Danh mục tại Vernon

Bãi rửa xe ô tôCho Thuê XeCửa hàng bánh xeCửa hàng bán phanhCửa hàng bán pin ô tôCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ kiện xe hơiCửa hàng phụ kiện xe tảiCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpĐại lý ô tô & Xe hạng nhẹĐại lý xe ChryslerĐại lý xe cũĐại lý xe DodgeĐại lý xe JeepĐại Lý Xe MớiĐại lý xe moócĐại lý xe mô tôĐại lý xe RamĐại lý xe rơ-moócĐại lý xe tải cũDịch vụ cân bánhDịch vụ dán hoa văn xe ô tôDịch vụ điện tự độngDịch vụ thay dầuĐoàn lữ hành, RV và các nhà vận độngHiệu sửa chữa xe tảiKính XeNhà bán sỉ phụ kiện ô tôNhà cung cấp phụ tùng xe tảiSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiSửa chữa xe máyThợ cơ khíTiệm sửa chữa hộp sốTiệm sửa vỏ xeTrạm xăngXe tải và cho thuê xe kéoXe Tải và Toa MoócXưởng sửa chữa động cơXưởng sửa chữa xe moócCông ty bảo dưỡng máy bayCông ty xuất nhập khẩuCửa hàng nội thất văn phòngCửa hàng văn phòng phẩmĐại lí bán sỉĐại lý bán buôn đồ điện tửĐại lý xe nângDịch vụ in kỹ thuật sốDịch vụ mài sắc
Hiển thị 1-50 của 676

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Vernon

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Mua sắm40122 years
Sức khoẻ và y tế30722 years
Bất Động Sản30123 years
Nhà hàng29322 years
Xây dựng các tòa nhà18324 years
Mua Sắm Khác17425 years
Quản lí đoàn thể17123 years
Sửa chữa xe hơi16124 years
Nhà Thầu Chính15823 years
Công việc xã hội14720 years
Luật sư hợp pháp13720 years
Quản lí công chúng13528 years
Nhân viên kế toán12324 years
Ngành xây dựng khác12320 years
Cửa hàng điện tử11822 years
Cửa hàng quần áo11423 years
Ô tô11324 years
Tiệm cắt tóc11121 years

Thông tin về Vernon

Khu vực116.5 km²
Dân số42.639
Dân số nam19.989 (46.9%)
Dân số nữ22.650 (53.1%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+59.5%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+19.4%
Độ tuổi trung bình46.4 tuổi (Nam: 44.4, Nữ: 48.2)
Mã Vùng250
Các vùng lân cậnVernon, Metcalfe, Coldstream, Glenmore - Clifton Dilworth, Downtown
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè Thái Bình Dương
Vĩ độ & Kinh độ50.26729, -119.27337
Mã Bưu ChínhV1BV1HV1TV4V

Bản đồ Vernon

Bản đồ tương tác

Dân số Vernon

Năm 1975 đến 2020

Data19751990200020152020
Dân số26.73832.26635.70140.89342.639
Mật độ dân số229,5 / km²277 / km²306,4 / km²351 / km²366 / km²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Vernon từ 2000 đến 2015

Tăng 14.5% từ năm 2000 đến 2015

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Vernon+52.9%+26.7%+14.5%
British Columbia+72.3%+37.5%+20.7%
Canada+55.8%+30.2%+17.2%
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Vernon

Tuổi trung vị: 46.4 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Vernon46.4 yrs48.2 yrs44.4 yrs
British Columbia42.3 yrs43.1 yrs41.4 yrs
Canada40.6 yrs41.5 yrs39.6 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Vernon

Mật độ dân số: 366 / km²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Vernon42.639116,5 km²366 / km²
British Columbia4,8 million978.582 km²4,9 / km²
Canada35,5 million9.875.295,4 km²3,6 / km²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Vernon

Dân số ước tính từ 1890 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Vernon

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Vernon

Mã Bưu Chính

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo mã bưu chính ở Vernon

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Vernon

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Vernon

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Vernon618,387 tn14.5 tn5,308 tons/km²
British Columbia68,179,723 tn14.33 tn69.7 tons/km²
Canada521,999,336 tn14.7 tn52.9 tons/km²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Vernon
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)618,387 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người14.5 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm)5,308 tons/km²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Động đấtThấp (2)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
2/13/103:42 AM391.6 km17,600 mBritish Columbia, Canadausgs.gov
12/11/0611:00 AM3.485.6 km0 mBritish Columbia, Canadausgs.gov
8/20/038:33 AM3.280.3 km10,000 mBritish Columbia, Canadausgs.gov
8/17/024:06 PM4.580.3 km10,000 mBritish Columbia, Canadausgs.gov
11/5/001:10 PM398.7 km13,200 mBritish Columbia, Canadausgs.gov
9/19/9311:24 AM3.877.8 km10,000 mBritish Columbia, Canadausgs.gov
4/9/8910:33 AM3.627.7 km18,000 mBritish Columbia, Canadausgs.gov
1/12/8712:17 PM3.586.8 km10,000 mBritish Columbia, Canadausgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.