Danh mục tại Michle
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Michle
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Xếp hạng Google trung bình |
|---|---|---|
| Mua sắm | 71 | 4.1 |
| Nhà hàng | 26 | 4 |
| Vật tư văn phòng và các cửa hàng văn phòng phẩm | 23 | 4 |
| Sức khoẻ và y tế | 21 | 4.1 |
| Quán bar, quán rượu và quán rượu | 19 | 3.8 |
| Bất Động Sản | 19 | 4.4 |
| Nhà Thầu Chính | 18 | 3.8 |
| Giáo dục | 17 | 3.6 |
| Cửa hàng điện tử | 17 | 4.1 |
| Xây dựng các tòa nhà | 15 | 3.6 |
| Công Ty Tín Dụng | 14 | 3.7 |
| Thiết bị gia dụng và hàng hóa | 13 | 4.1 |
| Cửa hàng tạp hoá và siêu thị | 13 | 3.9 |
| Tất cả thức ăn và đồ uống | 13 | 4.3 |
| Sửa chữa xe hơi | 12 | 4.3 |
| Cửa hàng quần áo | 12 | 4.5 |
| Thể thao và giải trí | 11 | 4.2 |
| Tiệm cắt tóc | 9 | 4.4 |
| Quảng Cáo và Tiếp Thị | 9 | 4.1 |
| Thẩm mỹ viện | 8 | 4.4 |
| Quán cà phê | 8 | 3.4 |
| Dịch vụ xây dựng công nghệ | 8 | 4.6 |
| Dịch vụ tài chính | 7 | 3.8 |
| Bán sỉ máy móc | 7 | 5 |
| Phụ Tùng Xe | 7 | 4.6 |
Thông tin về Michle
| Khu vực | 3.3 km² |
| Dân số | 20.343 |
| Dân số nam | 9.840 (48.4%) |
| Dân số nữ | 10.503 (51.6%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +21.6% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +10.3% |
| Độ tuổi trung bình | 39 tuổi (Nam: 37.7, Nữ: 40.6) |
| Các vùng lân cận | Michle, Nusle, Kačerov, Praha 10, Karlín |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè Trung Âu |
| Vĩ độ & Kinh độ | 50.04795, 14.46217 |
| Mã Bưu Chính | 140 00 |
Bản đồ Michle
Bản đồ tương tác
Dân số Michle
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 16.725 | 18.106 | 18.436 | 19.658 | 20.343 |
| Mật độ dân số | 5.049,1 / km² | 5.466 / km² | 5.565,6 / km² | 5.934,5 / km² | 6.141,3 / km² |
Thay đổi dân số Michle từ 2000 đến 2015
Tăng 6.6% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Michle | +17.5% | +8.6% | +6.6% |
| Praha | +40.5% | +20.2% | +12.2% |
| Cộng hòa Séc | +4.8% | +2.1% | +2.7% |
Tuổi trung vị của Michle
Tuổi trung vị: 39 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Michle | 39 yrs | 40.6 yrs | 37.7 yrs |
| Praha | 39 yrs | 40.5 yrs | 37.7 yrs |
| Cộng hòa Séc | 40 yrs | 41.7 yrs | 38.7 yrs |
Mật độ dân số của Michle
Mật độ dân số: 6.141 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Michle | 20.343 | 3,313 km² | 6.141 / km² |
| Praha | 1,3 million | 496,3 km² | 2.631 / km² |
| Cộng hòa Séc | 10,5 million | 78.907,6 km² | 134 / km² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Michle
Dân số ước tính từ 1600 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Mã Vùng
Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Michle
Mã Bưu Chính
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo mã bưu chính ở Michle
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Michle
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Phát thải CO2 của Michle
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Michle | 201,247 tn | 9.89 tn | 60,753.7 tons/km² |
| Praha | 12,789,496 tn | 9.8 tn | 25,770 tons/km² |
| Cộng hòa Séc | 95,143,045 tn | 9.02 tn | 1,205.8 tons/km² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 201,247 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 9.89 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 60,753.7 tons/km² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Relative risk out of 10
| Nguy hiểm | Risk Level |
|---|---|
| Flood | Medium (7) |
* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/15/04 | 9:50 AM | 3.1 | 90 km | 5,000 m | Czech Republic | usgs.gov |
| 6/15/00 | 9:56 PM | 3.2 | 54.2 km | 5,000 m | Czech Republic | usgs.gov |
| 5/4/00 | 3:23 PM | 3.2 | 75.5 km | 10,000 m | Czech Republic | usgs.gov |
| 4/13/95 | 8:59 AM | 3.8 | 93.5 km | 10,000 m | Czech Republic | usgs.gov |
| 3/29/91 | 10:00 AM | 3.5 | 65.2 km | 10,000 m | Czech Republic | usgs.gov |
| 4/13/89 | 9:34 PM | 3.4 | 77.4 km | 10,000 m | Czech Republic | usgs.gov |
| 10/9/88 | 7:01 PM | 3.7 | 88.9 km | 10,000 m | Czech Republic | usgs.gov |
| 7/8/88 | 7:44 AM | 3.3 | 70 km | 10,000 m | Czech Republic | usgs.gov |
| 1/16/88 | 8:15 PM | 3.3 | 91.6 km | 10,000 m | Czech Republic region | usgs.gov |
| 11/13/87 | 12:59 PM | 3.5 | 87.8 km | 10,000 m | Czech Republic | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


