Danh mục tại Hemer
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Hemer
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Xếp hạng Google trung bình |
|---|---|---|
| Mua sắm | 268 | 4.2 |
| Sức khoẻ và y tế | 195 | 4.1 |
| Đại lí bán sỉ | 80 | 4.4 |
| Dịch vụ tài chính | 52 | 4.9 |
| Bất Động Sản | 44 | 3.5 |
| Công Ty Tín Dụng | 42 | 4.6 |
| Nhà hàng | 41 | 4.4 |
| Giáo dục | 41 | 3.5 |
| Dịch vụ xây dựng công nghệ | 41 | 4.5 |
| Sửa chữa xe hơi | 40 | 4.2 |
| Cửa hàng điện tử | 36 | 4.5 |
| Tất cả thức ăn và đồ uống | 34 | 4.1 |
| Nhà Thầu Chính | 34 | 4.3 |
| Thẩm mỹ viện | 32 | 4.6 |
| Ngành xây dựng khác | 30 | 5 |
| Lắp đặt điện | 29 | 4.6 |
| Những chỗ bán sĩ khác | 29 | 4.2 |
| Bán sỉ vật liệu xây dựng | 29 | 4.1 |
| Lắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nước | 29 | 4.7 |
| Cửa hàng kim loạt | 28 | 4.2 |
| Cửa hàng tạp hoá và siêu thị | 27 | 4.1 |
| Tiệm cắt tóc | 23 | 4.6 |
| Các nha sĩ | 22 | 4.6 |
| Thiết bị gia dụng và hàng hóa | 21 | 4.2 |
| Các hiệu thuốc và cửa hàng thuốc | 20 | 4.5 |
Thông tin về Hemer
| Khu vực | 9.7 km² |
| Dân số | 26.279 |
| Dân số nam | 12.860 (48.9%) |
| Dân số nữ | 13.419 (51.1%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | -23.0% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | -11.1% |
| Độ tuổi trung bình | 45.1 tuổi (Nam: 43.8, Nữ: 46.2) |
| Mã Vùng | 2372 |
| Các vùng lân cận | Sundwig, Ihmert, Stübecken, Bredenbruch, Apricke |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè Trung Âu |
| Vĩ độ & Kinh độ | 51.38707, 7.77019 |
| Mã Bưu Chính | 58675 |
Bản đồ Hemer
Bản đồ tương tác
Dân số Hemer
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 34.126 | 30.640 | 29.568 | 26.209 | 26.279 |
| Mật độ dân số | 3.522,7 / km² | 3.162,8 / km² | 3.052,2 / km² | 2.705,4 / km² | 2.712,7 / km² |
Thay đổi dân số Hemer từ 2000 đến 2015
Giảm 11.4% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Hemer | -23.2% | -14.5% | -11.4% |
| Nordrhein-Westfalen | +2.5% | +1.7% | -1.9% |
| Đức | +2.6% | +2.2% | -1.5% |
Tuổi trung vị của Hemer
Tuổi trung vị: 45.1 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Hemer | 45.1 yrs | 46.2 yrs | 43.8 yrs |
| Nordrhein-Westfalen | 44.4 yrs | 45.6 yrs | 43.3 yrs |
| Đức | 44.8 yrs | 46 yrs | 43.6 yrs |
Mật độ dân số của Hemer
Mật độ dân số: 2.713 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Hemer | 26.279 | 9,7 km² | 2.713 / km² |
| Nordrhein-Westfalen | 17,6 million | 34.118,6 km² | 516 / km² |
| Đức | 80,7 million | 358.179,8 km² | 225 / km² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Hemer
Dân số ước tính từ 0 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Các khu vực lân cận ở Hemer
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Hemer
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Hemer
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Phát thải CO2 của Hemer
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Hemer | 269,643 tn | 10.26 tn | 27,834.1 tons/km² |
| Nordrhein-Westfalen | 176,214,894 tn | 10.01 tn | 5,164.8 tons/km² |
| Đức | 755,339,039 tn | 9.36 tn | 2,108.8 tons/km² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 269,643 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 10.26 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 27,834.1 tons/km² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Relative risk out of 10
| Nguy hiểm | Risk Level |
|---|---|
| Flood | Medium (7) |
* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/25/08 | 1:53 PM | 3.2 | 77.6 km | 1,000 m | Germany | usgs.gov |
| 12/20/08 | 4:48 AM | 3 | 45.9 km | 10,000 m | Germany | usgs.gov |
| 11/22/08 | 7:41 AM | 3.3 | 66.3 km | 1,000 m | Germany | usgs.gov |
| 4/18/07 | 12:19 PM | 3.1 | 62.9 km | 1,000 m | Germany | usgs.gov |
| 4/2/07 | 8:28 PM | 3.1 | 67.8 km | 10,000 m | Germany | usgs.gov |
| 3/22/07 | 4:27 AM | 3.3 | 54.6 km | 5,000 m | Germany | usgs.gov |
| 3/13/07 | 6:10 PM | 3.1 | 68 km | 10,000 m | Germany | usgs.gov |
| 3/5/07 | 4:24 PM | 3.3 | 77.8 km | 1,200 m | Germany | usgs.gov |
| 2/27/07 | 8:43 PM | 3.2 | 70.5 km | 10,000 m | Germany | usgs.gov |
| 2/20/07 | 5:28 PM | 3 | 67 km | 1,000 m | Germany | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


