Danh mục tại Steveston

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Steveston

Mô tả ngànhSố lượng cơ sở
Xe buýt và xe lửa25

Thông tin về Steveston

Khu vực6.1 km²
Dân số26.354
Dân số nam12.624 (47.9%)
Dân số nữ13.730 (52.1%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+102.1%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+24.4%
Độ tuổi trung bình42.1 tuổi (Nam: 40.9, Nữ: 43)
Các vùng lân cậnSteveston
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè Thái Bình Dương
Vĩ độ & Kinh độ49.12714, -123.18137
Mã Bưu ChínhV6KV6YV7CV7E

Bản đồ Steveston

Bản đồ tương tác

Dân số Steveston

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số13.03917.70521.18027.29426.35427.59328.953
Mật độ dân số2.128,8 / km²2.890,6 / km²3.458 / km²4.456,2 / km²4.302,7 / km²4.505 / km²4.727 / km²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Steveston từ 2000 đến 2020

Tăng 24.4% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Steveston+102.1%+48.9%+24.4%
British Columbia
Canada
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Steveston

Tuổi trung vị: 42.1 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Steveston42.1 yrs43 yrs40.9 yrs
British Columbia42.3 yrs43.1 yrs41.4 yrs
Canada40.6 yrs41.5 yrs39.6 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Steveston

Mật độ dân số: 4.303 / km²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Steveston26.3546,1 km²4.303 / km²
British Columbia4,8 million978.582 km²4,9 / km²
Canada35,5 million9.875.295,4 km²3,6 / km²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Steveston

Dân số ước tính từ 1900 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Steveston

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Steveston

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Steveston378,473 tn14.36 tn61,791.5 tons/km²
British Columbia68,179,723 tn14.33 tn69.7 tons/km²
Canada521,999,336 tn14.7 tn52.9 tons/km²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Steveston
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)378,473 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người14.36 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm)61,791.5 tons/km²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Động đấtTrung bình (6)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
9/9/1812:55 PM3.2695.3 km23,090 m22km NNE of Sequim, Washingtonusgs.gov
6/8/185:09 PM3.1933.6 km58,210 m20km SSW of Point Roberts, Washingtonusgs.gov
2/4/186:57 AM3.0955.2 km12,690 m13km NW of Friday Harbor, Washingtonusgs.gov
6/29/178:40 AM3.157.5 km16,270 m4km S of Marietta, Washingtonusgs.gov
1/30/1711:03 AM3.0957.9 km14,590 m9km NNW of Friday Harbor, Washingtonusgs.gov
9/7/166:50 AM3.1678 km17,970 m4km ENE of Sudden Valley, Washingtonusgs.gov
4/5/166:06 PM3.4585 km52,160 m13km WNW of Ault Field, Washingtonusgs.gov
4/4/166:36 PM3.171.5 km5,000 m30km NNE of Sechelt, Canadausgs.gov
12/30/157:39 AM4.7960.8 km52,420 m17km NNE of Victoria, Canadausgs.gov
7/5/157:45 AM3.374.9 km7,800 m7km SE of Abbotsford, Canadausgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.