Danh mục tại Bottrop
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Bottrop
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Xếp hạng Google trung bình |
|---|---|---|
| Mua sắm | 836 | 4.1 |
| Sức khoẻ và y tế | 540 | 3.9 |
| Nhà hàng | 202 | 4.2 |
| Dịch vụ tài chính | 168 | 4.5 |
| Bất Động Sản | 140 | 4 |
| Giáo dục | 131 | 4 |
| Thẩm mỹ viện | 128 | 4.5 |
| Tất cả thức ăn và đồ uống | 124 | 4.1 |
| Nhà Thầu Chính | 122 | 4 |
| Sửa chữa xe hơi | 121 | 4.3 |
| Công Ty Tín Dụng | 119 | 3.6 |
| Cửa hàng tạp hoá và siêu thị | 105 | 4 |
| Tiệm cắt tóc | 105 | 4.5 |
| Các nha sĩ | 95 | 4.5 |
| Dịch vụ xây dựng công nghệ | 92 | 4.4 |
| Luật sư hợp pháp | 72 | 4.3 |
| Cửa hàng quần áo | 72 | 4.1 |
| Ngành xây dựng khác | 72 | 4.5 |
| Thuốc Thay Thế | 71 | 4.9 |
| Cửa hàng điện tử | 71 | 4.3 |
| Nhân viên kế toán | 70 | 4.3 |
| Thể thao và giải trí | 68 | 4.5 |
| Lắp đặt điện | 64 | 4.4 |
| Bệnh viện | 63 | 3.5 |
| Xây dựng các tòa nhà | 61 | 4.6 |
Thông tin về Bottrop
| Khu vực | 37.2 km² |
| Dân số | 92.889 |
| Dân số nam | 44.987 (48.4%) |
| Dân số nữ | 47.902 (51.6%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | -4.5% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | -3.6% |
| Độ tuổi trung bình | 45.6 tuổi (Nam: 44.1, Nữ: 47.1) |
| Mã Vùng | 2041, 2045 |
| Các vùng lân cận | Stadtmitte, Kirchhellen, Eigen, Fuhlenbrock, Batenbrock |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè Trung Âu |
| Vĩ độ & Kinh độ | 51.52392, 6.92850 |
| Mã Bưu Chính | 46236, 46238, 46240, 46242, 46244 |
Bản đồ Bottrop
Bản đồ tương tác
Dân số Bottrop
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 97.222 | 95.197 | 96.338 | 91.861 | 92.889 |
| Mật độ dân số | 2.614,4 / km² | 2.559,9 / km² | 2.590,6 / km² | 2.470,2 / km² | 2.497,9 / km² |
Thay đổi dân số Bottrop từ 2000 đến 2015
Giảm 4.6% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Bottrop | -5.5% | -3.5% | -4.6% |
| Nordrhein-Westfalen | +2.5% | +1.7% | -1.9% |
| Đức | +2.6% | +2.2% | -1.5% |
Tuổi trung vị của Bottrop
Tuổi trung vị: 45.6 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Bottrop | 45.6 yrs | 47.1 yrs | 44.1 yrs |
| Nordrhein-Westfalen | 44.4 yrs | 45.6 yrs | 43.3 yrs |
| Đức | 44.8 yrs | 46 yrs | 43.6 yrs |
Mật độ dân số của Bottrop
Mật độ dân số: 2.498 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Bottrop | 92.889 | 37,2 km² | 2.498 / km² |
| Nordrhein-Westfalen | 17,6 million | 34.118,6 km² | 516 / km² |
| Đức | 80,7 million | 358.179,8 km² | 225 / km² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Bottrop
Dân số ước tính từ 1300 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Các khu vực lân cận ở Bottrop
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Bottrop
Mã Vùng
Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Bottrop
Mã Bưu Chính
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo mã bưu chính ở Bottrop
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Bottrop
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Phát thải CO2 của Bottrop
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Bottrop | 910,968 tn | 9.81 tn | 24,496.6 tons/km² |
| Nordrhein-Westfalen | 176,214,894 tn | 10.01 tn | 5,164.8 tons/km² |
| Đức | 755,339,039 tn | 9.36 tn | 2,108.8 tons/km² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 910,968 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 9.81 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 24,496.6 tons/km² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Relative risk out of 10
| Nguy hiểm | Risk Level |
|---|---|
| Flood | Medium (7) |
* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 7/24/09 | 2:58 AM | 4.1 | 28.4 km | 5,000 m | Germany | usgs.gov |
| 12/25/08 | 1:53 PM | 3.2 | 17.6 km | 1,000 m | Germany | usgs.gov |
| 12/10/08 | 3:28 AM | 3.3 | 29.2 km | 10,000 m | Germany | usgs.gov |
| 12/8/08 | 5:21 PM | 3 | 54.7 km | 2,000 m | Germany | usgs.gov |
| 11/22/08 | 7:41 AM | 3.3 | 6.5 km | 1,000 m | Germany | usgs.gov |
| 11/12/08 | 8:56 PM | 3.4 | 22.6 km | 1,000 m | Germany | usgs.gov |
| 9/24/08 | 1:55 PM | 3 | 23.6 km | 5,000 m | Germany | usgs.gov |
| 9/18/08 | 2:33 PM | 3.2 | 26.9 km | 1,000 m | Germany | usgs.gov |
| 5/13/08 | 9:55 AM | 3.3 | 28.1 km | 1,000 m | Germany | usgs.gov |
| 5/2/08 | 6:54 AM | 3.1 | 24 km | 1,000 m | Germany | usgs.gov |
Bottrop
Bottrop là một thành phố trong bang Nordrhein-Westfalen của nước Đức. Thành phố có diện tích kilômét vuông, dân số thời điểm cuối năm 2009 là 117450 người.
Trang Wikipedia về Bottrop
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


