Danh mục tại Iserlohn
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Iserlohn
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Xếp hạng Google trung bình |
|---|---|---|
| Mua sắm | 875 | 4.1 |
| Sức khoẻ và y tế | 559 | 4.2 |
| Nhà hàng | 183 | 4.2 |
| Đại lí bán sỉ | 179 | 4.5 |
| Giáo dục | 148 | 3.6 |
| Công Ty Tín Dụng | 134 | 4.1 |
| Tất cả thức ăn và đồ uống | 129 | 4.1 |
| Dịch vụ tài chính | 129 | 4.3 |
| Bất Động Sản | 123 | 3.7 |
| Cửa hàng tạp hoá và siêu thị | 122 | 4.1 |
| Sửa chữa xe hơi | 110 | 4.3 |
| Thẩm mỹ viện | 109 | 4.6 |
| Cửa hàng điện tử | 105 | 4 |
| Nhà Thầu Chính | 101 | 3.9 |
| Bán sỉ máy móc | 89 | 4.2 |
| Lắp đặt điện | 82 | 4.1 |
| Thiết bị gia dụng và hàng hóa | 80 | 4 |
| Dịch vụ xây dựng công nghệ | 77 | 4.1 |
| Luật sư hợp pháp | 76 | 4.6 |
| Tiệm cắt tóc | 75 | 4.6 |
| Quản lí đoàn thể | 73 | 4.3 |
| Cửa hàng kim loạt | 73 | 3.9 |
| Bán sỉ vật liệu xây dựng | 69 | 4.2 |
| Lắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nước | 69 | 3.9 |
| Nhân viên kế toán | 69 | 4.4 |
Thông tin về Iserlohn
| Khu vực | 29.6 km² |
| Dân số | 69.220 |
| Dân số nam | 33.713 (48.7%) |
| Dân số nữ | 35.507 (51.3%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | -27.8% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | -12.4% |
| Độ tuổi trung bình | 45.1 tuổi (Nam: 43.8, Nữ: 46.2) |
| Mã Vùng | 2304, 2352, 2371, 2374 |
| Các vùng lân cận | Iserlohner Heide, Sümmern, Genna, Nussberg, Hennen |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè Trung Âu |
| Vĩ độ & Kinh độ | 51.37547, 7.70281 |
| Mã Bưu Chính | 58636, 58638, 58640, 58642, 58644 |
Bản đồ Iserlohn
Bản đồ tương tác
Dân số Iserlohn
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 95.860 | 84.935 | 79.033 | 69.295 | 69.220 |
| Mật độ dân số | 3.235,8 / km² | 2.867 / km² | 2.667,8 / km² | 2.339,1 / km² | 2.336,5 / km² |
Thay đổi dân số Iserlohn từ 2000 đến 2015
Giảm 12.3% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Iserlohn | -27.7% | -18.4% | -12.3% |
| Nordrhein-Westfalen | +2.5% | +1.7% | -1.9% |
| Đức | +2.6% | +2.2% | -1.5% |
Tuổi trung vị của Iserlohn
Tuổi trung vị: 45.1 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Iserlohn | 45.1 yrs | 46.2 yrs | 43.8 yrs |
| Nordrhein-Westfalen | 44.4 yrs | 45.6 yrs | 43.3 yrs |
| Đức | 44.8 yrs | 46 yrs | 43.6 yrs |
Mật độ dân số của Iserlohn
Mật độ dân số: 2.337 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Iserlohn | 69.220 | 29,6 km² | 2.337 / km² |
| Nordrhein-Westfalen | 17,6 million | 34.118,6 km² | 516 / km² |
| Đức | 80,7 million | 358.179,8 km² | 225 / km² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Iserlohn
Dân số ước tính từ 0 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Các khu vực lân cận ở Iserlohn
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Iserlohn
Mã Vùng
Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Iserlohn
Mã Bưu Chính
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo mã bưu chính ở Iserlohn
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Iserlohn
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Phát thải CO2 của Iserlohn
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Iserlohn | 709,999 tn | 10.26 tn | 23,966.2 tons/km² |
| Nordrhein-Westfalen | 176,214,894 tn | 10.01 tn | 5,164.8 tons/km² |
| Đức | 755,339,039 tn | 9.36 tn | 2,108.8 tons/km² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 709,999 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 10.26 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 23,966.2 tons/km² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Relative risk out of 10
| Nguy hiểm | Risk Level |
|---|---|
| Flood | Medium (7) |
* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/25/08 | 1:53 PM | 3.2 | 73.3 km | 1,000 m | Germany | usgs.gov |
| 12/20/08 | 4:48 AM | 3 | 48.7 km | 10,000 m | Germany | usgs.gov |
| 11/22/08 | 7:41 AM | 3.3 | 62.2 km | 1,000 m | Germany | usgs.gov |
| 11/12/08 | 8:56 PM | 3.4 | 76 km | 1,000 m | Germany | usgs.gov |
| 4/18/07 | 12:19 PM | 3.1 | 59.3 km | 1,000 m | Germany | usgs.gov |
| 4/2/07 | 8:28 PM | 3.1 | 63.8 km | 10,000 m | Germany | usgs.gov |
| 3/22/07 | 4:27 AM | 3.3 | 50.1 km | 5,000 m | Germany | usgs.gov |
| 3/13/07 | 6:10 PM | 3.1 | 63.9 km | 10,000 m | Germany | usgs.gov |
| 3/5/07 | 4:24 PM | 3.3 | 73.9 km | 1,200 m | Germany | usgs.gov |
| 2/27/07 | 8:43 PM | 3.2 | 66.9 km | 10,000 m | Germany | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


