Danh mục tại Schmiechen

Thông tin về Schmiechen

Khu vực0.4 km²
Dân số357
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+1.7%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)-5.6%
Mã Vùng8206, 8233
Các vùng lân cậnUnterbergen
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè Trung Âu
Vĩ độ & Kinh độ48.21667, 10.96667
Mã Bưu Chính86511

Bản đồ Schmiechen

Bản đồ tương tác

Dân số Schmiechen

Năm 1975 đến 2020

Data19751990200020152020
Dân số351381378368357
Mật độ dân số802,3 / km²870,9 / km²864 / km²841,1 / km²816 / km²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Schmiechen từ 2000 đến 2015

Giảm 2.6% từ năm 2000 đến 2015

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Schmiechen+4.8%-3.4%-2.6%
Bayern+18.8%+11.8%+3.9%
Đức+2.6%+2.2%-1.5%
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Mật độ dân số của Schmiechen

Mật độ dân số: 816 / km²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Schmiechen3570,438 km²816 / km²
Bayern12,7 million70.548,3 km²180 / km²
Đức80,7 million358.179,8 km²225 / km²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Schmiechen

Dân số ước tính từ 0 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Mã Vùng

Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Schmiechen

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Schmiechen

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Schmiechen3,624 tn10.15 tn8,284.6 tons/km²
Bayern124,278,407 tn9.81 tn1,761.6 tons/km²
Đức755,339,039 tn9.36 tn2,108.8 tons/km²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Schmiechen
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)3,624 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người10.15 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm)8,284.6 tons/km²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Relative risk out of 10

Nguy hiểmRisk Level
FloodHigh (9)
EarthquakeLow (2)

* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
  3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
9/10/081:57 PM3.190.8 km10,000 mAustriausgs.gov
7/22/067:41 AM394.9 km10,000 mAustriausgs.gov
5/10/052:01 PM390.6 km10,000 mAustriausgs.gov
7/22/0412:12 PM3.879.3 km10,000 mAustriausgs.gov
8/28/9911:49 AM3.491.6 km10,000 mAustriausgs.gov
6/5/978:22 PM4.699.2 km5,000 mAustriausgs.gov
2/14/964:27 PM377.1 km10,000 mGermanyusgs.gov
7/21/945:59 AM3.295.3 km9,700 mAustriausgs.gov
4/25/918:05 PM3.581.1 km9,500 mAustriausgs.gov
7/12/885:02 PM3.794.3 km12,900 mAustriausgs.gov

Schmiechen

Schmiechen là một đô thị ở huyện Aichach-Friedberg bang Bayern nước Đức. Đô thị Schmiechen có diện tích 13,5 kilômét vuông, dân số thời điểm ngày 31 tháng 12 năm 2006 là 1153 người.

Trang Wikipedia về Schmiechen
Hình ảnh về Schmiechen

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.