Danh mục tại Pucón
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Pucón
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Chỗ ở khác | 445 | 22 years |
| Nhà hàng | 271 | — |
| Khách sạn và nhà nghỉ | 225 | — |
| Mua sắm | 89 | — |
| Bất Động Sản | 81 | — |
| Nhà nghỉ, cabin và khu nghỉ dưỡng | 69 | — |
| Cửa hàng tạp hoá và siêu thị | 58 | — |
| Quản lí đoàn thể | 55 | — |
| Hãng Du Lịch | 52 | 23 years |
| Du lịch và đi lại | 51 | — |
| Quán cà phê | 44 | — |
Thông tin về Pucón
| Khu vực | 133.3 km² |
| Dân số | 30.236 |
| Dân số nam | 15.443 (51.1%) |
| Dân số nữ | 14.793 (48.9%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +527.8% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +60.3% |
| Độ tuổi trung bình | 28.7 tuổi (Nam: 28.8, Nữ: 28.6) |
| GDP bình quân đầu người (PPP) | $16.840 (2022) |
| Mã Vùng | 45 |
| Các vùng lân cận | Pichares, Huife, Pucón, Palguín, Pudahuel |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ Chuẩn Chile |
| Vĩ độ & Kinh độ | -39.28223, -71.95427 |
| Mã Bưu Chính | 4920000 |
Bản đồ Pucón
Bản đồ tương tác
Dân số Pucón
Năm 1975 đến 2030
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 | 2025* | 2030* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 4.816 | 11.315 | 18.865 | 34.773 | 30.236 | 31.574 | 32.176 |
| Mật độ dân số | 36,1 / km² | 84,9 / km² | 141,6 / km² | 261 / km² | 226,9 / km² | 237 / km² | 241,5 / km² |
Thay đổi dân số Pucón từ 2000 đến 2020
Tăng 60.3% từ năm 2000 đến 2020
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Pucón | +527.8% | +167.2% | +60.3% |
| Región de la Araucanía | — | — | — |
| Chile | — | — | — |
Tuổi trung vị của Pucón
Tuổi trung vị: 28.7 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Pucón | 28.7 yrs | 28.6 yrs | 28.8 yrs |
| Región de la Araucanía | 30.3 yrs | 31 yrs | 29.7 yrs |
| Chile | 31.3 yrs | 32 yrs | 30.6 yrs |
Mật độ dân số của Pucón
Mật độ dân số: 227 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Pucón | 30.236 | 133,3 km² | 227 / km² |
| Región de la Araucanía | 1 million | 31.793,4 km² | 31,5 / km² |
| Chile | 17,8 million | 751.744,8 km² | 23,7 / km² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Pucón
Dân số ước tính từ 1890 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Pucón
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Pucón
GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)
| Data | 1990 | 1995 | 2000 | 2005 | 2010 | 2015 | 2020 | 2022 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| GDP bình quân đầu người | $4.896 | $6.784 | $7.265 | $9.506 | $11.371 | $13.859 | $14.660 | $16.840 |
| Tổng GDP | $53,1 Tr | $85,4 Tr | $106,4 Tr | $174 Tr | $264,3 Tr | $382,7 Tr | $455,5 Tr | $532,4 Tr |
Phát thải CO2 của Pucón
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Pucón | 144,220 tn | 4.77 tn | 1,082.3 tons/km² |
| Región de la Araucanía | 4,403,719 tn | 4.39 tn | 138.5 tons/km² |
| Chile | 87,296,657 tn | 4.91 tn | 116.1 tons/km² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 144,220 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 4.77 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 1,082.3 tons/km² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Động đất | Trung bình (7) |
| Sạt lở | Trung bình (7) |
| Núi lửa | Trung bình (7) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and Norwegian Geotechnical Institute - NGI. 2005. Global Landslide Hazard Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4P848VZ.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Volcano Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BR8Q45.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 8/13/19 | 7:46 AM | 4.3 | 99.6 km | 132,100 m | 61km SSE of Panguipulli, Chile | usgs.gov |
| 6/8/19 | 1:44 PM | 4.7 | 34 km | 89,330 m | 11km WSW of Villarrica, Chile | usgs.gov |
| 3/25/19 | 4:32 PM | 4.1 | 52.6 km | 95,920 m | 19km SE of Loncoche, Chile | usgs.gov |
| 11/26/18 | 2:12 PM | 4.6 | 78.5 km | 159,810 m | 31km WNW of Junin de los Andes, Argentina | usgs.gov |
| 10/17/18 | 10:34 AM | 4.4 | 69.3 km | 151,980 m | 44km NW of San Martin de los Andes, Argentina | usgs.gov |
| 9/4/18 | 12:20 AM | 4.7 | 63.5 km | 140,010 m | 47km NNW of San Martin de los Andes, Argentina | usgs.gov |
| 6/23/17 | 10:00 AM | 5 | 17.3 km | 115,450 m | 17km SE of Pucon, Chile | usgs.gov |
| 3/4/16 | 11:50 PM | 4.1 | 62.6 km | 106,560 m | 51km ESE of Vilcun, Chile | usgs.gov |
| 12/29/15 | 5:39 AM | 4.2 | 79.7 km | 62,100 m | 33km SSW of Loncoche, Chile | usgs.gov |
| 10/25/15 | 3:37 PM | 4.3 | 60.4 km | 78,750 m | 9km S of Loncoche, Chile | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


