Danh mục tại Lemwerder
Bãi rửa xe ô tôĐại Lý Xe MớiSửa chữa xe hơiNhà máy đóng tàuNuôi trồngCửa hàng quần áoCâu lạc bộDịch vụ thưDịch vụ vận tải biểnHiệp hội hoặc Tổ chứcNhà thờNhà thờ đạo Tin LànhNhà thờ Tin LànhSơn và sơn nhà thầuThợ điệnTrường mẫu giáoĐiểm thu hút khách du lịchMái vòmNhà nhiếp ảnhNhà thiết kế trang webThợ chụp ảnh đám cướiCửa hàng tạp hoá và siêu thịHiệu Bánh MỳNhà hàngQuán bar, quán rượu và quán rượuCông ty bảo hiểmNgân hàngNhà tư vấn tài chínhCác nha sĩNghĩa trangHiệu làm tócCăn hộ nghỉ mátCông ty kinh doanh bất động sảnCửa hàng bán buônSiêu thịSân chơiKhách sạnKhách sạn và nhà nghỉNhà kháchNhà trọ
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Lemwerder
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở |
|---|---|
| Mua sắm | 32 |
| Quản lí đoàn thể | 30 |
| Nhà hàng | 27 |
| Xe buýt và xe lửa | 17 |
| Bất Động Sản | 15 |
| Tất cả thức ăn và đồ uống | 14 |
| Dịch vụ tài chính | 12 |
| Máy Kéo và Thiết Bị Nông Trại | 12 |
| Sân chơi | 11 |
| Chỗ ở khác | 11 |
| Lắp đặt điện | 11 |
| Hãng Du Lịch | 10 |
| Giáo dục | 10 |
| Thiết kế đặc biệt | 10 |
Thông tin về Lemwerder
| Khu vực | 8.5 km² |
| Dân số | 7.934 |
| Dân số nam | 3.889 (49.0%) |
| Dân số nữ | 4.045 (51.0%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | -18.9% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | -8.8% |
| Độ tuổi trung bình | 44.6 tuổi (Nam: 43.1, Nữ: 46) |
| Mã Vùng | 421, 4221, 4223 |
| Các vùng lân cận | Burglesum, Deichshausen, Altenesch, Süderbrook, Ritzenbüttel |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè Trung Âu |
| Vĩ độ & Kinh độ | 53.16667, 8.61667 |
| Mã Bưu Chính | 27809 |
Bản đồ Lemwerder
Bản đồ tương tác
Dân số Lemwerder
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 9.789 | 9.158 | 8.700 | 7.810 | 7.934 |
| Mật độ dân số | 1.151,6 / km² | 1.077,4 / km² | 1.023,5 / km² | 918,8 / km² | 933,4 / km² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Thay đổi dân số Lemwerder từ 2000 đến 2015
Giảm 10.2% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Lemwerder | -20.2% | -14.7% | -10.2% |
| Niedersachsen | +4.3% | +2.8% | -1.3% |
| Đức | +2.6% | +2.2% | -1.5% |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Tuổi trung vị của Lemwerder
Tuổi trung vị: 44.6 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Lemwerder | 44.6 yrs | 46 yrs | 43.1 yrs |
| Niedersachsen | 44.8 yrs | 45.8 yrs | 43.7 yrs |
| Đức | 44.8 yrs | 46 yrs | 43.6 yrs |
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
Mật độ dân số của Lemwerder
Mật độ dân số: 933 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Lemwerder | 7.934 | 8,5 km² | 933 / km² |
| Niedersachsen | 7,8 million | 47.789,6 km² | 164 / km² |
| Đức | 80,7 million | 358.179,8 km² | 225 / km² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Dân số lịch sử và dự đoán của Lemwerder
Dân số ước tính từ 0 đến 2100
Nguồn:
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Các khu vực lân cận ở Lemwerder
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Lemwerder
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Lemwerder
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4
Phát thải CO2 của Lemwerder
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Lemwerder | 78,535 tn | 9.9 tn | 9,239.4 tons/km² |
| Niedersachsen | 78,468,653 tn | 10.03 tn | 1,642 tons/km² |
| Đức | 755,339,039 tn | 9.36 tn | 2,108.8 tons/km² |
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Lemwerder
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 78,535 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 9.9 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 9,239.4 tons/km² |
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


