Danh mục tại Dannenberg

Bãi rửa xe ô tôCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ tùng xe ô tôĐại lý xe cũĐại Lý Xe MớiSửa chữa xe hơiTrạm xăngNuôi trồngCửa hàng quần áoQuần áo của phụ nữCâu lạc bộCông ty vận tải biểnDịch vụ vận tải biểnHiệp hội hoặc Tổ chứcPhòng cháy chữa cháy và cứu hộTrạm cứu hỏaTrung tâm chăm sóc trẻ emCửa hàng đồ gia dụngKiến trúc sưSơn và sơn nhà thầuThợ điệnThợ mộcXây dựng các tòa nhàGiáo dụcTrường học lái xeTrường mẫu giáoBảo tàngĐiểm thu hút khách du lịchNhà nhiếp ảnhThắng cảnhCửa hàng tạp hoá và siêu thịHiệu Bánh MỳNhà hàngNhà hàng bán đồ ăn mang vềNhà hàng thức ăn nhanhQuán bar, quán rượu và quán rượuQuán cà phêThịtCác cửa hàng đồ nội thấtCửa hàng rèm cửaAtm củaCông ty bảo hiểmLuật sưNgân hàngNgân hàng tiết kiệmNhân viên tư vấn thuếPháp lí và tài chínhBác sĩ nội khoaCác nha sĩChiropodists và podiatrists
Hiển thị 1-50 của 76

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Dannenberg

Thông tin về Dannenberg

Khu vực4.0 km²
Dân số3.865
Dân số nam1.909 (49.4%)
Dân số nữ1.956 (50.6%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)-28.7%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)-22.1%
Độ tuổi trung bình48.7 tuổi (Nam: 47.3, Nữ: 50.2)
GDP bình quân đầu người (PPP)$35.059 (2022)
Mã Vùng5861
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè Trung Âu
Vĩ độ & Kinh độ53.09670, 11.09001
Mã Bưu Chính29451

Bản đồ Dannenberg

Bản đồ tương tác

Dân số Dannenberg

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số5.4175.1764.9594.3423.8653.7533.655
Mật độ dân số1.354,3 / km²1.294 / km²1.239,8 / km²1.085,5 / km²966,3 / km²938,3 / km²913,8 / km²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Dannenberg từ 2000 đến 2020

Giảm 22.1% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Dannenberg-28.7%-25.3%-22.1%
Niedersachsen
Đức
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Dannenberg

Tuổi trung vị: 48.7 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Dannenberg48.7 yrs50.2 yrs47.3 yrs
Niedersachsen44.8 yrs45.8 yrs43.7 yrs
Đức44.8 yrs46 yrs43.6 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Dannenberg

Mật độ dân số: 966 / km²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Dannenberg3.8654 km²966 / km²
Niedersachsen7,8 million47.789,6 km²164 / km²
Đức80,7 million358.179,8 km²225 / km²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Dannenberg

Dân số ước tính từ 0 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Dannenberg

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Dannenberg

GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)

Data19901995200020052010201520202022
GDP bình quân đầu người$22.633$24.251$26.451$27.681$29.465$33.297$33.679$35.059
Tổng GDP$59,6 Tr$66,3 Tr$73,8 Tr$76,9 Tr$81,8 Tr$93,7 Tr$95,2 Tr$98,7 Tr
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Kosonen, M. & Masoumzadeh Sayyar, S. Downscaled gridded global dataset for gross domestic product (GDP) per capita PPP over 1990–2022. Sci Data 12, 178 (2025) doi:10.1038/s41597-025-04487-x

Phát thải CO2 của Dannenberg

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Dannenberg37,624 tn9.73 tn9,406.1 tons/km²
Niedersachsen78,468,653 tn10.03 tn1,642 tons/km²
Đức755,339,039 tn9.36 tn2,108.8 tons/km²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Dannenberg
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)37,624 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người9.73 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm)9,406.1 tons/km²

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
5/19/007:22 PM3.537.3 km10,000 mGermanyusgs.gov

Dannenberg

là một thị xã ở huyện Lüchow-Dannenberg, bang Niedersachsen, Đức. Đô thị này có diện tích 76,31 kilômét vuông. Đô thị này nằm bên sông Elbe, cự ly khoảng 30 km về phía bắc của Salzwedel, và 50 km về phía đông nam Lüneburg. Dannenberg có dân số khoảng 8373 ng..

Trang Wikipedia về Dannenberg
Hình ảnh về Dannenberg

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.