Danh mục tại Zorge
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Zorge
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở |
|---|---|
| Khách sạn và nhà nghỉ | 7 |
| Giường ngủ và bữa sáng | 6 |
| Chỗ ở khác | 5 |
Thông tin về Zorge
| Khu vực | 0.4 km² |
| Dân số | 480 |
| Dân số nam | 227 (47.3%) |
| Dân số nữ | 253 (52.7%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +6.4% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +30.4% |
| Độ tuổi trung bình | 49.3 tuổi (Nam: 47.7, Nữ: 50.9) |
| Mã Vùng | 5586 |
| Các vùng lân cận | Innenstadt |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè Trung Âu |
| Vĩ độ & Kinh độ | 51.63333, 10.63333 |
| Mã Bưu Chính | 37449 |
Bản đồ Zorge
Bản đồ tương tác
Dân số Zorge
Năm 1975 đến 2030
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 | 2025* | 2030* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 451 | 385 | 368 | 314 | 480 | 475 | 476 |
| Mật độ dân số | 1.202,7 / km² | 1.026,7 / km² | 981,3 / km² | 837,3 / km² | 1.280 / km² | 1.266,7 / km² | 1.269,3 / km² |
Thay đổi dân số Zorge từ 2000 đến 2020
Tăng 30.4% từ năm 2000 đến 2020
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Zorge | +6.4% | +24.7% | +30.4% |
| Niedersachsen | — | — | — |
| Đức | — | — | — |
Tuổi trung vị của Zorge
Tuổi trung vị: 49.3 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Zorge | 49.3 yrs | 50.9 yrs | 47.7 yrs |
| Niedersachsen | 44.8 yrs | 45.8 yrs | 43.7 yrs |
| Đức | 44.8 yrs | 46 yrs | 43.6 yrs |
Mật độ dân số của Zorge
Mật độ dân số: 1.280 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Zorge | 480 | 0,375 km² | 1.280 / km² |
| Niedersachsen | 7,8 million | 47.789,6 km² | 164 / km² |
| Đức | 80,7 million | 358.179,8 km² | 225 / km² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Zorge
Dân số ước tính từ 0 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Mã Vùng
Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Zorge
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Zorge
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Phát thải CO2 của Zorge
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Zorge | 4,754 tn | 9.9 tn | 12,676.9 tons/km² |
| Niedersachsen | 78,468,653 tn | 10.03 tn | 1,642 tons/km² |
| Đức | 755,339,039 tn | 9.36 tn | 2,108.8 tons/km² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 4,754 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 9.9 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 12,676.9 tons/km² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Lũ lụt | Trung bình (4) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/25/06 | 2:11 PM | 3 | 37.3 km | 1,000 m | Germany | usgs.gov |
| 9/11/96 | 3:36 AM | 4.9 | 80.3 km | 10,000 m | Germany | usgs.gov |
| 2/25/96 | 2:23 PM | 3.1 | 47.4 km | 10,000 m | Germany | usgs.gov |
| 3/30/95 | 3:13 PM | 3 | 30.9 km | 10,000 m | Germany | usgs.gov |
| 7/2/83 | 3:18 AM | 3.6 | 25.4 km | 10,000 m | Germany | usgs.gov |
| 10/13/80 | 1:09 AM | 3.1 | 31.7 km | 10,000 m | Germany | usgs.gov |
| 7/8/58 | 5:02 AM | 5.3 | 87.6 km | 15,000 m | Germany | usgs.gov |
| 2/22/53 | 8:16 PM | 5.4 | 81.2 km | 10,000 m | Germany | usgs.gov |
Zorge
Zorge là một đô thị của huyện Osterode, bang Niedersachsen, Đức. Đô thị này có diện tích 2,21 kilômét vuông.
Trang Wikipedia về Zorge
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.

