Danh mục tại Concord

Bãi rửa xe ô tôCho Thuê XeCửa hàng bánh xeCửa hàng bán phanhCửa hàng bán pin ô tôCửa hàng bán thiết bị âm thanh ô tôCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ kiện xe hơiCửa hàng phụ kiện xe tảiCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpĐại lý xe cũĐại Lý Xe MớiĐại lý xe mô tôĐăng kiểm xeDịch vụ cân bánhDịch vụ dán decal xeDịch vụ dán hoa văn xe ô tôDịch vụ dán phim cách nhiệt ô tôDịch vụ điện tự độngDịch vụ độ xe ô tôDịch vụ phục chế động cơDịch vụ phục chế ô tôDịch vụ sửa chữa kính ô tôDịch vụ thay dầuGa-ra ô tôHiệu sửa chữa xe tảiKính XeNhà bán sỉ phụ kiện ô tôNhà buôn bán xe máy cũNhà cung cấp phụ tùng thân xe ô tôNhà cung cấp phụ tùng xe tảiNhà cung cấp thiết bị kéo xeSơn xe ô tôSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiThợ cơ khíThợ sửa thân xe ô tôTiệm sửa vỏ xeTrạm xăngXe tải và cho thuê xe kéoXe Tải và Toa MoócXưởng máy ô tôAluminium SupplierBán sỉ máy mócBảo trì máy mócCông nghiệp thủy tinhCông ty dược phẩmCông ty sản xuất đồ nhựaCông ty xuất nhập khẩu
Hiển thị 1-50 của 846

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Concord

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Mua sắm81024 years
Quản lí đoàn thể56924 years
Nhà Thầu Chính56624 years
Xây dựng các tòa nhà55128 years
Bán sỉ vật liệu xây dựng51824 years
Bán sỉ máy móc48126 years
Cửa hàng điện tử42323 years
Nhà hàng40120 years
Sửa chữa xe hơi38424 years
Ngành xây dựng khác35622 years
Mua Sắm Khác32626 years
Cửa hàng kim loạt32327 years
Bất Động Sản32123 years
Các cửa hàng đồ nội thất28122 years
Luật sư hợp pháp21122 years
Ô tô20523 years
Nhân viên kế toán19822 years

Thông tin về Concord

Mã Vùng905
Các vùng lân cậnConcord, Edgeley, Thornhill Woods, Maple, Westminster - Branson
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Đông
Vĩ độ & Kinh độ43.80011, -79.48291
Mã Bưu ChínhL4K

Bản đồ Concord

Bản đồ tương tác

Mã Vùng

Mã vùng tỷ lệ được sử dụng bởi các doanh nghiệp ở Concord

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Concord

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
5/8/189:27 PM343.6 km5,050 m14km SSE of Ajax, Canadausgs.gov
8/4/0411:55 PM399.7 km4,760 mNew Yorkusgs.gov
5/24/0010:22 AM3.130.9 km18,000 msouthern Ontario, Canadausgs.gov
11/26/9910:33 PM3.840.4 km12,800 mNew Yorkusgs.gov
8/5/899:07 PM3.365.7 km18,000 msouthern Ontario, Canadausgs.gov
7/23/879:32 AM3.434.4 km6,800 msouthern Ontario, Canadausgs.gov
10/4/835:18 PM3.147.1 km2,000 msouthern Ontario, Canadausgs.gov
10/23/578:15 PM4.397.7 kmNew Yorkusgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.