Danh mục tại Carleton Place

Bãi rửa xe ô tôCho Thuê XeCửa hàng bán phanhCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ kiện xe hơiCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpĐại lý xe cũĐại Lý Xe MớiDịch vụ cân bánhDịch vụ dán hoa văn xe ô tôDịch vụ thay dầuKính XeSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiThợ cơ khíTiệm sửa vỏ xeTrạm xăngXe tải và cho thuê xe kéoMáy in công nghiệpNhà cung cấp cửa sổNhà cung cấp đá granitNhà cung cấp dầu dieselNhà cung cấp hệ thống an ninhNhà cung cấp thiết bị xây dựngNhà cung cấp vật liệu xây dựngNuôi trồngCửa Hàng Đồ CướiCửa hàng quần áoHiệu GiàyQuần áo của phụ nữCửa hàng điện thoại di độngBưu điệnNhà tắm công cộngNhà thờTổ chức dịch vụ xã hộiTổ chức phi lợi nhuậnTrung tâm chăm sóc ban ngàyTrung tâm cộng đồngVăn phòng chính phủVăn phòng chính quyền thành phốCông ty phần mềmCửa hàng bán đồ điện tửCửa hàng trò chơi videoDịch vụ sửa chữa máy tínhTư vấn phần mềmCửa hàng bán đồ dùng sàn nhàCửa hàng bán dụng cụ sửa nhàCửa hàng bán lò sưởiCửa hàng đồ dùng gia đình
Hiển thị 1-50 của 207

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Carleton Place

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Mua sắm9421 years
Nhà hàng8622 years
Bất Động Sản6124 years
Mua Sắm Khác5823 years
Sức khoẻ và y tế5225 years
Sửa chữa xe hơi4921 years
Xây dựng các tòa nhà4117 years
Quản lí đoàn thể3922 years
Ngành xây dựng khác3431 years
Tiệm cắt tóc3325 years
Quản lí công chúng2926 years
Nhà Thầu Chính2917 years
Cửa hàng điện tử2823 years
Công việc xã hội2726 years

Thông tin về Carleton Place

Khu vực7.3 km²
Dân số9.341
Dân số nam4.415 (47.3%)
Dân số nữ4.926 (52.7%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+21.6%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+1.7%
Độ tuổi trung bình41.9 tuổi (Nam: 40, Nữ: 43.4)
Mã Vùng613
Các vùng lân cậnStittsville-Basswood, Bells Corners Commercial-Bells Corners East, Stittsville, Almonte, Carlington
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Đông
Vĩ độ & Kinh độ45.13341, -76.14938
Mã Bưu ChínhK2JK7C

Bản đồ Carleton Place

Bản đồ tương tác

Dân số Carleton Place

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số7.6848.7769.1839.8009.3419.5689.814
Mật độ dân số1.059,9 / km²1.210,5 / km²1.266,6 / km²1.351,7 / km²1.288,4 / km²1.319,7 / km²1.353,7 / km²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Carleton Place từ 2000 đến 2020

Tăng 1.7% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Carleton Place+21.6%+6.4%+1.7%
Ontario
Canada
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Carleton Place

Tuổi trung vị: 41.9 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Carleton Place41.9 yrs43.4 yrs40 yrs
Ontario40.6 yrs41.4 yrs39.6 yrs
Canada40.6 yrs41.5 yrs39.6 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Carleton Place

Mật độ dân số: 1.288 / km²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Carleton Place9.3417,3 km²1.288 / km²
Ontario13,8 million1.078.182,8 km²12,8 / km²
Canada35,5 million9.875.295,4 km²3,6 / km²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Carleton Place

Dân số ước tính từ 1790 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Carleton Place

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Carleton Place

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Carleton Place

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Carleton Place

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Carleton Place141,266 tn15.12 tn19,484.9 tons/km²
Ontario197,940,137 tn14.38 tn183.6 tons/km²
Canada521,999,336 tn14.7 tn52.9 tons/km²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Carleton Place
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)141,266 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người15.12 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm)19,484.9 tons/km²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Động đấtTrung bình (4)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
7/31/172:50 PM3.198.9 km21,500 m30km NNE of Val-des-Monts, Canadausgs.gov
9/9/157:17 PM3.1972.6 km10,000 m20km NE of Shawville, Canadausgs.gov
6/30/138:40 AM3.170.1 km14,000 m19km NNE of Shawville, Canadausgs.gov
5/17/138:15 PM3.172.1 km18,000 m21km NNE of Shawville, Canadausgs.gov
5/17/131:53 PM3.6371.2 km10,720 m18km NE of Shawville, Canadausgs.gov
5/17/131:43 PM5.0671.1 km13,000 m19km NNE of Shawville, Canadausgs.gov
9/18/117:19 PM3.8488.6 km5,000 mOntario-Quebec border region, Canadausgs.gov
6/24/1011:49 PM3.295.7 km16,700 mOntario-Quebec border region, Canadausgs.gov
6/23/1011:34 PM3.397.5 km22,900 mOntario-Quebec border region, Canadausgs.gov
6/23/106:07 PM397.8 km18,000 mOntario-Quebec border region, Canadausgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.