Danh mục tại Claresholm
Đại lý xe cũĐại Lý Xe MớiÔ tôPhụ Tùng XeRửa Xe và Thông tin về XeSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiTrạm xăngXe tải và cho thuê xe kéoXe Tải và Toa MoócBán buôn nông nghiệpBán sỉ máy mócBán sỉ vật liệu xây dựngMáy Kéo và Thiết Bị Nông TrạiCửa hàng quần áoGiặt ủiCác tổ chức thành viên khácNhà thờTôn giáoCửa hàng điện tửCửa hàng kim loạtLắp đặt điệnLắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nướcNgành xây dựng khácNhà Thầu ChínhTủ Phòng Bếp và Tủ Phòng Tắm và Tu SửaXây dựng các tòa nhàXây dựng nhà ởGiáo dụcGiáo dục khácBảo tàngSân vận động và đấu trườngThiết kế đặc biệtCửa hàng rượu, bia, rượuCửa hàng tạp hoá và siêu thịHiệu Bánh MỳNhà hàngNhà hàng thức ăn nhanhNhà hàng Trung QuốcQuán bar, quán rượu và quán rượuQuán cà phêTất cả thức ăn và đồ uốngThịtCác cửa hàng đồ nội thấtThiết bị gia dụng và hàng hóaVật nuôi chải chuốt và lên máy bayXây dựng cảnh quanAtm củaCông đoàn tín dụngCông Ty Tín DụngLuật sư hợp phápNgân hàngNhân viên kế toánTài chính khácBệnh việnCác hiệu thuốc và cửa hàng thuốcCác nha sĩNghĩa trang và nhà xácSức khoẻ và y tếTrị liệu cột sốngMassageSpa ngàyThẩm mỹ việnThợ cắt tócTiệm cắt tócTrung tâm thể dụcCửa Hàng Bách HóaCửa hàng bán đồ cũCửa hàng tiện lợiMua sắmMua Sắm KhácNgười bán hoaQuà tặng, thẻ, vật tư bênTrang Trại và Trại Chăn NuôiCâu lạc bộ thể thaoCông viên công cộngThể thao và giải tríCác cách đặt vé du lịch khácCác công ty di chuyểnChỗ ở khácHãng Du LịchKhách sạn và nhà nghỉVận chuyển hàng hoá/ thương mạiKhông tiếp cận được
Các ngành công nghiệp
Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Claresholm
| Mô tả ngành | Số lượng cơ sở | Tuổi trung bình của doanh nghiệp | Xếp hạng Google trung bình |
|---|---|---|---|
| Mua sắm | 52 | 28 years | 4.6 |
| Sửa chữa xe hơi | 17 | 28 years | 4.4 |
| Nhà hàng | 12 | 28 years | 4.1 |
| Quản lí công chúng | 11 | 24 years | 4.5 |
| Xây dựng các tòa nhà | 10 | 31 years | 4.9 |
| Bệnh viện | 10 | 29 years | 4.1 |
| Công Ty Tín Dụng | 10 | 33 years | — |
| Giáo dục | 9 | 33 years | 4 |
| Tôn giáo | 9 | 37 years | 4.8 |
| Nhà thờ | 9 | 37 years | 4.8 |
| Tất cả thức ăn và đồ uống | 8 | — | 3.7 |
| Trạm xăng | 8 | 27 years | 4 |
| Máy Kéo và Thiết Bị Nông Trại | 8 | — | 4.3 |
| Cửa hàng tạp hoá và siêu thị | 8 | — | 3.8 |
| Chỗ ở khác | 8 | 29 years | 4.1 |
| Phụ Tùng Xe | 7 | — | 4.4 |
| Cửa hàng quần áo | 7 | — | 4.7 |
| Khách sạn và nhà nghỉ | 7 | — | 4 |
| Nhà Thầu Chính | 7 | 32 years | 5 |
| Bán sỉ máy móc | 6 | — | 4.3 |
| Các nha sĩ | 6 | — | 5 |
| Tiệm cắt tóc | 6 | — | 4.8 |
| Thẩm mỹ viện | 6 | — | 4.9 |
| Ô tô | 5 | — | — |
| Nhà hàng thức ăn nhanh | 5 | — | 4.1 |
Thông tin về Claresholm
| Khu vực | 9.8 km² |
| Dân số | 4.156 |
| Dân số nam | 2.004 (48.2%) |
| Dân số nữ | 2.152 (51.8%) |
| Thay đổi dân số (1975 to 2020) | +29.4% |
| Thay đổi dân số (2000 to 2020) | +11.1% |
| Độ tuổi trung bình | 51 tuổi (Nam: 48.8, Nữ: 52.9) |
| Mã Vùng | 403 |
| Giờ địa phương | |
| Múi giờ | Giờ mùa hè miền núi |
| Vĩ độ & Kinh độ | 50.03332, -113.58524 |
| Mã Bưu Chính | T0L |
Bản đồ Claresholm
Bản đồ tương tác
Dân số Claresholm
Năm 1975 đến 2020
| Data | 1975 | 1990 | 2000 | 2015 | 2020 |
|---|---|---|---|---|---|
| Dân số | 3.212 | 3.597 | 3.741 | 3.911 | 4.156 |
| Mật độ dân số | 327,3 / km² | 366,6 / km² | 381,2 / km² | 398,6 / km² | 423,5 / km² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Thay đổi dân số Claresholm từ 2000 đến 2015
