Danh mục tại Mutterstadt

Bãi rửa xe ô tôCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôĐại Lý Xe MớiKính XeSửa chữa xe hơiTrạm xăngĐại lí bán sỉĐồ thủ công mỹ nghệNhà cung cấp cửa sổNhà cung cấp hòm thưNuôi trồngCửa hàng quần áoHiệu GiàyQuần áo của nam giớiQuần áo của phụ nữBưu điệnCâu lạc bộCông ty vận tải biểnDịch vụ thưDịch vụ vận chuyển và gửi thưDịch vụ vận tải biểnNhà xứCông ty phần mềmCửa hàng bán ga giườngCửa hàng nội thất nhà bếpKiến trúc sưLắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nướcNhà thầuNhà thầu thi công tấm látSơn và sơn nhà thầuThợ điệnVăn phòng tư vấn kỹ thuậtXây dựng các tòa nhàGiáo dụcTrường học lái xeTrường mẫu giáoNhạc cụNhà nhiếp ảnhNhà thiết kế đồ họaNhà thiết kế trang webCửa hàng kemCửa hàng rau quảCửa hàng tạp hoá và siêu thịHiệu Bánh MỳNgười cung cấp thực phẩmNhà hàngNhà hàng ĐứcNhà hàng thức ăn nhanhNhà hàng ÝQuán ăn nhỏQuán bar, quán rượu và quán rượuQuán cà phêThịtCác cửa hàng đồ nội thấtĐồ cổThợ cây cảnhAtm củaBảo hiểm ô tôBảo hiểm y tếCông ty bảo hiểmCông ty luậtĐại lý bảo hiểm cho người thuê nhàĐại lý bảo hiểm nha khoaĐại lý bảo hiểm xe máyLuật sưNgân hàngNhân viên tư vấn thuếNhà tư vấn tài chínhPháp lí và tài chínhCác nha sĩChuyên gia Y tếNghĩa trangNgười chữa bệnh bằng liệu pháp tâm lýPhép vật lý liệuThuốc Thay ThếCông ty quản lý sự kiệnHiệu làm tócMassageNgười giữ vật nuôiNơi tổ chức sự kiệnSơn sửa móng tay và móng chânThẩm mỹ việnThợ làm tócCơ quan quảng cáoĐại lý tiếp thịDịch vụ tiếp thị trên InternetGiám định viênHội xây dựngTư vấn viên quản trị doanh nghiệpCông ty kinh doanh bất động sảnCửa hàng bán buônCửa hàng mỹ phẩmCửa hàng quà tặngĐấu giáHiệu thuốcNgười bán hoaSiêu thịTiệm thuốc láCâu lạc bộ bóng đáCâu lạc bộ thể thaoSân chơiSân điền kinhCông ty xe buýtGiao nhận vận tảiGiao thông vận tải hậu cầnKhách sạnKhách sạn và nhà nghỉTaxiTrạm sạc xe điện

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Mutterstadt

Thông tin về Mutterstadt

Khu vực2.6 km²
Dân số4.757
Dân số nam2.292 (48.2%)
Dân số nữ2.465 (51.8%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)-15.9%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)-7.6%
Độ tuổi trung bình46.5 tuổi (Nam: 45.9, Nữ: 47.1)
Mã Vùng6234
Các vùng lân cậnGewerbegebiet Süd, Pfalzmarkt, Eggenstein-Leopoldshafen, Ecke, Stadtbezirk 2
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè Trung Âu
Vĩ độ & Kinh độ49.44139, 8.35611
Mã Bưu Chính67112

Bản đồ Mutterstadt

Bản đồ tương tác

Dân số Mutterstadt

Năm 1975 đến 2020

Data19751990200020152020
Dân số5.6595.3935.1494.7284.757
Mật độ dân số2.208,4 / km²2.104,6 / km²2.009,4 / km²1.845,1 / km²1.856,4 / km²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Mutterstadt từ 2000 đến 2015

Giảm 8.2% từ năm 2000 đến 2015

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Mutterstadt-16.5%-12.3%-8.2%
Rheinland-Pfalz+13%+8.5%+2.2%
Đức+2.6%+2.2%-1.5%
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Mutterstadt

Tuổi trung vị: 46.5 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Mutterstadt46.5 yrs47.1 yrs45.9 yrs
Rheinland-Pfalz45.2 yrs46.2 yrs44.1 yrs
Đức44.8 yrs46 yrs43.6 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Mutterstadt

Mật độ dân số: 1.856 / km²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Mutterstadt4.7572,563 km²1.856 / km²
Rheinland-Pfalz4 million19.855,3 km²203 / km²
Đức80,7 million358.179,8 km²225 / km²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Mutterstadt

Dân số ước tính từ 1200 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Mutterstadt

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Mutterstadt

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Mutterstadt

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Mutterstadt

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Mutterstadt22,785 tn4.79 tn8,891.7 tons/km²
Rheinland-Pfalz18,526,864 tn4.59 tn933.1 tons/km²
Đức755,339,039 tn9.36 tn2,108.8 tons/km²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Mutterstadt
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)22,785 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người4.79 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm)8,891.7 tons/km²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Relative risk out of 10

Nguy hiểmRisk Level
FloodHigh (10)
EarthquakeMedium (4)

* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
  3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
5/17/144:46 PM3.643.9 km10,000 m2km SE of Pfungstadt, Germanyusgs.gov
12/23/101:35 AM3.462.1 km9,000 mGermanyusgs.gov
6/29/1012:42 AM3.466.1 km10,000 mGermanyusgs.gov
2/16/089:48 AM3.264.6 km10,000 mGermanyusgs.gov
12/13/072:11 PM324.7 km10,000 mGermanyusgs.gov
11/20/078:22 AM394.8 km10,000 mGermanyusgs.gov
11/10/055:43 AM3.584.6 km10,000 mGermanyusgs.gov
2/10/053:32 PM3.310.9 km10,000 mGermanyusgs.gov
8/20/0411:35 PM3.254.4 km7,200 mGermanyusgs.gov
6/22/041:49 AM3.297.8 km8,500 mGermanyusgs.gov

Mutterstadt

Mutterstadt là một đô thị thuộc thuộc huyện Rhein-Pfalz, bang Rheinland-Pfalz,phía tây nước Đức. Đô thị này có diện tích 21 kilômét vuông, dân số thời điểm ngày 31 tháng 12 năm 2006 là 12.413 người. thị này có cự ly khoảng 7 km về phía tây nam của trung tâm t..

Trang Wikipedia về Mutterstadt
Hình ảnh về Mutterstadt

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.