Danh mục tại Langley

Bãi rửa xe ô tôChợ ô tôCho Thuê XeCửa hàng ắc quyCửa hàng bánh xeCửa hàng bán phanhCửa hàng bán pin ô tôCửa hàng bán thiết bị âm thanh ô tôCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ kiện xe hơiCửa hàng phụ kiện xe tảiCửa hàng phụ tùng xe đuaCửa hàng phụ tùng xe máyCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpCửa hàng thiết bị giảm chấn ô tôCửa hàng vật tư xe moócCửa hàng xe máyĐại lý ô tô & Xe hạng nhẹĐại lý xe benĐại lý xe ChryslerĐại lý xe cũĐại lý xe DodgeĐại lý xe JeepĐại Lý Xe MớiĐại lý xe moócĐại lý xe mô tôĐại lý xe rơ-moócĐại lý xe tải cũĐăng kiểm xeDịch vụ cân bánhDịch vụ dán decal xeDịch vụ dán hoa văn xe ô tôDịch vụ dán phim cách nhiệt ô tôDịch vụ điện tự độngDịch vụ điều hòa ô tôDịch vụ độ xe ô tôDịch vụ khôi phục vỏ ô tôDịch vụ lốp xeDịch vụ phục chế ô tôDịch vụ sửa chữa động cơ ĐiêzenDịch vụ sửa chữa động cơ nhỏDịch vụ sửa chữa kính ô tôDịch vụ thay dầuĐoàn lữ hành, RV và các nhà vận độngHiệu sửa chữa xe tảiKính XeNhà bán sỉ phụ kiện ô tôNhà cung cấp phụ tùng thân xe ô tôNhà cung cấp phụ tùng xe tải
Hiển thị 1-50 của 1107

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Langley

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Mua sắm87323 years
Nhà hàng73321 years
Bất Động Sản71024 years
Quản lí đoàn thể44122 years
Sức khoẻ và y tế43523 years
Sửa chữa xe hơi42024 years
Xây dựng các tòa nhà41624 years
Nhà Thầu Chính35523 years
Mua Sắm Khác34222 years
Bán sỉ máy móc28223 years
Ngành xây dựng khác27923 years
Bán sỉ vật liệu xây dựng26824 years
Tiệm cắt tóc26520 years

Thông tin về Langley

Khu vực318.3 km²
Dân số123.044
Dân số nam60.316 (49.0%)
Dân số nữ62.728 (51.0%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+125.5%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+38.7%
Độ tuổi trung bình40.3 tuổi (Nam: 39.4, Nữ: 41)
GDP bình quân đầu người (PPP)$59.119 (2022)
Mã Vùng604, 780
Các vùng lân cậnWillowbrook, Routley, Carvolth, Willoughby, Langley Power Centre
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè Thái Bình Dương
Vĩ độ & Kinh độ49.10107, -122.65883
Mã Bưu ChínhV1MV2YV2ZV3AV4NMore

Bản đồ Langley

Bản đồ tương tác

Dân số Langley

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số54.55774.17488.723114.103123.044128.863135.227
Mật độ dân số171,4 / km²233 / km²278,7 / km²358,5 / km²386,6 / km²404,8 / km²424,8 / km²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Langley từ 2000 đến 2020

Tăng 38.7% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Langley+125.5%+65.9%+38.7%
British Columbia
Canada
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Langley

Tuổi trung vị: 40.3 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Langley40.3 yrs41 yrs39.4 yrs
British Columbia42.3 yrs43.1 yrs41.4 yrs
Canada40.6 yrs41.5 yrs39.6 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Langley

Mật độ dân số: 387 / km²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Langley123.044318,3 km²387 / km²
British Columbia4,8 million978.582 km²4,9 / km²
Canada35,5 million9.875.295,4 km²3,6 / km²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Langley

Dân số ước tính từ 1900 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Langley

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Langley

Mã Bưu Chính

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo mã bưu chính ở Langley

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Langley

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Langley

GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)

Data19901995200020052010201520202022
GDP bình quân đầu người$44.729$42.752$45.250$50.033$49.058$53.907$58.266$59.119
Tổng GDP$4,2 T$4,6 T$5,3 T$6,2 T$6,6 T$7,8 T$8,9 T$9,2 T
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Kosonen, M. & Masoumzadeh Sayyar, S. Downscaled gridded global dataset for gross domestic product (GDP) per capita PPP over 1990–2022. Sci Data 12, 178 (2025) doi:10.1038/s41597-025-04487-x

Phát thải CO2 của Langley

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Langley1,954,077 tn15.88 tn6,138.9 tons/km²
British Columbia68,179,723 tn14.33 tn69.7 tons/km²
Canada521,999,336 tn14.7 tn52.9 tons/km²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Langley
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)1,954,077 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người15.88 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm)6,138.9 tons/km²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Động đấtTrung bình (6)
Sạt lởTrung bình (6)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and Norwegian Geotechnical Institute - NGI. 2005. Global Landslide Hazard Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4P848VZ.
  3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
6/8/185:09 PM3.1950.5 km58,210 m20km SSW of Point Roberts, Washingtonusgs.gov
2/4/186:57 AM3.0962.2 km12,690 m13km NW of Friday Harbor, Washingtonusgs.gov
6/29/178:40 AM3.136.6 km16,270 m4km S of Marietta, Washingtonusgs.gov
1/30/1711:03 AM3.0962.3 km14,590 m9km NNW of Friday Harbor, Washingtonusgs.gov
9/7/166:50 AM3.1648 km17,970 m4km ENE of Sudden Valley, Washingtonusgs.gov
4/5/166:06 PM3.4579.3 km52,160 m13km WNW of Ault Field, Washingtonusgs.gov
12/30/157:39 AM4.7974.1 km52,420 m17km NNE of Victoria, Canadausgs.gov
7/5/157:45 AM3.337 km7,800 m7km SE of Abbotsford, Canadausgs.gov
6/16/148:40 PM3.0179 km23,851 m11km NE of Victoria, Canadausgs.gov
5/25/1411:21 AM3.1199.9 km55,871 m2km SW of Coupeville, Washingtonusgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.