Tăng 4.5% từ năm 2000 đến 2015
| Đến từ | Thay đổi kể từ 1975 | Thay đổi kể từ 1990 | Thay đổi kể từ 2000 |
|---|---|---|---|
| Claresholm | +21.8% | +8.7% | +4.5% |
| Alberta | +127.1% | +63.7% | +34.1% |
| Canada | +55.8% | +30.2% | +17.2% |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Tuổi trung vị của Claresholm
Tuổi trung vị: 51 tuổi
| Đến từ | Độ tuổi trung bình | Tuổi trung vị (Nữ) | Tuổi trung vị (Nam) |
|---|---|---|---|
| Claresholm | 51 yrs | 52.9 yrs | 48.8 yrs |
| Alberta | 36.5 yrs | 37.1 yrs | 35.9 yrs |
| Canada | 40.6 yrs | 41.5 yrs | 39.6 yrs |
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
Mật độ dân số của Claresholm
Mật độ dân số: 424 / km²
| Đến từ | Dân số | Khu vực | Mật độ |
|---|---|---|---|
| Claresholm | 4.156 | 9,8 km² | 424 / km² |
| Alberta | 4,1 million | 663.102,6 km² | 6,1 / km² |
| Canada | 35,5 million | 9.875.295,4 km² | 3,6 / km² |
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
Dân số lịch sử và dự đoán của Claresholm
Dân số ước tính từ 1840 đến 2100
Nguồn:
- JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
- CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
- [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.
Phân bố giá
Phân phối kinh doanh theo giá cho Claresholm
Chỉ số phát triển con người (HDI)
Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4
Phát thải CO2 của Claresholm
Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm
| Đến từ | Lượng khí thải CO2 | Khí thải CO2 trên đầu người | Cường độ phát thải CO2 |
|---|---|---|---|
| Claresholm | 58,388 tn | 14.05 tn | 5,950.3 tons/km² |
| Alberta | 65,353,613 tn | 16.12 tn | 98.6 tons/km² |
| Canada | 521,999,336 tn | 14.7 tn | 52.9 tons/km² |
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Claresholm
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) | 58,388 tn |
| Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người | 14.05 tn |
| Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/km²/năm) | 5,950.3 tons/km² |
Nguy cơ rủi ro tự nhiên
Relative risk out of 10
| Nguy hiểm | Risk Level |
|---|---|
| Drought | Medium (6.3) |
| Earthquake | Low (2) |
* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.
Nguồn:
- Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.
- Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.
Trận động đất gần đây
Độ lớn 3.0 trở lên
| Ngày▼ | Thời gian↕ | Magnitude↕ | Distance↕ | Độ sâu↕ | Đến từ↕ | Liên kết |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2/16/18 | 8:43 PM | 3.1 | 81.9 km | 0 m | Alberta, Canada | usgs.gov |
| 9/29/16 | 3:19 AM | 3.2 | 95.3 km | 1,200 m | 32km S of Elkford, Canada | usgs.gov |
| 1/12/08 | 10:23 PM | 3.3 | 88.9 km | 1,000 m | British Columbia, Canada | usgs.gov |
| 1/3/08 | 1:28 PM | 3.5 | 99.2 km | 38,400 m | Alberta, Canada | usgs.gov |
| 10/15/00 | 8:45 AM | 3.2 | 99.9 km | 1,000 m | British Columbia, Canada | usgs.gov |
| 2/28/00 | 9:18 PM | 3.8 | 93 km | 10,000 m | British Columbia, Canada | usgs.gov |
| 6/18/91 | 5:57 PM | 3.5 | 82.3 km | 5,000 m | Alberta, Canada | usgs.gov |
| 11/9/83 | 9:59 AM | 3.5 | 98.4 km | 18,000 m | British Columbia, Canada | usgs.gov |
| 2/24/79 | 3:49 PM | 3.3 | 91.4 km | 5,000 m | Alberta, Canada | usgs.gov |
| 3/17/75 | 9:06 PM | 4.1 | 93.4 km | 0 m | Alberta, Canada | usgs.gov |
Về dữ liệu của chúng tôi
Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.


