechnical Institute - NGI. 2005. Global Landslide Hazard Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4P848VZ.
  3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.
  4. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
  5. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
10/26/189:11 AM4.99.4 km163,660 m19km ESE of Puyo, Ecuadorusgs.gov
4/18/1812:44 PM4.320.6 km178,790 m31km ENE of Puyo, Ecuadorusgs.gov
2/1/184:47 AM4.53 km183,760 m23km ENE of Palora, Ecuadorusgs.gov
1/31/1811:13 PM5.219.6 km20,540 m29km E of Palora, Ecuadorusgs.gov
10/11/175:08 AM4.410.3 km179,490 m25km E of Palora, Ecuadorusgs.gov
10/9/174:15 AM4.920.2 km168,050 m39km E of Palora, Ecuadorusgs.gov
10/7/179:26 AM5.221.3 km137,900 m2km E of Palora, Ecuadorusgs.gov
9/16/174:21 AM4.621.5 km162,230 m7km ESE of Puyo, Ecuadorusgs.gov
9/10/164:53 AM4.38.7 km186,590 m30km ENE of Palora, Ecuadorusgs.gov
9/3/168:02 PM4.45.1 km168,930 m23km ESE of Puyo, Ecuadorusgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.