Danh mục tại Roding

Bãi rửa xe ô tôCửa hàng phụ tùng xe ô tôĐại Lý Xe MớiSửa chữa xe hơiTrạm đăng kiểm xeTrạm xăngCông ty chế biến kim loạiCông ty sản xuất đồ nhựaGia công kim loạiNuôi trồngCửa hàng quần áoQuần áo của nam giớiQuần áo của phụ nữCâu lạc bộDịch vụ quản lý rác thảiDịch vụ thưDịch vụ vận chuyển và gửi thưDịch vụ vận tải biểnHiệp hội hoặc Tổ chứcNhà nguyệnNhà thờNhà thờ Công giáoTổ chức từ thiệnTrạm cứu hỏaVăn phòng chính phủCông ty phần mềmDịch vụ máy tínhTư vấn viên máy tínhCửa hàng đồ gia dụngCửa hàng vật liệu xây dựngKiến trúc sưKỹ sưKỹ sư cơ khíNhà thầuNhà thầu HVACNhà thầu máy xúcNhà xây dựng vách ngănSơn và sơn nhà thầuThợ điệnThợ mộcTủ Phòng Bếp và Tủ Phòng Tắm và Tu SửaVăn phòng tư vấn kỹ thuậtXây dựng các tòa nhàXây dựng kim loạiGiáo dụcTrường giáo dục dành cho người lớnTrường học lái xeTrường mẫu giáoĐiểm thu hút khách du lịchNhà nhiếp ảnhNhà thầu lắp đặt nội thấtSân vận động và đấu trườngBánh PizzaCửa hàng tạp hoá và siêu thịHiệu Bánh MỳNhà hàngNhà hàng thức ăn nhanhQuán bar, quán rượu và quán rượuQuán cà phêQuán Cà PhêThịtAtm củaBảo hiểm y tếCông ty bảo hiểmLuật sưNgân hàngNhân viên tư vấn thuếNhà tư vấn tài chínhPháp lí và tài chínhBác sĩ nội khoaCác nha sĩChuyên gia nhãn khoa và kính mắtChuyên gia Y tếCơ sở điều dưỡngHọc chungNghĩa trangPhép vật lý liệuThuốc Thay ThếHiệu làm tócSơn sửa móng tay và móng chânThẩm mỹ việnKhu công nghiệpCăn hộ nghỉ mátCông ty kinh doanh bất động sảnCông ty phát triển nhà đấtCửa hàng bán buônMua sắmNgười bán hoaSiêu thịSiêu thị giảm giáCâu lạc bộ bóng đáCâu lạc bộ thể thaoSân chơiSân điền kinhCông ty vận tải đường bộDịch vụ vận tảiGiao nhận vận tảiKhách sạnKhách sạn và nhà nghỉNhà trọQuán trọTrạm sạc xe điệnKhông tiếp cận được

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Roding

Thông tin về Roding

Khu vực4.8 km²
Dân số4.990
Dân số nam2.440 (48.9%)
Dân số nữ2.550 (51.1%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)-28.1%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)-17.9%
Độ tuổi trung bình44.6 tuổi (Nam: 43.6, Nữ: 45.5)
Mã Vùng9461, 9464, 9465, 9467
Các vùng lân cậnAngermühl, Mitterdorf, Mitterkreith, Oberdorf, Neubäu am See
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè Trung Âu
Vĩ độ & Kinh độ49.19426, 12.51956
Mã Bưu Chính93426

Bản đồ Roding

Bản đồ tương tác

Dân số Roding

Năm 1975 đến 2020

Data19751990200020152020
Dân số6.9386.4666.0785.0934.990
Mật độ dân số1.460,6 / km²1.361,3 / km²1.279,6 / km²1.072,2 / km²1.050,5 / km²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Roding từ 2000 đến 2015

Giảm 16.2% từ năm 2000 đến 2015

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Roding-26.6%-21.2%-16.2%
Bayern+18.8%+11.8%+3.9%
Đức+2.6%+2.2%-1.5%
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Roding

Tuổi trung vị: 44.6 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Roding44.6 yrs45.5 yrs43.6 yrs
Bayern43.8 yrs44.9 yrs42.8 yrs
Đức44.8 yrs46 yrs43.6 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Roding

Mật độ dân số: 1.051 / km²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Roding4.9904,75 km²1.051 / km²
Bayern12,7 million70.548,3 km²180 / km²
Đức80,7 million358.179,8 km²225 / km²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Roding

Dân số ước tính từ 0 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Roding

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Roding

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Roding

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Roding

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Roding45,829 tn9.18 tn9,648.2 tons/km²
Bayern124,278,407 tn9.81 tn1,761.6 tons/km²
Đức755,339,039 tn9.36 tn2,108.8 tons/km²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Roding
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)45,829 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người9.18 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm)9,648.2 tons/km²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Relative risk out of 10

Nguy hiểmRisk Level
FloodMedium (7)
EarthquakeLow (2)

* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
  3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
3/23/056:13 PM3.267.6 km5,000 mGermany-Czech Republic border regionusgs.gov
6/14/002:30 PM3.172.9 km10,000 mCzech Republicusgs.gov
9/6/9111:17 PM3.195.4 km10,000 mGermany-Czech Republic border regionusgs.gov
5/7/8511:15 AM3.597.3 km10,000 mCzech Republicusgs.gov
4/13/8511:34 AM3.780.4 km10,000 mCzech Republicusgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.