Danh mục tại Rinteln
Bãi rửa xe ô tôCho Thuê XeCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpĐại Lý Xe MớiDịch vụ dán decal xeSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiTrạm xăngCửa hàng văn phòng phẩmĐại lí bán sỉĐại lý bán buôn phụ tùng và sản phẩm công nghiệpDịch vụ phun cátĐồ thủ công mỹ nghệGia công kim loạiNhà cung cấp cửa sổNhà cung cấp hòm thưNhà cung cấp rèm chắn nắngNhà cung cấp thiết bị viễn thôngNhà cung cấp thực phẩmNhà cung cấp vật liệu xây dựngNhà máy sỏiNuôi trồngSản xuất công nghiệp & Xây dựngTrang trại mật ongCửa hàng nhỏCửa hàng phụ kiện thời trangCửa hàng phụ liệu may mặcCửa hàng quần áoDịch vụ lau chùiHiệu GiàyQuần áo của nam giớiQuần áo của phụ nữTiệm VảiTrang Sức và Đồng HồTrẻ em và quần áo trẻ emCông ty truyền thôngCửa hàng điện thoại di độngNhà cung cấp dịch vụ viễn thôngBưu điệnCâu lạc bộCông ty vận tải biểnĐảng phái chính trịDịch vụ chăm sóc thay thếDịch vụ dọn rác thảiDịch vụ phân phốiDịch vụ quản lý rác thảiDịch vụ thưDịch vụ vận chuyển và gửi thư
Hiển thị 1-50 của 274
…
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Rinteln
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Mua sắm | 149 | — |
| Nhà hàng | 144 | — |
| Quản lí đoàn thể | 120 | 86 years |
| Sức khoẻ và y tế | 114 | — |
| Xây dựng các tòa nhà | 79 | — |
| Bất Động Sản | 73 | — |
| Chỗ ở khác | 57 | — |
| Sửa chữa xe hơi | 55 | — |
| Dịch vụ tài chính | 55 | — |
| Các nha sĩ | 53 | — |
| Tất cả tổ chức thành viên | 53 | — |
| Các tổ chức thành viên khác | 51 | — |
| Tiệm cắt tóc | 50 | — |
Thông tin về Rinteln
| Khu vực | 5.9 km² |
| Dân số | 10.760 |
| Dân số nam | 5.231 (48.6%) |
| Dân số nữ | 5.529 (51.4%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | -20.0% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +6.3% |
| Độ tuổi trung bình | 46.7 tuổi (Nam: 45.6, Nữ: 47.8) |
| GDP bình quân đầu người (PPP) | $35.366 (2022) |
| Mã Vùng | 5152, 5262, 5722, 5751 |
| Các vùng lân cận | Exten, Steinbergen, Krankenhagen, Engern, Möllenbeck |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè Trung Âu |
| Vĩ độ & Kinh độ | 52.18604, 9.07917 |
| Mã Bưu Chính | 31737 |
Bản đồ Rinteln
Bản đồ tương tác
Dân số Rinteln
Năm 1975 đến 2030
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 | 2025* | 2030* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 13.453 | 10.858 | 10.124 | 8.574 | 10.760 | 10.458 | 10.173 |
| Mật độ dân số | 2.289,9 / km² | 1.848,2 / km² | 1.723,2 / km² | 1.459,4 / km² | 1.831,5 / km² | 1.780,1 / km² | 1.731,6 / km² |
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up gridThay đổi dân số Rinteln từ 2000 đến 2020
Tăng 6.3% từ năm 2000 đến 2020
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Rinteln | -20% | -0.9% | +6.3% |
| Niedersachsen | — | — | — |
| Đức | — | — | — |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Tuổi trung vị của Rinteln
Tuổi trung vị: 46.7 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Rinteln | 46.7 yrs | 47.8 yrs | 45.6 yrs |
| Niedersachsen | 44.8 yrs | 45.8 yrs | 43.7 yrs |
| Đức | 44.8 yrs | 46 yrs | 43.6 yrs |
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
Mật độ dân số của Rinteln
Mật độ dân số: 1.832 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Rinteln | 10.760 | 5,9 km² | 1.832 / km² |
| Niedersachsen | 7,8 million | 47.789,6 km² | 164 / km² |
| Đức | 80,7 million | 358.179,8 km² | 225 / km² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Dân số lịch sử và dự đoán của Rinteln
Dân số ước tính từ 0 đến 2100
Nguồn:
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Các khu vực lân cận ở Rinteln
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Rinteln
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Rinteln
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4
Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Rinteln
GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)
| Data | 1990 | 1995 | 2000 | 2005 | 2010 | 2015 | 2020 | 2022 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| GDP bình quân đầu người | $25.763 | $27.604 | $30.108 | $28.246 | $29.026 | $33.334 | $33.974 | $35.366 |
| Tổng GDP | $445,8 Tr | $488,3 Tr | $536,3 Tr | $495,5 Tr | $502,6 Tr | $575,8 Tr | $584,3 Tr | $603,7 Tr |
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Kosonen, M. & Masoumzadeh Sayyar, S. Downscaled gridded global dataset for gross domestic product (GDP) per capita PPP over 1990–2022. Sci Data 12, 178 (2025) doi:10.1038/s41597-025-04487-x
Phát thải CO2 của Rinteln
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Rinteln | 108,423 tn | 10.08 tn | 18,454.9 tons/km² |
| Niedersachsen | 78,468,653 tn | 10.03 tn | 1,642 tons/km² |
| Đức | 755,339,039 tn | 9.36 tn | 2,108.8 tons/km² |
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Rinteln
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 108,423 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 10.08 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 18,454.9 tons/km² |
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/20/08 | 4:48 AM | 3 | 88.5 km | 10,000 m | Germany | usgs.gov |
| 7/18/08 | 6:12 PM | 3.4 | 98.2 km | 5,000 m | Germany | usgs.gov |
| 7/15/05 | 3:02 PM | 4 | 88.1 km | 10,000 m | Germany | usgs.gov |
| 10/20/04 | 6:59 AM | 4.5 | 95.5 km | 5,500 m | Germany | usgs.gov |
| 12/29/01 | 8:44 PM | 3 | 95.1 km | 2,000 m | Germany | usgs.gov |
| 6/28/96 | 6:05 PM | 3 | 75.4 km | 10,000 m | Germany | usgs.gov |
| 3/30/95 | 3:13 PM | 3 | 92.9 km | 10,000 m | Germany | usgs.gov |
| 1/29/94 | 5:52 AM | 3.7 | 89 km | 5,000 m | Germany | usgs.gov |
| 3/22/93 | 6:40 PM | 3.8 | 88.8 km | 10,000 m | Germany | usgs.gov |
| 5/16/91 | 2:06 AM | 4.7 | 98.6 km | 10,000 m | Germany | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.

