Thông tin về Pemfling

Khu vực0.4 km²
Dân số318
Thay đổi dân số (1975 to 2020)-33.6%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)-23.9%
Mã Vùng9466, 9971, 9975
Các vùng lân cậnPitzling, Großbergerdorf, Löwendorf, Grafenkirchen, Engelsdorf
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè Trung Âu
Vĩ độ & Kinh độ49.26667, 12.61667
Mã Bưu Chính93482

Bản đồ Pemfling

Bản đồ tương tác

Dân số Pemfling

Năm 1975 đến 2020

Data19751990200020152020
Dân số479414418327318
Mật độ dân số1.094,9 / km²946,3 / km²955,4 / km²747,4 / km²726,9 / km²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Pemfling từ 2000 đến 2015

Giảm 21.8% từ năm 2000 đến 2015

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Pemfling-31.7%-21%-21.8%
Bayern+18.8%+11.8%+3.9%
Đức+2.6%+2.2%-1.5%
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Mật độ dân số của Pemfling

Mật độ dân số: 727 / km²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Pemfling3180,438 km²727 / km²
Bayern12,7 million70.548,3 km²180 / km²
Đức80,7 million358.179,8 km²225 / km²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Pemfling

Dân số ước tính từ 0 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Pemfling

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Pemfling

Mã Vùng

Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Pemfling

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Pemfling

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Pemfling2,948 tn9.27 tn6,738.2 tons/km²
Bayern124,278,407 tn9.81 tn1,761.6 tons/km²
Đức755,339,039 tn9.36 tn2,108.8 tons/km²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Pemfling
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)2,948 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người9.27 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm)6,738.2 tons/km²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Lũ lụtTrung bình (7)
Động đấtThấp (2)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
  3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
3/23/056:13 PM3.261 km5,000 mGermany-Czech Republic border regionusgs.gov
6/14/002:30 PM3.162.8 km10,000 mCzech Republicusgs.gov
9/6/9111:17 PM3.190.4 km10,000 mGermany-Czech Republic border regionusgs.gov
5/7/8511:15 AM3.590.6 km10,000 mCzech Republicusgs.gov
4/13/8511:34 AM3.770.7 km10,000 mCzech Republicusgs.gov
10/19/8412:05 PM3.196.3 km10,000 mCzech Republicusgs.gov
10/11/8412:03 PM3.294.2 km10,000 mCzech Republicusgs.gov

Pemfling

Pemfling là một đô thị ở huyện Cham bang Bayern nước Đức. Đô thị Pemfling có diện tích 44,53 kilômét vuông, dân số thời điểm ngày 31 tháng 12 năm 2006 là 2237 người.

Trang Wikipedia về Pemfling

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.