Danh mục tại Hage
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Hage
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở |
|---|---|
| Chỗ ở khác | 43 |
| Bất Động Sản | 29 |
| Quản lí công chúng | 25 |
| Nhà hàng | 24 |
| Dịch vụ tài chính | 19 |
| Sức khoẻ và y tế | 19 |
| Mua sắm | 19 |
| Quản lí đoàn thể | 19 |
| Xây dựng các tòa nhà | 17 |
| Thẩm mỹ viện | 14 |
| Tiệm cắt tóc | 14 |
| Học chung | 14 |
| Các tổ chức thành viên khác | 13 |
| Các nha sĩ | 11 |
| Luật sư hợp pháp | 10 |
Thông tin về Hage
| Khu vực | 5.4 km² |
| Dân số | 7.313 |
| Dân số nam | 3.544 (48.5%) |
| Dân số nữ | 3.769 (51.5%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +4.6% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | -1.9% |
| Độ tuổi trung bình | 45 tuổi (Nam: 43.8, Nữ: 46.1) |
| Mã Vùng | 4931, 4936, 4938 |
| Các vùng lân cận | Berum, Blandorf-Wichte, Hagerwilde, Haage, Süderneuland II |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè Trung Âu |
| Vĩ độ & Kinh độ | 53.60274, 7.28527 |
Bản đồ Hage
Bản đồ tương tác
Dân số Hage
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 6.989 | 7.224 | 7.456 | 7.362 | 7.313 |
| Mật độ dân số | 1.285,3 / km² | 1.328,6 / km² | 1.371,2 / km² | 1.353,9 / km² | 1.344,9 / km² |
Thay đổi dân số Hage từ 2000 đến 2015
Giảm 1.3% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Hage | +5.3% | +1.9% | -1.3% |
| Niedersachsen | +4.3% | +2.8% | -1.3% |
| Đức | +2.6% | +2.2% | -1.5% |
Tuổi trung vị của Hage
Tuổi trung vị: 45 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Hage | 45 yrs | 46.1 yrs | 43.8 yrs |
| Niedersachsen | 44.8 yrs | 45.8 yrs | 43.7 yrs |
| Đức | 44.8 yrs | 46 yrs | 43.6 yrs |
Mật độ dân số của Hage
Mật độ dân số: 1.345 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Hage | 7.313 | 5,4 km² | 1.345 / km² |
| Niedersachsen | 7,8 million | 47.789,6 km² | 164 / km² |
| Đức | 80,7 million | 358.179,8 km² | 225 / km² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Hage
Dân số ước tính từ 0 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Các khu vực lân cận ở Hage
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Hage
Mã Vùng
Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Hage
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Hage
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Phát thải CO2 của Hage
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Hage | 70,144 tn | 9.59 tn | 12,900 tons/km² |
| Niedersachsen | 78,468,653 tn | 10.03 tn | 1,642 tons/km² |
| Đức | 755,339,039 tn | 9.36 tn | 2,108.8 tons/km² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 70,144 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 9.59 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 12,900 tons/km² |
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 5/22/19 | 3:48 AM | 3.2 | 51.9 km | 10,000 m | 8km NNE of Winsum, Netherlands | usgs.gov |
| 2/7/13 | 11:19 PM | 3.4 | 48.9 km | 10,000 m | 11km NNE of Winsum, Netherlands | usgs.gov |
| 8/16/12 | 8:30 PM | 3.4 | 45.8 km | 3,000 m | The Netherlands | usgs.gov |
| 10/30/08 | 5:54 AM | 3.3 | 51.8 km | 3,000 m | The Netherlands | usgs.gov |
| 8/8/06 | 5:03 AM | 3.8 | 56.4 km | 10,000 m | The Netherlands | usgs.gov |
| 7/2/06 | 2:37 PM | 3 | 94.7 km | 5,000 m | Germany | usgs.gov |
| 11/10/03 | 12:22 AM | 3.1 | 69 km | 10,000 m | The Netherlands | usgs.gov |
| 2/19/97 | 9:53 PM | 3 | 78.5 km | 5,000 m | The Netherlands | usgs.gov |
Hage
Hage (tiếng Đông Frisia: Haag) là một thị xã ở bang Niedersachsen, nước Đức. Đô thị Hage có diện tích 16,62 kilômét vuông. Thị xã này thuộc huyện Aurich gần Biển Bắc, cự ly khoảng 5 km về phía đông của Norden, Hage có dân số 5871 người (cuối năm 2006). Hage là..
Trang Wikipedia về HageVề dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.

