Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Smithville

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Nhà hàng3021 years
Mua sắm2624 years
Xây dựng các tòa nhà2324 years
Sửa chữa xe hơi2022 years
Bán sỉ máy móc1533 years
Bất Động Sản15
Nhà Thầu Chính1522 years
Tôn giáo1437 years
Giáo dục1429 years
Bán sỉ vật liệu xây dựng1429 years
Nhân viên kế toán1327 years
Mua Sắm Khác11
Sức khoẻ và y tế10
Nghĩa trang và nhà xác9

Thông tin về Smithville

Mã Vùng905
Các vùng lân cậnRymal, Hannon, Fenwick, Vineland, Bartonville
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Đông
Vĩ độ & Kinh độ43.10011, -79.54961
Mã Bưu ChínhL0R

Bản đồ Smithville

Bản đồ tương tác

Mã Vùng

Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Smithville

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Smithville

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
5/8/189:27 PM385.7 km5,050 m14km SSE of Ajax, Canadausgs.gov
5/24/0010:22 AM3.186.5 km18,000 msouthern Ontario, Canadausgs.gov
11/26/9910:33 PM3.881.2 km12,800 mNew Yorkusgs.gov
5/25/952:22 PM359.7 km5,000 mNew Yorkusgs.gov
8/5/899:07 PM3.312.3 km18,000 msouthern Ontario, Canadausgs.gov
7/23/879:32 AM3.443.9 km6,800 msouthern Ontario, Canadausgs.gov
10/4/835:18 PM3.142.5 km2,000 msouthern Ontario, Canadausgs.gov
8/28/8110:51 AM3.383.9 km18,000 msouthern Ontario, Canadausgs.gov
8/12/2911:24 AM4.795.9 km9,000 mNew Yorkusgs.gov
10/23/578:15 PM4.378 kmNew Yorkusgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.