Thông tin về Freienwill

Khu vực0.3 km²
Dân số400
Dân số nam196 (49.0%)
Dân số nữ204 (51.0%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+0.3%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+22.0%
Độ tuổi trung bình45.5 tuổi (Nam: 44.6, Nữ: 46.4)
Mã Vùng4602
Các vùng lân cậnKleinwolstrup, Kleinsolt, Wielenberg
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè Trung Âu
Vĩ độ & Kinh độ54.73333, 9.50000
Mã Bưu Chính24991

Bản đồ Freienwill

Bản đồ tương tác

Dân số Freienwill

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số399334328325400386391
Mật độ dân số1.276,8 / km²1.068,8 / km²1.049,6 / km²1.040 / km²1.280 / km²1.235,2 / km²1.251,2 / km²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Freienwill từ 2000 đến 2020

Tăng 22% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Freienwill+0.3%+19.8%+22%
Schleswig-Holstein
Đức
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Freienwill

Tuổi trung vị: 45.5 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Freienwill45.5 yrs46.4 yrs44.6 yrs
Schleswig-Holstein45.3 yrs46.3 yrs44.3 yrs
Đức44.8 yrs46 yrs43.6 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Freienwill

Mật độ dân số: 1.280 / km²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Freienwill4000,313 km²1.280 / km²
Schleswig-Holstein2,8 million15.915,1 km²177 / km²
Đức80,7 million358.179,8 km²225 / km²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Freienwill

Dân số ước tính từ 0 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Freienwill

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Freienwill

Mã Vùng

Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Freienwill

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Freienwill

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Freienwill3,802 tn9.51 tn12,167.6 tons/km²
Schleswig-Holstein27,326,926 tn9.68 tn1,717 tons/km²
Đức755,339,039 tn9.36 tn2,108.8 tons/km²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Freienwill
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)3,802 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người9.51 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm)12,167.6 tons/km²

Freienwill

Freienwill là một đô thị thuộc huyện Schleswig-Flensburg, bang Schleswig-Holstein, Đức.

Trang Wikipedia về Freienwill

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.