Danh mục tại Aš
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Aš
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Xếp hạng Google trung bình |
|---|---|---|
| Mua sắm | 55 | 4.1 |
| Sức khoẻ và y tế | 32 | 3.8 |
| Nhà hàng | 21 | 4.1 |
| Giáo dục | 16 | 3.8 |
| Sửa chữa xe hơi | 14 | 4.3 |
| Các hiệu thuốc và cửa hàng thuốc | 11 | 4.5 |
| Quán bar, quán rượu và quán rượu | 11 | 3.6 |
| Thiết bị gia dụng và hàng hóa | 10 | 4.4 |
| Cửa hàng tạp hoá và siêu thị | 10 | 4 |
| Công Ty Tín Dụng | 9 | 4.1 |
| Bán sỉ vật liệu xây dựng | 8 | 4 |
| Đại lí bán sỉ | 8 | 4.6 |
| Trường tiểu học và tiểu học | 7 | 3.7 |
| Học chung | 7 | 2.9 |
| Hãng Du Lịch | 7 | 4.2 |
| Sản xuất quần áo và vải vóc | 6 | 3.8 |
| Bán lẻ vải | 6 | 3.3 |
| Các nha sĩ | 6 | 5 |
| Giao nhận vận tải | 5 | 3.9 |
| Trạm xăng | 5 | 4.1 |
| Quản lí công chúng | 5 | 4.8 |
| Luật sư hợp pháp | 5 | 4.5 |
| Tiệm cắt tóc | 5 | 4.4 |
| Thẩm mỹ viện | 5 | 4.4 |
| Cửa hàng quần áo | 5 | 4.5 |
Thông tin về Aš
| Khu vực | 4.1 km² |
| Dân số | 11.392 |
| Dân số nam | 5.555 (48.8%) |
| Dân số nữ | 5.837 (51.2%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +2.4% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +0.3% |
| Độ tuổi trung bình | 39.2 tuổi (Nam: 37.8, Nữ: 40.8) |
| Các vùng lân cận | Aš, Cheb |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè Trung Âu |
| Vĩ độ & Kinh độ | 50.22387, 12.19499 |
Bản đồ Aš
Bản đồ tương tác
Dân số Aš
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 11.122 | 11.453 | 11.358 | 11.248 | 11.392 |
| Mật độ dân số | 2.737,7 / km² | 2.819,2 / km² | 2.795,8 / km² | 2.768,7 / km² | 2.804,2 / km² |
Thay đổi dân số Aš từ 2000 đến 2015
Giảm 1% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Aš | +1.1% | -1.8% | -1% |
| Karlovy Vary (vùng) | -12.5% | -9.4% | -4.8% |
| Cộng hòa Séc | +4.8% | +2.1% | +2.7% |
Tuổi trung vị của Aš
Tuổi trung vị: 39.2 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Aš | 39.2 yrs | 40.8 yrs | 37.8 yrs |
| Karlovy Vary (vùng) | 40.7 yrs | 42.4 yrs | 39.3 yrs |
| Cộng hòa Séc | 40 yrs | 41.7 yrs | 38.7 yrs |
Mật độ dân số của Aš
Mật độ dân số: 2.804 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Aš | 11.392 | 4,063 km² | 2.804 / km² |
| Karlovy Vary (vùng) | 292.024 | 3.305,6 km² | 88,3 / km² |
| Cộng hòa Séc | 10,5 million | 78.907,6 km² | 134 / km² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Aš
Dân số ước tính từ 0 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Mã Vùng
Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Aš
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Aš
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Phát thải CO2 của Aš
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Aš | 111,415 tn | 9.78 tn | 27,425.2 tons/km² |
| Karlovy Vary (vùng) | 2,824,366 tn | 9.67 tn | 854.4 tons/km² |
| Cộng hòa Séc | 95,143,045 tn | 9.02 tn | 1,205.8 tons/km² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 111,415 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 9.78 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 27,425.2 tons/km² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Relative risk out of 10
| Nguy hiểm | Risk Level |
|---|---|
| Flood | High (8) |
| Earthquake | Medium (4) |
* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 5/22/18 | 7:54 PM | 3.2 | 18 km | 10,000 m | 2km ENE of Luby, Czech Republic | usgs.gov |
| 5/21/18 | 9:04 PM | 4.1 | 15.4 km | 13,920 m | 2km SSE of Erlbach, Germany | usgs.gov |
| 5/31/14 | 10:37 AM | 3.8 | 15.6 km | 10,000 m | 4km NE of Skalna, Czech Republic | usgs.gov |
| 9/4/11 | 3:52 AM | 4 | 21.1 km | 2,000 m | Czech Republic | usgs.gov |
| 10/28/08 | 2:51 PM | 3.3 | 19.1 km | 9,400 m | Czech Republic | usgs.gov |
| 10/28/08 | 8:30 AM | 4.2 | 18.6 km | 10,000 m | Czech Republic | usgs.gov |
| 10/28/08 | 8:27 AM | 3.3 | 19.5 km | 8,400 m | Czech Republic | usgs.gov |
| 10/21/08 | 2:14 AM | 3.5 | 18.4 km | 10,000 m | Czech Republic | usgs.gov |
| 10/21/08 | 1:10 AM | 3 | 17.7 km | 10,000 m | Czech Republic | usgs.gov |
| 10/14/08 | 7:00 PM | 4.1 | 17.9 km | 6,800 m | Czech Republic | usgs.gov |

Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.
