Danh mục tại Arenillas
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Arenillas
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở |
|---|---|
| Nhà hàng | 56 |
| Giáo dục | 35 |
| Mua sắm | 33 |
| Sửa chữa xe hơi | 23 |
| Quán bar, quán rượu và quán rượu | 22 |
| Cửa hàng tạp hoá và siêu thị | 18 |
| Quán cà phê | 16 |
| Các hiệu thuốc và cửa hàng thuốc | 16 |
| Thẩm mỹ viện | 15 |
| Chỗ ở khác | 14 |
| Ngân hàng | 14 |
Thông tin về Arenillas
| Khu vực | 317.9 km² |
| Dân số | 24.907 |
| Dân số nam | 12.895 (51.8%) |
| Dân số nữ | 12.012 (48.2%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +105.6% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +27.3% |
| Độ tuổi trung bình | 25 tuổi (Nam: 24.8, Nữ: 25.3) |
| GDP bình quân đầu người (PPP) | $7.944 (2022) |
| Mã Vùng | 7 |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ Ecuador |
| Vĩ độ & Kinh độ | -3.55399, -80.06682 |
| Mã Bưu Chính | 070250, 070251, 070253, 070254, 070255 |
Bản đồ Arenillas
Bản đồ tương tác
Dân số Arenillas
Năm 1975 đến 2030
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 | 2025* | 2030* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 12.112 | 16.663 | 19.573 | 23.267 | 24.907 | 25.542 | 25.967 |
| Mật độ dân số | 38,1 / km² | 52,4 / km² | 61,6 / km² | 73,2 / km² | 78,4 / km² | 80,4 / km² | 81,7 / km² |
Thay đổi dân số Arenillas từ 2000 đến 2020
Tăng 27.3% từ năm 2000 đến 2020
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Arenillas | +105.6% | +49.5% | +27.3% |
| Provincia de El Oro | — | — | — |
| Ecuador | — | — | — |
Tuổi trung vị của Arenillas
Tuổi trung vị: 25 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Arenillas | 25 yrs | 25.3 yrs | 24.8 yrs |
| Provincia de El Oro | 25.7 yrs | 25.8 yrs | 25.6 yrs |
| Ecuador | 25.1 yrs | 25.6 yrs | 24.5 yrs |
Mật độ dân số của Arenillas
Mật độ dân số: 78,4 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Arenillas | 24.907 | 317,9 km² | 78,4 / km² |
| Provincia de El Oro | 652.480 | 5.811,1 km² | 112 / km² |
| Ecuador | 15,8 million | 256.053,3 km² | 61,9 / km² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Arenillas
Dân số ước tính từ 1300 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Arenillas
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Arenillas
GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)
| Data | 1990 | 1995 | 2000 | 2005 | 2010 | 2015 | 2020 | 2022 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| GDP bình quân đầu người | $7.961 | $8.128 | $7.077 | $8.069 | $6.170 | $7.438 | $6.880 | $7.944 |
| Tổng GDP | $152,4 Tr | $167,7 Tr | $153,8 Tr | $186,1 Tr | $151,3 Tr | $191,4 Tr | $186,1 Tr | $217 Tr |
Phát thải CO2 của Arenillas
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Arenillas | 77,776 tn | 3.12 tn | 244.7 tons/km² |
| Provincia de El Oro | 2,022,007 tn | 3.1 tn | 348 tons/km² |
| Ecuador | 43,886,500 tn | 2.77 tn | 171.4 tons/km² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 77,776 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 3.12 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 244.7 tons/km² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Hạn hán | Cao (7.4) |
| Lũ lụt | Cao (9) |
| Động đất | Trung bình (7) |
| Sạt lở | Trung bình (6) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and Norwegian Geotechnical Institute - NGI. 2005. Global Landslide Hazard Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4P848VZ.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 4/29/19 | 3:15 AM | 4.1 | 46.9 km | 71,190 m | 35km SSE of Tumbes, Peru | usgs.gov |
| 4/22/19 | 1:04 AM | 4.8 | 51.3 km | 38,190 m | 30km NW of Zarumilla, Peru | usgs.gov |
| 2/14/19 | 1:42 PM | 4.7 | 61.9 km | 46,920 m | 42km N of Tumbes, Peru | usgs.gov |
| 10/29/18 | 12:20 PM | 4.5 | 32.3 km | 58,160 m | 19km SE of Tumbes, Peru | usgs.gov |
| 2/27/18 | 3:40 AM | 4.7 | 80.3 km | 10,000 m | 5km NE of Balao, Ecuador | usgs.gov |
| 1/23/18 | 1:45 PM | 4.4 | 80.2 km | 45,150 m | 15km NNE of Papayal, Peru | usgs.gov |
| 12/7/17 | 2:37 AM | 4.4 | 60.7 km | 68,620 m | 25km W of Celica, Ecuador | usgs.gov |
| 11/18/17 | 11:03 PM | 4 | 81.7 km | 44,980 m | 30km ESE of Papayal, Peru | usgs.gov |
| 11/18/17 | 4:23 AM | 5.5 | 76.4 km | 35,000 m | 13km ESE of Balao, Ecuador | usgs.gov |
| 6/8/17 | 4:27 AM | 4.5 | 69.8 km | 57,260 m | 31km E of Papayal, Peru | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


