Danh mục tại Smiths Falls
Bãi rửa xe ô tôCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ kiện xe hơiCửa hàng phụ tùng xe ô tôĐại lý xe cũĐại Lý Xe MớiDịch vụ dán hoa văn xe ô tôDịch vụ thay dầuGa-ra ô tôSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiTrạm xăngXe tải và cho thuê xe kéoGia công kim loạiMáy in công nghiệpNhà cung cấp vật liệu xây dựngNuôi trồngCửa Hàng Đồ CướiCửa hàng quần áoQuần áo của phụ nữCửa hàng điện thoại di độngCâu lạc bộNhà thờSở cảnh sátTổ chức dịch vụ xã hộiTổ chức phi lợi nhuậnTrại hưu tríTrung tâm chăm sóc ban ngàyTrung tâm cộng đồngTrung tâm tái chếVăn phòng chính phủCửa hàng bán đồ điện tửCửa hàng trò chơi videoTư vấn phần mềmCửa hàng bán dụng cụ sửa nhàCửa hàng đồ dùng gia đìnhCửa hàng đồ gia dụngCửa hàng đồ gia dụngCửa hàng kim loạtCửa hàng sơnDự án nhàLắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nướcNhà thầuNhà Thầu ChínhNhà thầu HVACNhà Thầu Mái NhàNhà thầu máy điều hòa không khíNhà thầu máy xúcNhà thầu thi công phần ốp látNhà thầu thi công phần xây tường
Hiển thị 1-50 của 173
…
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Smiths Falls
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Mua sắm | 119 | 22 years |
| Nhà hàng | 114 | 21 years |
| Sửa chữa xe hơi | 62 | 23 years |
| Sức khoẻ và y tế | 59 | 22 years |
| Bất Động Sản | 58 | 21 years |
| Mua Sắm Khác | 47 | 20 years |
| Dịch vụ tài chính | 38 | 19 years |
| Xây dựng các tòa nhà | 35 | 20 years |
| Cửa hàng điện tử | 34 | 20 years |
| Ô tô | 34 | 22 years |
| Tôn giáo | 32 | 24 years |
| Quản lí công chúng | 32 | 35 years |
| Tiệm cắt tóc | 32 | 22 years |
| Nhà Thầu Chính | 28 | 17 years |
| Giáo dục | 27 | 19 years |
| Công Ty Tín Dụng | 27 | 22 years |
Thông tin về Smiths Falls
| Khu vực | 9.1 km² |
| Dân số | 9.693 |
| Dân số nam | 4.598 (47.4%) |
| Dân số nữ | 5.095 (52.6%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +34.1% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +10.9% |
| Độ tuổi trung bình | 45.5 tuổi (Nam: 42.9, Nữ: 47.5) |
| Mã Vùng | 613 |
| Các vùng lân cận | Nepean, Almonte, Industrial Sector G, Manotick-North Gower, Byward Market - Parliament Hill |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè miền Đông |
| Vĩ độ & Kinh độ | 44.90452, -76.02333 |
| Mã Bưu Chính | K7A |
Bản đồ Smiths Falls
Bản đồ tương tác
Dân số Smiths Falls
Năm 1975 đến 2030
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 | 2025* | 2030* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 7.228 | 8.240 | 8.743 | 9.476 | 9.693 | 9.974 | 10.230 |
| Mật độ dân số | 797,6 / km² | 909,2 / km² | 964,7 / km² | 1.045,6 / km² | 1.069,6 / km² | 1.100,6 / km² | 1.128,8 / km² |
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up gridThay đổi dân số Smiths Falls từ 2000 đến 2020
Tăng 10.9% từ năm 2000 đến 2020
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Smiths Falls | +34.1% | +17.6% | +10.9% |
| Ontario | — | — | — |
| Canada | — | — | — |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Tuổi trung vị của Smiths Falls
Tuổi trung vị: 45.5 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Smiths Falls | 45.5 yrs | 47.5 yrs | 42.9 yrs |
| Ontario | 40.6 yrs | 41.4 yrs | 39.6 yrs |
| Canada | 40.6 yrs | 41.5 yrs | 39.6 yrs |
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
Mật độ dân số của Smiths Falls
Mật độ dân số: 1.070 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Smiths Falls | 9.693 | 9,1 km² | 1.070 / km² |
| Ontario | 13,8 million | 1.078.182,8 km² | 12,8 / km² |
| Canada | 35,5 million | 9.875.295,4 km² | 3,6 / km² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Dân số lịch sử và dự đoán của Smiths Falls
Dân số ước tính từ 1780 đến 2100
Nguồn:
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Smiths Falls
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4
Phát thải CO2 của Smiths Falls
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Smiths Falls | 146,465 tn | 15.11 tn | 16,161.7 tons/km² |
| Ontario | 197,940,137 tn | 14.38 tn | 183.6 tons/km² |
| Canada | 521,999,336 tn | 14.7 tn | 52.9 tons/km² |
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Smiths Falls
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 146,465 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 15.11 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 16,161.7 tons/km² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Động đất | Trung bình (4) |
| Lốc xoáy | Trung bình (5) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
Nguồn:
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, International Bank for Reconstruction and Development - The World Bank, and United Nations Environment Programme Global Resource Information Database Geneva - UNEP/GRID-Geneva. 2005. Global Cyclone Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4CZ353K.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 9/9/15 | 7:17 PM | 3.19 | 99.7 km | 10,000 m | 20km NE of Shawville, Canada | usgs.gov |
| 6/30/13 | 8:40 AM | 3.1 | 97.2 km | 14,000 m | 19km NNE of Shawville, Canada | usgs.gov |
| 5/17/13 | 8:15 PM | 3.1 | 99.1 km | 18,000 m | 21km NNE of Shawville, Canada | usgs.gov |
| 5/17/13 | 1:53 PM | 3.63 | 98.3 km | 10,720 m | 18km NE of Shawville, Canada | usgs.gov |
| 5/17/13 | 1:43 PM | 5.06 | 98.2 km | 13,000 m | 19km NNE of Shawville, Canada | usgs.gov |
| 9/18/11 | 7:19 PM | 3.84 | 99.2 km | 5,000 m | Ontario-Quebec border region, Canada | usgs.gov |
| 5/8/09 | 7:47 PM | 3.1 | 65.7 km | 21,180 m | Ontario-Quebec border region, Canada | usgs.gov |
| 6/11/08 | 4:36 AM | 3.28 | 95.7 km | 18,350 m | Ontario-Quebec border region, Canada | usgs.gov |
| 5/28/02 | 9:15 AM | 3.4 | 93.2 km | 18,000 m | southern Ontario, Canada | usgs.gov |
| 2/24/02 | 9:38 PM | 3.1 | 79.7 km | 18,000 m | Ontario-Quebec border region, Canada | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.
