Danh mục tại Rokycany
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Rokycany
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Xếp hạng Google trung bình |
|---|---|---|
| Mua sắm | 150 | 4 |
| Nhà hàng | 40 | 4.1 |
| Sức khoẻ và y tế | 32 | 4.4 |
| Sửa chữa xe hơi | 31 | 4 |
| Giáo dục | 30 | 4.2 |
| Nhà Thầu Chính | 28 | 4.3 |
| Cửa hàng tạp hoá và siêu thị | 28 | 3.9 |
| Quán bar, quán rượu và quán rượu | 25 | 4.1 |
| Thẩm mỹ viện | 24 | 4.7 |
| Công Ty Tín Dụng | 20 | 3.7 |
| Cửa hàng điện tử | 20 | 4.6 |
| Tất cả thức ăn và đồ uống | 18 | 3.7 |
| Bán sỉ vật liệu xây dựng | 17 | 4.4 |
| Dịch vụ xây dựng công nghệ | 17 | 4.7 |
| Xây dựng các tòa nhà | 17 | 4.1 |
| Cửa hàng kim loạt | 17 | 4.5 |
| Phụ Tùng Xe | 16 | 3.9 |
| Thiết bị gia dụng và hàng hóa | 15 | 4.1 |
| Bán sỉ máy móc | 15 | 4.5 |
| Mua Sắm Khác | 15 | 3.7 |
| Luật sư hợp pháp | 15 | 1 |
| Tiệm cắt tóc | 14 | 4.8 |
| Các cửa hàng đồ nội thất | 14 | 4.4 |
| Dịch vụ tài chính | 13 | 2.8 |
| Ngân hàng | 13 | 4 |
Thông tin về Rokycany
| Khu vực | 5.5 km² |
| Dân số | 12.530 |
| Dân số nam | 6.124 (48.9%) |
| Dân số nữ | 6.406 (51.1%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | -11.3% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | -4.1% |
| Độ tuổi trung bình | 40.7 tuổi (Nam: 39.2, Nữ: 42.7) |
| Các vùng lân cận | Střed, Plzeňské Předměstí, Nové Město, Rokycany, Radlice |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè Trung Âu |
| Vĩ độ & Kinh độ | 49.74270, 13.59459 |
| Mã Bưu Chính | 337 03, 338 21, 338 23, 338 24, 338 28, More |
Bản đồ Rokycany
Bản đồ tương tác
Dân số Rokycany
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 14.125 | 13.634 | 13.071 | 12.245 | 12.530 |
| Mật độ dân số | 2.568,2 / km² | 2.478,9 / km² | 2.376,5 / km² | 2.226,4 / km² | 2.278,2 / km² |
Thay đổi dân số Rokycany từ 2000 đến 2015
Giảm 6.3% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Rokycany | -13.3% | -10.2% | -6.3% |
| Plzeň (vùng) | +13.4% | +6.6% | +5% |
| Cộng hòa Séc | +4.8% | +2.1% | +2.7% |
Tuổi trung vị của Rokycany
Tuổi trung vị: 40.7 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Rokycany | 40.7 yrs | 42.7 yrs | 39.2 yrs |
| Plzeň (vùng) | 40.6 yrs | 42.1 yrs | 39.3 yrs |
| Cộng hòa Séc | 40 yrs | 41.7 yrs | 38.7 yrs |
Mật độ dân số của Rokycany
Mật độ dân số: 2.278 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Rokycany | 12.530 | 5,5 km² | 2.278 / km² |
| Plzeň (vùng) | 578.724 | 7.558,7 km² | 76,6 / km² |
| Cộng hòa Séc | 10,5 million | 78.907,6 km² | 134 / km² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Rokycany
Dân số ước tính từ 0 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Các khu vực lân cận ở Rokycany
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Rokycany
Mã Vùng
Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Rokycany
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Rokycany
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Phát thải CO2 của Rokycany
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Rokycany | 112,437 tn | 8.97 tn | 20,443 tons/km² |
| Plzeň (vùng) | 5,139,790 tn | 8.88 tn | 680 tons/km² |
| Cộng hòa Séc | 95,143,045 tn | 9.02 tn | 1,205.8 tons/km² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 112,437 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 8.97 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 20,443 tons/km² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Relative risk out of 10
| Nguy hiểm | Risk Level |
|---|---|
| Flood | Medium (4) |
* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 9/4/11 | 3:52 AM | 4 | 93.2 km | 2,000 m | Czech Republic | usgs.gov |
| 10/28/08 | 2:51 PM | 3.3 | 97.5 km | 9,400 m | Czech Republic | usgs.gov |
| 10/28/08 | 8:30 AM | 4.2 | 97 km | 10,000 m | Czech Republic | usgs.gov |
| 10/28/08 | 8:27 AM | 3.3 | 95.8 km | 8,400 m | Czech Republic | usgs.gov |
| 10/21/08 | 2:14 AM | 3.5 | 97.5 km | 10,000 m | Czech Republic | usgs.gov |
| 10/21/08 | 1:10 AM | 3 | 98.2 km | 10,000 m | Czech Republic | usgs.gov |
| 10/16/08 | 10:48 AM | 3.2 | 94.2 km | 0 m | Czech Republic | usgs.gov |
| 10/14/08 | 7:00 PM | 4.1 | 96.7 km | 6,800 m | Czech Republic | usgs.gov |
| 10/14/08 | 5:49 AM | 3.1 | 95.5 km | 11,100 m | Czech Republic | usgs.gov |
| 10/14/08 | 4:05 AM | 3.3 | 97.5 km | 4,600 m | Czech Republic | usgs.gov |
Rokycany
Rokycany là một thị trấn thuộc huyện Rokycany, vùng Plzeňský, Cộng hòa Séc.
Trang Wikipedia về Rokycany
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.

