Danh mục tại Penticton
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Penticton
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Mua sắm | 317 | 21 years |
| Sức khoẻ và y tế | 276 | 22 years |
| Nhà hàng | 268 | 21 years |
| Bất Động Sản | 257 | 21 years |
| Quản lí đoàn thể | 134 | 20 years |
| Xây dựng các tòa nhà | 132 | 21 years |
| Quản lí công chúng | 127 | 27 years |
| Chỗ ở khác | 122 | 23 years |
| Nhân viên kế toán | 119 | 22 years |
| Mua Sắm Khác | 117 | 22 years |
| Sửa chữa xe hơi | 110 | 22 years |
| Nhà Thầu Chính | 108 | 20 years |
| Luật sư hợp pháp | 99 | 21 years |
| Tiệm cắt tóc | 99 | 21 years |
| Ngành xây dựng khác | 95 | 19 years |
| Cửa hàng quần áo | 90 | 23 years |
| Công việc xã hội | 87 | 19 years |
| Cửa hàng điện tử | 87 | 22 years |
Thông tin về Penticton
| Khu vực | 45.7 km² |
| Dân số | 35.776 |
| Dân số nam | 16.821 (47.0%) |
| Dân số nữ | 18.955 (53.0%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +23.2% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +9.2% |
| Độ tuổi trung bình | 49.5 tuổi (Nam: 48, Nữ: 50.7) |
| Mã Vùng | 250 |
| Các vùng lân cận | Okanagan Falls, Central City, South Pandosy - K.L.O., North Mission - Crawford, Newton |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè Thái Bình Dương |
| Vĩ độ & Kinh độ | 49.48062, -119.58584 |
| Mã Bưu Chính | V2A |
Bản đồ Penticton
Bản đồ tương tác
Dân số Penticton
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 29.033 | 31.695 | 32.766 | 33.915 | 35.776 |
| Mật độ dân số | 635,5 / km² | 693,7 / km² | 717,2 / km² | 742,3 / km² | 783,1 / km² |
Thay đổi dân số Penticton từ 2000 đến 2015
Tăng 3.5% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Penticton | +16.8% | +7% | +3.5% |
| British Columbia | +72.3% | +37.5% | +20.7% |
| Canada | +55.8% | +30.2% | +17.2% |
Tuổi trung vị của Penticton
Tuổi trung vị: 49.5 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Penticton | 49.5 yrs | 50.7 yrs | 48 yrs |
| British Columbia | 42.3 yrs | 43.1 yrs | 41.4 yrs |
| Canada | 40.6 yrs | 41.5 yrs | 39.6 yrs |
Mật độ dân số của Penticton
Mật độ dân số: 783 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Penticton | 35.776 | 45,7 km² | 783 / km² |
| British Columbia | 4,8 million | 978.582 km² | 4,9 / km² |
| Canada | 35,5 million | 9.875.295,4 km² | 3,6 / km² |
Dân số lịch sử và dự đoán của Penticton
Dân số ước tính từ 1890 đến 2100
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Các khu vực lân cận ở Penticton
Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Penticton
Mã Vùng
Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Penticton
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Penticton
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Phát thải CO2 của Penticton
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Penticton | 507,879 tn | 14.2 tn | 11,116.4 tons/km² |
| British Columbia | 68,179,723 tn | 14.33 tn | 69.7 tons/km² |
| Canada | 521,999,336 tn | 14.7 tn | 52.9 tons/km² |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 507,879 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 14.2 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 11,116.4 tons/km² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Động đất | Thấp (2) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 8/19/17 | 4:27 AM | 3.1 | 88.5 km | 6,020 m | 23km WNW of Princeton, Canada | usgs.gov |
| 9/10/16 | 4:16 PM | 3.9 | 40 km | 1,000 m | 23km E of Oliver, Canada | usgs.gov |
| 8/15/16 | 12:52 AM | 3 | 84.4 km | 10,100 m | 43km S of Princeton, Canada | usgs.gov |
| 12/30/13 | 2:59 PM | 3.2 | 98.8 km | 6,372 m | 29km WSW of Tonasket, Washington | usgs.gov |
| 5/18/11 | 1:37 PM | 3 | 64.9 km | 7,500 m | British Columbia, Canada | usgs.gov |
| 2/13/10 | 3:42 AM | 3 | 56 km | 17,600 m | British Columbia, Canada | usgs.gov |
| 10/24/07 | 1:47 PM | 3.2 | 99.5 km | 1,000 m | British Columbia, Canada | usgs.gov |
| 12/11/06 | 11:00 AM | 3.4 | 9.3 km | 0 m | British Columbia, Canada | usgs.gov |
| 12/26/03 | 10:07 AM | 3.4 | 81.1 km | -600 m | Washington | usgs.gov |
| 8/20/03 | 8:33 AM | 3.2 | 73.6 km | 10,000 m | British Columbia, Canada | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.
