Danh mục tại Simcoe
Bãi rửa xe ô tôChợ ô tôCho Thuê XeCửa hàng bán phanhCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng đồ xe cắm trạiCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpĐại lý ô tô & Xe hạng nhẹĐại lý xe ATVĐại lý xe cũĐại Lý Xe MớiĐại lý xe moócĐại lý xe rơ-moócDịch vụ dán hoa văn xe ô tôDịch vụ sửa chữa động cơ nhỏDịch vụ thay dầuĐoàn lữ hành, RV và các nhà vận độngGa-ra ô tôHiệu sửa chữa xe tảiKính XeSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiThợ cơ khíTiệm sửa vỏ xeTrạm xăngXe tải và cho thuê xe kéoXe Tải và Toa MoócXưởng máy ô tôXưởng sửa chữa xe RVCông ty bảo dưỡng máy bayCông ty xuất nhập khẩuCửa hàng bán gỗĐại lí bán sỉĐại lý máy kéoDịch vụ in nhãn tùy chỉnhDịch vụ mài sắcDịch vụ phun cátĐồ thủ công mỹ nghệGia công kim loạiMáy in công nghiệpNgười nhân giống chóNhà bán buôn rau quảNhà cung cấp bê tông trộn sẵnNhà cung cấp cỏ thảmNhà cung cấp cốt liệuNhà cung cấp cửaNhà cung cấp cửa garaNhà cung cấp cửa sổNhà cung cấp củi
Hiển thị 1-50 của 579
…
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Simcoe
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Mua sắm | 174 | 23 years |
| Sức khoẻ và y tế | 116 | 24 years |
| Quản lí công chúng | 105 | 32 years |
| Nhà hàng | 105 | 23 years |
| Sửa chữa xe hơi | 89 | 25 years |
| Luật sư hợp pháp | 74 | 26 years |
| Dịch vụ tài chính | 70 | 25 years |
| Bất Động Sản | 69 | 23 years |
| Mua Sắm Khác | 68 | 23 years |
| Xây dựng các tòa nhà | 60 | 30 years |
| Nhân viên kế toán | 48 | 26 years |
| Nhà Thầu Chính | 48 | 24 years |
| Tôn giáo | 47 | 31 years |
| Các nha sĩ | 45 | 25 years |
| Giáo dục | 43 | 22 years |
| Máy Kéo và Thiết Bị Nông Trại | 42 | — |
| Quản lí đoàn thể | 41 | 27 years |
| Tiệm cắt tóc | 40 | 23 years |
| Công việc xã hội | 40 | 23 years |
Thông tin về Simcoe
| Khu vực | 6430.4 km² |
| Dân số | 318.365 |
| Dân số nam | 157.641 (49.5%) |
| Dân số nữ | 160.724 (50.5%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +70.8% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +24.7% |
| Độ tuổi trung bình | 44 tuổi (Nam: 43.2, Nữ: 44.9) |
| GDP bình quân đầu người (PPP) | $37.527 (2022) |
| Mã Vùng | 519 |
| Các vùng lân cận | Normanhurst |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè miền Đông |
| Vĩ độ & Kinh độ | 42.83340, -80.29967 |
| Mã Bưu Chính | N3Y |
Bản đồ Simcoe
Bản đồ tương tác
Dân số Simcoe
Năm 1975 đến 2030
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 | 2025* | 2030* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 186.377 | 228.592 | 255.312 | 297.176 | 318.365 | 329.584 | 342.717 |
| Mật độ dân số | 29 / km² | 35,5 / km² | 39,7 / km² | 46,2 / km² | 49,5 / km² | 51,3 / km² | 53,3 / km² |
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up gridThay đổi dân số Simcoe từ 2000 đến 2020
Tăng 24.7% từ năm 2000 đến 2020
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Simcoe | +70.8% | +39.3% | +24.7% |
| Ontario | — | — | — |
| Canada | — | — | — |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Tuổi trung vị của Simcoe
Tuổi trung vị: 44 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Simcoe | 44 yrs | 44.9 yrs | 43.2 yrs |
| Ontario | 40.6 yrs | 41.4 yrs | 39.6 yrs |
| Canada | 40.6 yrs | 41.5 yrs | 39.6 yrs |
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
Mật độ dân số của Simcoe
Mật độ dân số: 49,5 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Simcoe | 318.365 | 6.430,4 km² | 49,5 / km² |
| Ontario | 13,8 million | 1.078.182,8 km² | 12,8 / km² |
| Canada | 35,5 million | 9.875.295,4 km² | 3,6 / km² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Dân số lịch sử và dự đoán của Simcoe
Dân số ước tính từ 1790 đến 2100
Nguồn:
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Simcoe
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4
Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Simcoe
GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)
| Data | 1990 | 1995 | 2000 | 2005 | 2010 | 2015 | 2020 | 2022 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| GDP bình quân đầu người | $24.913 | $28.270 | $35.227 | $39.891 | $33.034 | $37.365 | $33.593 | $37.527 |
| Tổng GDP | $5,8 T | $7,4 T | $10,3 T | $12,9 T | $11 T | $13,3 T | $12,5 T | $14,3 T |
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Kosonen, M. & Masoumzadeh Sayyar, S. Downscaled gridded global dataset for gross domestic product (GDP) per capita PPP over 1990–2022. Sci Data 12, 178 (2025) doi:10.1038/s41597-025-04487-x
Phát thải CO2 của Simcoe
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Simcoe | 4,568,567 tn | 14.35 tn | 710.5 tons/km² |
| Ontario | 197,940,137 tn | 14.38 tn | 183.6 tons/km² |
| Canada | 521,999,336 tn | 14.7 tn | 52.9 tons/km² |
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Simcoe
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 4,568,567 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 14.35 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 710.5 tons/km² |
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 8/5/89 | 9:07 PM | 3.3 | 75.4 km | 18,000 m | southern Ontario, Canada | usgs.gov |
| 7/23/87 | 9:32 AM | 3.4 | 99.3 km | 6,800 m | southern Ontario, Canada | usgs.gov |
| 10/4/83 | 5:18 PM | 3.1 | 79.1 km | 2,000 m | southern Ontario, Canada | usgs.gov |
| 9/5/81 | 5:49 AM | 3.1 | 86.7 km | 4,000 m | southern Ontario, Canada | usgs.gov |
| 8/28/81 | 10:51 AM | 3.3 | 47.3 km | 18,000 m | southern Ontario, Canada | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.

