Danh mục tại Rivers
Cửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ tùng xe ô tôĐại Lý Xe MớiPhụ tùng & Phụ kiện ô tô tổng hợpSửa chữa cơ thểTrạm xăngXe tải và cho thuê xe kéoCông ty xuất nhập khẩuCửa hàng bán gỗĐại lý bán buôn đồ điện tửDịch vụ đóng khung tranhGia công kim loạiMáy in công nghiệpNhà cung cấp dầu sưởiNhà cung cấp nông cụNhà cung cấp thiết bị công nghiệpNhà cung cấp thiết bị văn phòngNhà sản xuất đồ uống không cồnSản xuất công nghiệp & Xây dựngThiết bị kỹ thuật chuyên dụngXưởng cưaXưởng máyCửa Hàng Đồ CướiCửa hàng quần áoGiặt ủiHiệu GiàyQuần áo của phụ nữCơ sở tôn giáoNhà thờTổ chức dịch vụ xã hộiTổ chức thanh niênTổ chức tôn giáoTổ chức xã hộiVăn phòng chính phủ liên bangVăn phòng chính quyền thành phốCửa hàng kim loạtCửa hàng vật liệu xây dựngDịch vụ lắp đặt điệnLắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nướcNhà Thầu ChínhNhà thầu chuẩn bị mặt bằngNhà thầu HVACNhà Thầu Mái NhàNhà thầu máy xúcNhà thầu xây dựng tòa nhàThanh tra đất đaiThợ điệnGiáo dục đại học & Chuyên biệtCho thuê băng đĩaNhà nhiếp ảnh
Hiển thị 1-50 của 110
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Rivers
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp |
|---|---|---|
| Nhà hàng | 272 | 24 years |
| Tôn giáo | 112 | 29 years |
| Thẩm mỹ viện | 104 | 24 years |
| Không tiếp cận được | 102 | 48 years |
| Ngành xây dựng khác | 102 | 32 years |
| Mua sắm | 94 | 45 years |
| Nhân viên kế toán | 91 | 23 years |
| Bất Động Sản | 91 | — |
| Cửa hàng tạp hoá và siêu thị | 89 | 26 years |
| Các nha sĩ | 82 | 18 years |
| Luật sư hợp pháp | 81 | — |
| Sửa chữa xe hơi | 81 | 26 years |
| Trạm xăng | 80 | 30 years |
| Khách sạn và nhà nghỉ | 79 | — |
| Sức khoẻ và y tế | 75 | 28 years |
| Bán sỉ máy móc | 64 | 59 years |
| Cửa hàng kim loạt | 64 | — |
| Quà tặng, thẻ, vật tư bên | 62 | — |
| Mua Sắm Khác | 61 | 26 years |
| Giáo dục trung học | 60 | 28 years |
| Vận chuyển hàng hoá/ thương mại | 59 | 39 years |
Thông tin về Rivers
| Khu vực | 7.9 km² |
| Dân số | 1.393 |
| Dân số nam | 671 (48.1%) |
| Dân số nữ | 722 (51.9%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +114.6% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +35.6% |
| Độ tuổi trung bình | 40.8 tuổi (Nam: 40.1, Nữ: 41.4) |
| Mã Vùng | 204 |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè miền Trung |
| Vĩ độ & Kinh độ | 50.03081, -100.24029 |
| Mã Bưu Chính | R0K |
Bản đồ Rivers
Bản đồ tương tác
Dân số Rivers
Năm 1975 đến 2030
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 | 2025* | 2030* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 649 | 868 | 1.027 | 1.302 | 1.393 | 1.438 | 1.477 |
| Mật độ dân số | 82,4 / km² | 110,2 / km² | 130,4 / km² | 165,3 / km² | 176,9 / km² | 182,6 / km² | 187,6 / km² |
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up gridThay đổi dân số Rivers từ 2000 đến 2020
Tăng 35.6% từ năm 2000 đến 2020
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Rivers | +114.6% | +60.5% | +35.6% |
| Manitoba | — | — | — |
| Canada | — | — | — |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Tuổi trung vị của Rivers
Tuổi trung vị: 40.8 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Rivers | 40.8 yrs | 41.4 yrs | 40.1 yrs |
| Manitoba | 38.2 yrs | 39.3 yrs | 37.1 yrs |
| Canada | 40.6 yrs | 41.5 yrs | 39.6 yrs |
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
Mật độ dân số của Rivers
Mật độ dân số: 177 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Rivers | 1.393 | 7,9 km² | 177 / km² |
| Manitoba | 1,3 million | 649.857,2 km² | 2 / km² |
| Canada | 35,5 million | 9.875.295,4 km² | 3,6 / km² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Dân số lịch sử và dự đoán của Rivers
Dân số ước tính từ 1880 đến 2100
Nguồn:
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Rivers
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4
Phát thải CO2 của Rivers
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Rivers | 20,445 tn | 14.68 tn | 2,596.2 tons/km² |
| Manitoba | 16,464,729 tn | 12.78 tn | 25.3 tons/km² |
| Canada | 521,999,336 tn | 14.7 tn | 52.9 tons/km² |
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Rivers
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 20,445 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 14.68 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 2,596.2 tons/km² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Rủi ro tương đối trong số 10
| Nguy hiểm | Mức độ rủi ro |
|---|---|
| Hạn hán | Trung bình (4) |
* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.
Nguồn:
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.

