Danh mục tại Aurich
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Aurich
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Nhà hàng | 216 | — |
| Sức khoẻ và y tế | 203 | — |
| Mua sắm | 195 | 45 years |
| Quản lí đoàn thể | 192 | — |
| Bất Động Sản | 134 | — |
| Dịch vụ tài chính | 130 | — |
| Xây dựng các tòa nhà | 126 | — |
| Các tổ chức thành viên khác | 121 | — |
| Chỗ ở khác | 104 | — |
| Sân chơi | 92 | — |
| Sửa chữa xe hơi | 91 | — |
| Tiệm cắt tóc | 86 | — |
| Cửa hàng tạp hoá và siêu thị | 78 | — |
| Luật sư hợp pháp | 77 | — |
Thông tin về Aurich
| Khu vực | 12.8 km² |
| Dân số | 20.435 |
| Dân số nam | 9.936 (48.6%) |
| Dân số nữ | 10.499 (51.4%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | -8.3% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | -4.8% |
| Độ tuổi trung bình | 45 tuổi (Nam: 43.8, Nữ: 46.1) |
| Mã Vùng | 4466, 4941, 4943, 4947 |
| Các vùng lân cận | Innenstadt, Tannenhausen, Wallinghausen, Extum, Egels |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè Trung Âu |
| Vĩ độ & Kinh độ | 53.46919, 7.48232 |
| Mã Bưu Chính | 26603, 26607 |
Bản đồ Aurich
Bản đồ tương tác
Dân số Aurich
Năm 1975 đến 2030
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 | 2025* | 2030* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 22.273 | 22.361 | 21.472 | 19.359 | 20.435 | 19.919 | 19.342 |
| Mật độ dân số | 1.738,4 / km² | 1.745,2 / km² | 1.675,9 / km² | 1.510,9 / km² | 1.594,9 / km² | 1.554,7 / km² | 1.509,6 / km² |
Thay đổi dân số Aurich từ 2000 đến 2020
Giảm 4.8% từ năm 2000 đến 2020
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Aurich | -8.3% | -8.6% | -4.8% |
| Niedersachsen | — | — | — |
| Đức | — | — | — |
Tuổi trung vị của Aurich
Tuổi trung vị: 45 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Aurich | 45 yrs | 46.1 yrs | 43.8 yrs |
| Niedersachsen | 44.8 yrs | 45.8 yrs | 43.7 yrs |
| Đức | 44.8 yrs | 46 yrs | 43.6 yrs |
Mật độ dân số của Aurich
Mật độ dân số: 1.595 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Aurich | 20.435 | 12,8 km² | 1.595 / km² |
| Niedersachsen | 7,8 million | 47.789,6 km² | 164 / km² |
| Đức | 80,7 million | 358.179,8 km² | 225 / km² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Aurich
Dân số ước tính từ 0 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Các khu vực lân cận ở Aurich
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Aurich
Mã Vùng
Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Aurich
Mã Bưu Chính
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo mã bưu chính ở Aurich
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Aurich
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Phát thải CO2 của Aurich
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Aurich | 195,857 tn | 9.58 tn | 15,286.4 tons/km² |
| Niedersachsen | 78,468,653 tn | 10.03 tn | 1,642 tons/km² |
| Đức | 755,339,039 tn | 9.36 tn | 2,108.8 tons/km² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 195,857 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 9.58 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 15,286.4 tons/km² |
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 5/22/19 | 3:48 AM | 3.2 | 60.1 km | 10,000 m | 8km NNE of Winsum, Netherlands | usgs.gov |
| 2/7/13 | 11:19 PM | 3.4 | 57.5 km | 10,000 m | 11km NNE of Winsum, Netherlands | usgs.gov |
| 8/16/12 | 8:30 PM | 3.4 | 50.6 km | 3,000 m | The Netherlands | usgs.gov |
| 10/30/08 | 5:54 AM | 3.3 | 59.4 km | 3,000 m | The Netherlands | usgs.gov |
| 8/8/06 | 5:03 AM | 3.8 | 64 km | 10,000 m | The Netherlands | usgs.gov |
| 7/2/06 | 2:37 PM | 3 | 76.3 km | 5,000 m | Germany | usgs.gov |
| 7/15/05 | 3:02 PM | 4 | 97.2 km | 10,000 m | Germany | usgs.gov |
| 6/21/04 | 11:32 PM | 3 | 98.8 km | 5,000 m | The Netherlands | usgs.gov |
| 11/10/03 | 12:22 AM | 3.1 | 78.3 km | 10,000 m | The Netherlands | usgs.gov |
| 2/19/97 | 9:53 PM | 3 | 73.9 km | 5,000 m | The Netherlands | usgs.gov |
Aurich
Aurich (Low Saxon: Auerk) là một thị xã trong bang Niedersachsen, nước Đức. Đô thị Aurich có diện tích 197,21 kilômét vuông. Đây là thủ phủ của huyện Aurich.
Trang Wikipedia về Aurich
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.

