Danh mục tại Fonthill

Trạm xăngCông ty xuất nhập khẩuGia công kim loạiNuôi trồngCửa hàng quần áoQuần áo của phụ nữNhà tư vấnTrung tâm chăm sóc ban ngàyTư vấn phần mềmNhà Thầu ChínhNhà thầu HVACNhà Thầu Mái NhàNhà thầu xây dựng tòa nhàNhà thiết kế nhà bếpThợ mộcXây dựng các tòa nhàTrung tâm giáo dụcĐiểm thu hút khách du lịchNhà nhiếp ảnhBữa sáng và bữa sáng và trưaCửa hàng bán pizza mang vềCửa hàng tạp hoá và siêu thịHiệu Bánh MỳNhà hàngNhà hàng bán đồ ăn mang vềNhà hàng thức ăn nhanhQuán bar, quán rượu và quán rượuQuán cà phêQuán Cà PhêĐồ cổTrang Trí Nội ThấtAtm củaCông ty bảo hiểmCông Ty Cho Vay Thế ChấpDịch vụ làm sổ sách tài chínhKế toánNgân hàngNhà hoạch định tài chínhNhà tư vấn tài chínhBác sĩ chuyên về thiên nhiên liệu phápBác sĩ nắn xươngCác nha sĩChương trình chăm sóc sức khỏeCơ sở chăm sóc daNghĩa trangPhép vật lý liệuPhòng khám nha khoaPhòng khám y tếTrị liệu cột sốngTrung tâm chăm sóc sức khỏe
Hiển thị 1-50 của 73

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Fonthill

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Nhà hàng5221 years
Bất Động Sản4825 years
Mua sắm4424 years
Sức khoẻ và y tế3325 years
Mua Sắm Khác2920 years
Xây dựng các tòa nhà2425 years
Tiệm cắt tóc1923 years
Nhân viên kế toán1619 years
Thẩm mỹ viện15
Nhà Thầu Chính1428 years
Các nha sĩ1421 years
Quản lí đoàn thể1322 years
Tôn giáo1332 years

Thông tin về Fonthill

Mã Vùng905
Các vùng lân cậnFonthill, Fenwick
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Đông
Vĩ độ & Kinh độ43.04468, -79.28507
Mã Bưu ChínhL0SL3B

Bản đồ Fonthill

Bản đồ tương tác

Mã Vùng

Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Fonthill

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Fonthill

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
5/8/189:27 PM381.4 km5,050 m14km SSE of Ajax, Canadausgs.gov
5/24/0010:22 AM3.185.9 km18,000 msouthern Ontario, Canadausgs.gov
11/26/9910:33 PM3.877.5 km12,800 mNew Yorkusgs.gov
5/25/952:22 PM337.4 km5,000 mNew Yorkusgs.gov
8/5/899:07 PM3.327.1 km18,000 msouthern Ontario, Canadausgs.gov
7/23/879:32 AM3.451.9 km6,800 msouthern Ontario, Canadausgs.gov
10/4/835:18 PM3.160.1 km2,000 msouthern Ontario, Canadausgs.gov
6/13/677:08 PM4.0888.8 km1,000 mNew Yorkusgs.gov
1/1/661:23 PM4.2787.5 kmNew Yorkusgs.gov
8/12/2911:24 AM4.773.6 km9,000 mNew Yorkusgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.